Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật: không thấy nội dung danh mục hàng hóa yêu cầu về kỹ thuật chi tiết đối với hàng hóa. Bên mời thầu hướng dẫn giúp để Nhà thầu tải về. | Căn cứ theo Mục E-CDNT 10.3 -Chương II. Bảng dữ liệu tại E-HSMT, Bên mời thầu có đính kèm phần mềm hỗ trợ Bidder cung cấp tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật để nhà thầu xuất file dữ liệu nộp kèm E-HSDT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bông viên 2cm
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Gòn kg
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m
|
13.818.000
|
13.818.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Tăm bông tiệt trùng thân nhựa
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Alcohol Pads
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
|
131.241.600
|
131.241.600
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn)
|
67.047.600
|
67.047.600
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn)
|
131.880.000
|
131.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Băng bó bột 7.5 cm x 2.7 m
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Băng bó bột 10cm x 2.7m
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Băng bó bột 15 cm x 2.7 m
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)
|
34.125.000
|
34.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Băng cuộn 7cmx2.5m
|
12.222.000
|
12.222.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Băng keo cá nhân vải
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Băng dính 10cmx10m
|
249.480.000
|
249.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp
|
84.800.000
|
84.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Gạc dẫn lưu 1 x 300cm x 8 lớp, vô trùng
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp tiệt trùng
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5x7.5x6 lớp vô trùng
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Gạc mét
|
1.181.250
|
1.181.250
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm
|
5.820.000
|
5.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm
|
16.620.000
|
16.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx90mm
|
11.530.000
|
11.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bông xốp cầm máu 5X8CM
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang.
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G / kim 23G
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G
|
258.750.000
|
258.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Kim cánh bướm 23G
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Kim lancet dùng tay
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Kim luồn TM an toàn G16
Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, có cửa bơm thuốc
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Kim luồn TM an toàn G18
Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Kim luồn TM an toàn G20
Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Kim luồn TM an toàn G22
Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Kim luồn TM an toàn G24
Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh, có cửa bơm thuốc
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Nút đậy kim luồn an toàn
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số
|
28.068.000
|
28.068.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
151.074.000
|
151.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Kim AVF 17G (or Kim AVF 16G)
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Dây truyền dịch 20 giọt
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
345.000
|
345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Dây oxy 2 nhánh người lớn
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Dây truyền máu đuổi khí tự động
|
4.987.500
|
4.987.500
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
6.594.000
|
6.594.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
|
21.640.500
|
21.640.500
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Găng khám các size (S,M)
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Găng khám không bột các size (S,M)
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Găng tiệt trùng các size
|
150.600.000
|
150.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Găng tay sản khoa
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Bao đo lượng máu sau sinh
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
|
13.380.000
|
13.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
|
18.249.000
|
18.249.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
|
23.070.000
|
23.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
|
27.882.000
|
27.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
|
33.456.000
|
33.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Túi đựng nước tiểu có dây treo
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Ống nội khí quản lò xo các số
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Ống nội khí quản mũi các số
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
|
4.403.700
|
4.403.700
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Thông Foley 2 nhánh các size
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Thông tiểu 1 nhánh các số
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Thông dạ dày có nắp các số
|
4.088.700
|
4.088.700
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Thông hậu môn các số
|
175.000
|
175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Bộ rửa dạ dày
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ống hút thai karman tiệt trùng các số
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Bộ điều hòa karman
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ
|
5.838.000
|
5.838.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Bộ dây lọc thận (4 in 1)
|
1.066.800.000
|
1.066.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Chỉ Premilen 0 75cm
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Chỉ Premilen 2/0
|
6.945.840
|
6.945.840
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26
|
1.852.200
|
1.852.200
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26
|
1.852.200
|
1.852.200
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Chỉ Black silk 2/0 bó, không kim
|
9.261.600
|
9.261.600
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Chỉ Black silk 3/0 bó, không kim
|
9.261.600
|
9.261.600
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40
|
23.337.720
|
23.337.720
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26
|
10.001.880
|
10.001.880
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26
|
5.927.040
|
5.927.040
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Chỉ Chromic Catgut 2/0 C30A36
|
24.696.000
|
24.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Chỉ Chromic Catgut 3/0 C25A26
|
16.669.800
|
16.669.800
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Chỉ Chromic Catgut số 4/0 (C20E16)
|
55.566.000
|
55.566.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Chỉ Vicryl 0 75cm W9138
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Chỉ Vicryl 0 90cm W9430
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Chỉ Vicryl 2/0 W9121
|
37.170.000
|
37.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Chỉ Vicryl 3/0 W9120
|
46.872.000
|
46.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Chỉ thép liền kim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Phim khô laser 20x25
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Phim nha
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Phim X-Q Drystar DT5000IB 35x43 cm (14x17 inch)
|
1.075.250.000
|
