Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600019276 |
Bạch tật lê |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
2 |
Bạch tật lê |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
20 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Tribuli terrestris; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Quả khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
3 |
PP2600019277 |
Cà độc dược |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
4 |
Cà độc dược |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
120 |
Kg |
Tên khoa học: Folium Daturae metelis; Bộ phận dùng: Hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Hoa khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
5 |
PP2600019278 |
Cam thảo |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
6 |
Cam thảo |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
300 |
Kg |
Tên khoa học: Radix et Rhizoma Glycyrrhizae; Bộ phận dùng: Rễ và thân trễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ và thân trễ khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
7 |
PP2600019279 |
Can khương |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
8 |
Can khương |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
100 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Zingiberis; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thân rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
9 |
PP2600019280 |
Cát căn |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
10 |
Cát căn |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
100 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Puerariae thomsonii; Bộ phận dùng: Rễ củ ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ củ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
11 |
PP2600019281 |
Câu kỷ tử |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
12 |
Câu kỷ tử |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
290 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Lycii; Bộ phận dùng: Quả ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Quả khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
13 |
PP2600019282 |
Cẩu tích |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
14 |
Cẩu tích |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
150 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Cibotii; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thân rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
15 |
PP2600019283 |
Chi tử |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
16 |
Chi tử |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
260 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Gardeniae; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Quả khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
17 |
PP2600019284 |
Cốt toái bổ |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
18 |
Cốt toái bổ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
250 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Drynariae; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thân rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
19 |
PP2600019285 |
Cúc hoa |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
20 |
Cúc hoa |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
150 |
Kg |
Tên khoa học: Flos Chrysanthemi indici; Bộ phận dùng: Cụm hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Cụm hoa khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
21 |
PP2600019286 |
Diệp hạ châu |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
22 |
Diệp hạ châu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
150 |
Kg |
Tên khoa học: Herba Phyllanthi urinariae; Bộ phận dùng: Toàn cây trừ rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Toàn cây trừ rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
23 |
PP2600019287 |
Độc hoạt |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
24 |
Độc hoạt |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
200 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Angelicae pubescentis ; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
25 |
PP2600019288 |
Hoàng cầm |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
26 |
Hoàng cầm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
100 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Scutellariae ; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
27 |
PP2600019289 |
Hoàng kỳ |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
28 |
Hoàng kỳ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
400 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Astragali membranacei ; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
29 |
PP2600019290 |
Hương phụ |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
30 |
Hương phụ |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
150 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Cyperi ; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thân rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
31 |
PP2600019291 |
Huyền sâm |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
32 |
Huyền sâm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
150 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Scrophulariae ; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
33 |
PP2600019292 |
Hy thiêm |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
34 |
Hy thiêm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
50 |
Kg |
Tên khoa học: Herba Siegesbeckiae ; Bộ phận dùng: Toàn cây bỏ rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Toàn cây bỏ rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
35 |
PP2600019293 |
Ích mẫu |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
36 |
Ích mẫu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
100 |
Kg |
Tên khoa học: Herba Leonuri japonici ; Bộ phận dùng: Toàn cây bỏ rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Toàn cây bỏ rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
37 |
PP2600019294 |
Ích trí nhân |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
38 |
Ích trí nhân |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
80 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Alpiniae oxyphyllae ; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Quả khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
39 |
PP2600019295 |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
40 |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
150 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Xanthii strumarii ; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Quả khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
41 |
PP2600019296 |
Kê nội kim |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
42 |
Kê nội kim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
70 |
Kg |
Tên khoa học: Endothelium Corneum Gigeriae Galli ; Bộ phận dùng: Màng trong mề gà; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Màng trong mề gà khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
43 |
PP2600019297 |
Khương hoàng |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
44 |
Khương hoàng |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
400 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Curcumae longae ; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thân rễ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
45 |
PP2600019298 |
Kim anh |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
46 |
Kim anh |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
B
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
20 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Rosae laevigatae ; Bộ phận dùng: Quả già; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Quả già khô; Nguồn gốc: B; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
47 |
PP2600019299 |
Lộc nhung |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
48 |
Lộc nhung |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
45 |
Kg |
Tên khoa học: Cornu Cervi pantotrichum ; Bộ phận dùng: Sừng non; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sừng non tươi; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |
|||||||
49 |
PP2600019300 |
Mạch môn |
Viện Y dược học dân tộc |
03 ngày làm việc từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
07 ngày từ ngày nhận được đơn đặt hàng |
||||||||||
50 |
Mạch môn |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
N
(TT 05/2015/TT-BYT) |
2025 trở về sau |
200 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Ophiopogonis japonici ; Bộ phận dùng: Rễ củ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Rễ củ khô; Nguồn gốc: N; Tiêu chuẩn chất lượng: DĐVN V hoặc tương đương hoặc TCCS; Nhóm TCKT: Nhóm 3 |