Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lithium chloride (LiCl), anhydrous, free-flowing |
1 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
2 |
Lithium bromide (LiBr), anhydrous, free-flowing |
1 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
3 |
Lithium iodide (LiI) |
5 |
Lọ 10 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
4 |
Lithium sulfide (Li2S), powder |
10 |
Lọ 10 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
5 |
Magnesium chloride (MgCl2), anhydrous |
1 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
6 |
Magnesium bromide (MgBr2), anhydrous |
5 |
Lọ 5 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
7 |
Magnesium iodide (MgI2) |
2 |
Lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
8 |
Calcium chloride (CaCl2), anhydrous |
1 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
9 |
Calcium bromide (CaBr2) |
5 |
Lọ 5 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
10 |
Calcium iodide (CaI2) |
2 |
Lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
11 |
Aluminum chloride (AlCl3), anhydrous |
2 |
Lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
12 |
Aluminum bromide (AlBr3), anhydrous |
5 |
Lọ 5 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
13 |
Aluminum iodide (AlI3), anhydrous |
5 |
Lọ 5 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
14 |
Tin(IV) sulfide (SnS2) |
4 |
Lọ 50 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
15 |
Polyimide film, thickness |
1 |
Cuộn 5 m |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |
|
16 |
Indium foil, thickness 0.1 mm |
5 |
Lọ 1.8 g |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Bách khoa - 268 Lý Thường Kiệt, phường 14, Quận 10, TP.HCM |
02 |
45 |