1.075.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Phim X-Q Drystar DT5000IB 20x25 cm (8x10 inch)
|
2.298.620.000
|
2.298.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Hóa chất rửa phim XQ
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Quả lọc thận Polyethersulfone L160
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Quả lọc thận Polyethersulfone H180
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Quả lọc thận Polysulfone 16, Hệ số siêu lọc (ml/hr*mmHg) ≥12,9
|
606.000.000
|
606.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Quả lọc thận Polysulfone 16, Hệ số siêu lọc (ml/hr*mmHg) ≥ 53
|
297.600.000
|
297.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Đinh chốt cẳng chân các cỡ
(Gồm 1 đinh và 4 vít chốt)
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Đinh Kirschner các cỡ
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Đinh Kirschner có răng các cỡ
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Đinh Steinmann các cỡ
|
1.625.000
|
1.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái , phải) các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Đinh chốt titan đùi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Nẹp khoá đa hướng cánh tay
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Vít khóa 2.7 các cỡ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Vít vỏ 2.7 các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Vít khóa 4.0 các cỡ
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Vít vỏ 4.0 các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Vít khóa 5.0 các cỡ
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Vít vỏ 5.0 các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Nẹp lòng máng các cỡ
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Nẹp ngón tay các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Nẹp bàn tay các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Vít vỏ 2.0 các cỡ
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Vít vỏ 3.5 các cỡ
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Vít xốp 4.0 các cỡ
|
5.625.000
|
5.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Vít xốp 6.5 các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Dây treo tay vải
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Đai cổ cứng
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Đai cột sống thắt lưng
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Đai xương đòn các số
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Đai Desault trái, phải
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Nẹp vải cẳng tay trái, phải
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Nẹp vải cẳng bàn chân các size
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Nẹp vải cẳng chân chống xoay
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Nẹp chống xoay trái, phải
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Nẹp Cổ mềm
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Nẹp hơi Aircast ngắn
|
2.460.000
|
2.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Nẹp hơi Aircast dài
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Nẹp hơi cổ chân
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Nẹp ngón tay
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Nẹp nhôm inselin 30cm
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Nẹp Zimmer
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Nẹp cây gỗ
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Băng keo chỉ thị hấp ướt
|
7.780.000
|
7.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi
|
3.412.500
|
3.412.500
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Đầu col xanh 200-1000 ul
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Đầu col vàng không khía 20-200 ul
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Điện cực tim người lớn trẻ em
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi ( Hemoclip)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi ( Hemolock)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn
|
167.790.000
|
167.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn
|
6.814.500
|
6.814.500
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Mask gây mê các số
|
41.979.000
|
41.979.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Mask thanh quản
|
12.579.000
|
12.579.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối
|
94.447.500
|
94.447.500
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Lọc 3 chức năng ( cho máy gây mê giúp thở)
|
84.987.000
|
84.987.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Ống xông mũi, họng nhựa
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Bao tóc tiệt trùng nữ
|
16.360.000
|
16.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Bao tóc tiệt trùng nam
|
818.000
|
818.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Tạp dề y tế
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Bao giày nylon cao cổ
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Airway tiệt trùng các số
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Ampu giúp thở các size
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Que thử đường huyết OneTouch Ultra
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Kim lấy máu OneTouch UltraSoft
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
|
252.705.600
|
252.705.600
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
|
82.320.000
|
82.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi) màu trắng,mous thấp
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn
|
91.952.000
|
91.952.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Lọ đựng phân không có chất bảo quản 50ml nắp vàng ,có nhãn
|
1.642.000
|
1.642.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Sample cup
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Giấy điện tim 3 cần 63*30mm
|
24.733.500
|
24.733.500
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Giấy điện tim 6 cần không sọc
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Giấy in siêu âm sony UPP 110S
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Giấy monitor sản khoa 152x90x150
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Giấy monitor sản khoa (130x120x250)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Giấy in ion đồ
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Bộ tiêm chích FAV
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Dịch lọc thận 144A
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Dịch lọc thận 8.4B
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Cồn xịt sát khuẩn
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Cồn 96
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Cloramin B
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
1243A-3M Băng giấy tẩm chất thử trong phòng thí nghiệm
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
1250-3M Giấy thử độ tiệt trùng trong phòng thí nghiệm
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
1292 chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật
|
30.760.000
|
30.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
1233LF Comply Bowie-Dick Type Test Pk-6Pk/Bg, 5Bg/Cs
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Test thử nồng độ acid Peracetic
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Test thử tồn dư acid Peracetic
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Clotest
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Đường Glucose
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Bao cao su
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Gel siêu âm
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Gel siêu âm mắt Eco Supergel
