Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kẹp lấy dị vật trong mắt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
2 |
Tủ lạnh 150 lít |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
3 |
Máy đo đường huyết cầm tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
4 |
Máy doppler tim thai |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
5 |
Bộ dụng cụ cắt khâu tầng sinh môn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
6 |
Bộ dụng cụ đỡ đẻ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
7 |
Bàn khám phụ khoa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
8 |
Bàn đẻ và làm thủ tục phẫu thuật |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
9 |
Mỏ vịt cỡ nhỏ, thép không gỉ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
10 |
Mỏ vịt cỡ vừa, thép không gỉ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
11 |
Van âm đạo các cỡ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
12 |
Kẹp gắp bông gạc thẳng 200mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
13 |
Kẹp cầm máu thẳng, thép không gỉ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
14 |
Kéo cong 160mml, thép không gỉ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
15 |
Khay quả đậu, thép không gỉ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
16 |
Thước đo tử cung |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
17 |
Thước đo khung chậu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
18 |
Kẹp lấy vòng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
19 |
Kẹp cổ tử cung 2 răng, 280mm, thép không gỉ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
20 |
Bộ dụng cụ hút thai 1 van + ống hút số 4,5,6 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
21 |
Băng huyết áp kế trẻ em |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
22 |
Quả bóp tháo thụt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
23 |
Bầu nhỏ giọt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
24 |
Bóng hút nhớt mũi trẻ sơ sinh + ống hút nhớt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
25 |
Kẹp cầm máu thẳng loại Korcher-Ochner, thép không gỉ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
26 |
Ống nghe tim thai |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
27 |
Bơm hút sữa bằng tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
28 |
Kéo cắt tầng sinh môn 200ml |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
29 |
Cân trẻ sơ sinh 15 kg (điện tử) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
30 |
Lò sưởi điện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
31 |
Tủ sấy điện cỡ nhỏ |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
32 |
Kẹp dụng cụ sấy hấp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
33 |
Nồi hấp tiệt trùng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
34 |
Loa phóng thanh cầm tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
35 |
Máy vi tính + máy in |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
36 |
Bàn làm việc |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
37 |
Ghế ngồi giao ban |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
38 |
Tủ đựng tài liệu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
39 |
Bảng Foocmeca |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
40 |
Ghế băng ngồi chờ |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
41 |
Hệ thống xử lý nước thải |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
42 |
Điều hòa 9.000 BTU 2 Chiều |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
43 |
Bình chữa cháy bột khô ABC 4 kg |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
44 |
Giá để bình chữa cháy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
45 |
Bảng tiêu lệnh chữa cháy |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
46 |
Giường khám bệnh |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
47 |
Tủ đầu giường |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
48 |
Bàn khám bệnh |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
49 |
Huyết áp kế |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |
|||
50 |
Ống nghe bệnh |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm Y tế xã Si Pa Phìn, huyện Nậm Pồ, tỉnh Điện Biên |