Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giày da nam |
263 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Thủy điện Buôn Kuốp, xã Hòa Phú, TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
30 |
40 |
|
2 |
Giày da nam |
3 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
3 |
Giày da nữ |
16 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
4 |
Mũ bảo hộ lao động |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
5 |
Găng tay cách điện |
6 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
6 |
Găng tay cách điện |
5 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
7 |
Ủng cách điện |
1 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
8 |
Vòi chữa cháy Ø65mm |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
9 |
Vòi chữa cháy Ø52mm |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
10 |
Bình chữa cháy |
20 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
11 |
Bình chữa cháy |
10 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
12 |
Bình chữa cháy |
10 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
13 |
Vòi phun bình chữa cháy |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
14 |
Vòi phun bình chữa cháy |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
15 |
Vòi phun bình chữa cháy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
16 |
Mặt nạ phòng độc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
17 |
Dây thừng Ø16mm |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
18 |
Cuộn rào bảo vệ |
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
19 |
Ma ní 2 tấn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
20 |
Đèn pin đội đầu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
21 |
Đầu nong ống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
22 |
Đầu nong ống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
23 |
Dao tiện trong |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
24 |
Dao tiện trong |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
25 |
Máy cắt cỏ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
26 |
Đĩa cước cắt cỏ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
27 |
Lưỡi cắt cỏ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
28 |
Máy cưa đĩa tròn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
29 |
Máy cưa xích |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
30 |
Máy phun thuốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
31 |
Bộ pin và sạc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
70 |
|
32 |
Ampe kìm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
33 |
Máy cắt bàn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
34 |
Máy cưa cành |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
35 |
Máy hút bụi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
36 |
Máy mài góc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
37 |
Bộ mũi khoan |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
38 |
Lưỡi cưa xích |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
39 |
Máy khoan |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
40 |
Máy khoan |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
41 |
Mũi ta rô ren M16x2mm |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
42 |
Bộ mũi vít lục giác |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
43 |
Xuồng composite |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
44 |
Xe nâng tay |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
45 |
Quạt sàn công nghiệp |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
46 |
Ổ cắm quay |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
47 |
Ghế xoay lưng lưới cao |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
48 |
Bàn làm việc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
49 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |
|
50 |
Tủ tài liệu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Như trên |
30 |
40 |