Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500240071 |
Dioctahedral smectit |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
2 |
Dioctahedral smectit |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
20000 |
Gói/túi/ ống |
Thành phần: Dioctahedral smectit 3g; Nhóm 4; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
3 |
PP2500240072 |
Furosemid |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
4 |
Furosemid |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
15000 |
Viên |
Thành phần:Furosemid 40mg; Nhóm 4; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế:Viên |
|||||||
5 |
PP2500240073 |
Tranexamic acid |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
6 |
Tranexamic acid |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
200 |
Chai/lọ/ống |
Thành phần: Tranexamic acid 250mg/5ml; Nhóm 4; Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền |
|||||||
7 |
PP2500240074 |
Levothyroxin (muối natri) |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
8 |
Levothyroxin (muối natri) |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
15000 |
Viên |
Thành phần: Levothyroxin (muối natri) 100mcg; Nhóm 4; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
9 |
PP2500240075 |
Carbocistein |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
10 |
Carbocistein |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
70000 |
Viên |
Thành phần: Carbocistein 500mg; Nhóm 4; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
11 |
PP2500240076 |
Ketoconazol |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
12 |
Ketoconazol |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
250 |
Tuýp/ lọ/ống |
Thành phần: Ketoconazol 2%, 10g; Nhóm 4; Đường dùng: Dùng ngoài; Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
13 |
PP2500240077 |
Nifedipin |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
14 |
Nifedipin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 1 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 1 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
60000 |
Viên |
Thành phần: Nifedipin 20mg; Nhóm 1; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
15 |
PP2500240078 |
Morphin |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
16 |
Morphin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
60 |
Chai/lọ/ống |
Thành phần: Morphin 10mg/1ml, 1ml; Nhóm 4; Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền |
|||||||
17 |
PP2500240079 |
Salbutamol sulfat |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
18 |
Salbutamol sulfat |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 1 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 1 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
500 |
Chai/lọ/ống/ nang/ bình |
Thành phần: Salbutamol sulfat 100mcg/ liều; Nhóm 1; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
|||||||
19 |
PP2500240080 |
Azithromycin |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
20 |
Azithromycin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 3 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 3 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
5000 |
Gói/túi/ ống |
Thành phần: Azithromycin 100mg; Nhóm 3; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
|||||||
21 |
PP2500240081 |
Diosmin + hesperidin |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
22 |
Diosmin + hesperidin |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
20000 |
Viên |
Thành phần: Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg; Nhóm 2; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
23 |
PP2500240082 |
Ambroxol |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
24 |
Ambroxol |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
30000 |
Chai/lọ/ống/gói |
Thành phần: Ambroxol 30mg/5ml; Nhóm 4; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
25 |
PP2500240083 |
Amiodaron hydroclorid |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
26 |
Amiodaron hydroclorid |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 2 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
10000 |
Viên |
Thành phần: Amiodaron hydroclorid 200mg; Nhóm 2; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
27 |
PP2500240084 |
Glucose |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
28 |
Glucose |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
500 |
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi |
Thành phần: Glucose 5%; 500ml; Nhóm 4; Đường dùng: Tiêm/ tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền |
|||||||
29 |
PP2500240085 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Bệnh viện Giao thông vận tải Vĩnh Phúc (Đ/c: Tiền Châu - Phúc Yên - Vĩnh Phúc) |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
30 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Đáp ứng tiêu chí kỹ thuật nhóm 4 đối với thuốc Generic theo Thông tư số 07/2024/TT-BYT ngày 17/5/2024 của Bộ Y tế |
Không yêu cầu |
100000 |
Viên |
Thành phần: Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg; Nhóm 4; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |