Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ điều khiển lập trình |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
2 |
Bộ ngắt mạch IEGH66-1REC4-40032-10-V hoặc tương đương |
32 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
3 |
Bộ ngắt mạch IEGH6666-1REC4-72-10.0-01-V hoặc tương đương |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
4 |
Bộ ngắt mạch IEGH6666-1REC4-72-16.0-01-V hoặc tương đương |
76 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
5 |
Bộ ngắt mạch IEGH6666-1REC4-72-25.0-01-V hoặc tương đương |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
6 |
Bộ ngắt mạch IEGH6666-1REC4-72-40.0-01-V hoặc tương đương |
39 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
7 |
Bộ ngắt mạch PDLM-150 2021 hoặc tương đương |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
8 |
Chuyển mạch CM 1529R12A AIRPAX M39019/02-230 hoặc tương đương |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
9 |
Chuyển mạch CM 3TC8-35/MS25244-P35/1506 hoặc tương đương |
22 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
10 |
Chuyển mạch CM LINE 700-089-40 AMP hoặc tương đương |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
11 |
Chuyển mạch CM MS24523-27 hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
12 |
Chuyển mạch CM MS24524-22 hoặc tương đương |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
13 |
Chuyển mạch CMR1524 AIRPAX M39019/02-258 hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
14 |
Chuyển mạch Toggle Switches 2 Pole 2 Position ON-ON hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
15 |
Chuyển mạch Toggle Switches DPDT ON-OFF-ON Screw Term hoặc tương đương |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
16 |
Đầu sa 07418-JAN D38999/33W17N 1012 hoặc tương đương |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
17 |
Đầu sa 1015 ITS4107R hoặc tương đương |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
18 |
Đầu sa 1415 ITS4107R hoặc tương đương |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
19 |
Đầu sa 1215 ITS4107R hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
20 |
Đầu sa 59976 J D38999/20WB35SN AER0 1417E hoặc tương đương |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
21 |
Đầu sa 59976 J D38999/24WA98PN AER0 1540B hoặc tương đương |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
22 |
Đầu sa 59976 J D38999/24WB98SN AER0 1452E hoặc tương đương |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
23 |
Đầu sa 59976 J D38999/24WC98PN AER0 1525A hoặc tương đương |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
24 |
Đầu sa 59976 J D38999/24WF32PN AER0 1426D hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
25 |
Đầu sa AMPHENOL J D38999/24WD35SN 1528 151154250 hoặc tương đương |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
26 |
Đầu sa AMPHENOL JD38999/26WB35PN 1530 151245520 hoặc tương đương |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
27 |
Đầu sa APH 77820 J D38999/24WJ19SN 1501153564201 hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
28 |
Đầu sa VEAM/ 1531 CIRO7R32-15P-B16-3F hoặc tương đương |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
29 |
Đầu sa VEAM/ 1531 CIRO7R36-5P-B16-3F hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
30 |
Đầu sa VEAM/ 1537 CIRO7R32-17S-B16-3F hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
31 |
Đầu sa VEAM/ 1540 CIRO7R24-12S-B16-3F hoặc tương đương |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
32 |
Dây emay chịu nhiệt (0,2; 0,3) mm2 |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
33 |
Đồng hồ kiểm tra tham số IR423 – D4W – 2 hoặc tương đương |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
34 |
HITPOINT 20140312 hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
35 |
HITPOINT 20140623 hoặc tương đương |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
36 |
LEACH CONTACTEUR M509 (500AMP/28VDC) hoặc tương đương |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
37 |
LEACH CONTACTEUR S207 (200AMP/28VDC) hoặc tương đương |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
38 |
Lõi sắt từ vô định hình |
400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
39 |
Mô đun mở rộng |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
40 |
Rơ le chuyển mạch OMRON 24VDC G2R-2-SNI(S) hoặc tương đương |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
41 |
Rơ le M6106/19-007 hoặc tương đương |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
42 |
Rơ le Omron G2R hoặc tương đương |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
43 |
Tấm mạch in hai lớp |
39 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
44 |
Thiết bị bảo vệ GPZ1275 hoặc tương đương |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
45 |
Thiết bị đo tham số điện SATEC PM130P PLUS hoặc tương đương |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
46 |
Thiết bị đóng cắt BR2 hoặc tương đương |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
47 |
Thiết bị đóng cắt BR4 hoặc tương đương |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
48 |
Thiết bị kiểm tra cách điện Palazzoli hoặc tương đương |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
49 |
Van bảo vệ chống sét Uc SPD 275V hoặc tương đương |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |
|
50 |
Van bảo vệ chống sét Uc SPD 440V hoặc tương đương |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại chương V |
10 |
30 |