Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phiếu theo dõi chăm sóc cấp 2-3 |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
95000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
2 |
Phiếu theo dõi tờ điều trị |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
86000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
3 |
Phiếu chăm sóc cấp 1 |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
3500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
4 |
Phiếu chăm sóc cấp 2-3 khoa sản |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
3000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
5 |
Phiếu chăm sóc thận |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
6 |
Phiếu chuyển tuyến |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
4500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
7 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
27500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
8 |
Phiếu cung cấp thông tin và cam kết nhập viện nội trú |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
38000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
9 |
Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (dành cho điều dưỡng) |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
38000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
10 |
Phiếu cam kết chấp nhận phẫu thuật và gây mê hồi sức |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
7000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
11 |
Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng cho trẻ em |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
5000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
12 |
Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng cho người bệnh nội trú |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
13 |
Phiếu hướng dẫn chế độ dinh dưỡng cho người bệnh nội trú |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
14 |
Phiếu gây mê hồi sức |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
2000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
15 |
Phiếu theo dõi tại phòng hồi tĩnh |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
16 |
Phiếu khám tiền mê |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
2000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
17 |
Bảng kiểm chuẩn bị và bàn giao NB trước phẫu thuật |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1400 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
18 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
2000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
19 |
Phiếu kiểm soát y dụng cụ tại phòng mổ |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
2500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
20 |
Phiếu kiểm soát người bệnh trước mổ |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
21 |
Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
200 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
22 |
Bảng kê chi tiết khám chữa bệnh ngoại trú |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
200 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
23 |
Phiếu giám sát tuân thủ vệ sinh tay |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
2500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
24 |
Phiếu truyền máu |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
25 |
Tờ cam kết đồng ý xét nghiệm HIV |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
26 |
Phiếu khám thai |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
800 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
27 |
Phiếu chỉ định non stresstest |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
4000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
28 |
Phiếu chỉ định C.T.G |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
2500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
29 |
Biểu đồ chuyển dạ |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
30 |
Giấy cam đoan theo dõi sanh ngã âm đạo |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
31 |
Biên bản họp tư vấn giữa khoa/tua trực và thân nhân người bệnh |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
500 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
32 |
Phiếu đánh giá dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
33 |
P. đánh giá dinh dưỡng (dùng cho NB trên18 tuổi không mang thai) |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
100 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
34 |
Giấy cam kết điều trị nội trú theo yêu cầu |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A5:15x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
35 |
Phiếu tóm tắt thông tin hướng dẫn cho thai phụ chuyển dạ sanh |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
36 |
Phiếu điều trị sơ sinh sau đẻ |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
37 |
Phiếu điện tim |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
7500 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
38 |
Phiếu khám sức khỏe trên 18 tuổi |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
4500 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
39 |
Phiếu khám sức khỏe dưới 18 tuổi |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1500 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
40 |
Phiếu khám sức khỏe lái xe |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
1000 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
41 |
Phiếu khảo sát nhân viên y tế |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
600 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
42 |
Phiếu khảo sát người bệnh nội trú |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
400 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
43 |
Phiếu khảo sát người bệnh ngoại trú |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
400 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
44 |
Phiếu khảo sát thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
100 |
tờ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
45 |
Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh con tại bệnh viện |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
100 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
46 |
Phiếu siêu âm chẩn đoán màu |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
40000 |
tờ |
A4:30x21 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
47 |
Phiếu đóng tạm ứng |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
35000 |
tờ |
7*10 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
48 |
Bệnh án nội khoa |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
20000 |
bộ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
49 |
Bệnh án nhi khoa |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
12000 |
bộ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |
||||||
50 |
Bệnh án ngọai khoa |
Không |
Không |
Châu Á |
2026 |
5000 |
bộ |
A3:30x42 |
TTYT khu vực Thốt Nốt, số 62, QL.91, kv.Phụng Thạnh 1, p.Thuận Hưng, Tp.Cần Thơ |