|
3.048.000
|
3.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Gel KY
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Ly xúc miệng
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Kính bảo hộ trắng
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Dây Garo
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Lam kính 7105
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Lamen 22*22
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Bộ dung dịch xử lý - xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Dầu parafin
|
40.050.000
|
40.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Sáp Parafin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Acid Citric
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Muối xay ( Natri Clorua NaCl)
|
20.280.000
|
20.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Javel Việt Nam 11%
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
H2O2 đậm đặc
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Formaldehyd
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Acid acetic
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Lugol
|
2.999.640
|
2.999.640
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Vôi Soda
|
9.900.500
|
9.900.500
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Chất chuẩn đo Clo
|
11.088.000
|
11.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Chất chuẩn Clo dư
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Bộ kiểm tra độ cứng
|
12.376.800
|
12.376.800
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Thuốc diệt tủy
|
5.071.500
|
5.071.500
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Chất thông ống tủy EDTA
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Composite Solare A3, A35, A4
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Composite lỏng A3, A4
|
11.768.400
|
11.768.400
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Fuji Plus
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Fuji 9
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Fuji 1
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Xi măng trám bít ống tủy Methasone ( Endomethasone)
|
16.440.000
|
16.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Chất trám tạm ( Caviton)
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Zinc oxide
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Cement gắn tạm
|
9.746.904
|
9.746.904
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Hydroxyte canxi
|
1.182.000
|
1.182.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Eugenol 30ml
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Cavicide
|
32.304.000
|
32.304.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Thuốc cầm máu Spongel
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Cao su lỏng
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Cao su đặc
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Mũi khoan tròn KC
|
166.800.000
|
166.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Mũi trụ - trụ chóp KC
|
166.800.000
|
166.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Mũi ngọn lửa KC
|
166.800.000
|
166.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Mũi khoan phẫu thuật
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Đai kim loại
|
5.166.000
|
5.166.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Đai Cellulose
|
222.000
|
222.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Đai Matrix
|
226.480
|
226.480
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Đài đánh bóng Composite
|
2.099.760
|
2.099.760
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Cọ trung
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Sò đánh bóng
|
19.635.000
|
19.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Băng nhám kẽ
|
20.638.800
|
20.638.800
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Chổi đánh bóng
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Thạch cao vàng
|
3.420.000
|
3.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Thạch cao trắng
|
2.601.600
|
2.601.600
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
H-file các số
|
202.230.000
|
202.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
K-file các số
|
44.940.000
|
44.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
File/Reamer số 8, 10
|
44.940.000
|
44.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Kim Terumo
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Ống hút nước bọt
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Sáp cắn ( sáp hồng)
|
426.000
|
426.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Giấy cắn
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Bonding
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Chất lấy dấu Aroma
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Acid Etching 37
|
1.801.800
|
1.801.800
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Tay khoan Highspeed
|
57.031.000
|
57.031.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Tay khoan Lowspeed
|
91.250.000
|
91.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Motor kết nối tay khoan
|
45.240.000
|
45.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Kẹp gấp
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Kẹp kim khâu
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Kéo cắt chỉ
|
1.815.000
|
1.815.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Kelly thẳng
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Kelly cong
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Khay đựng đồ khám
|
460.000
|
460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Chốt vàng
|
47.062.500
|
47.062.500
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Côn gutta phụ A,B
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Cone Guttapercha (số 15-40)
|
4.098.000
|
4.098.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Chỉ co nướu
|
5.184.000
|
5.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Kim gai số 15
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Kim gai Mani các số
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Lèn A,B
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Lentulo số 25
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Thám trâm
|
670.000
|
670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Nạo Ngà
|
860.000
|
860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Gương Khám
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Dầu máy tay khoan
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Vòng tránh thai
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Dây máy gây mê (loại co giãn)
|
44.095.000
|
44.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size
|
18.668.000
|
18.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu thẳng
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Đầu lưỡi cắt nạo dùng trong phẫu thuật xoang, đầu cong
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Miếng dán điện cực cho máy cắt đốt cao tầng
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Áo phẫu thuật giấy các size
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Nẹp DHS
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Nẹp khóa thân xương đùi
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Đinh Gama xương đùi
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Bộ gây mê giúp thở
|
1.359.996
|
1.359.996
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Ống nhựa đo cảm biến EtCO2
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Chỉ PDS 4/0
|
8.996.400
|
8.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Ống dẫn lưu Kerh
|
299.990
|
299.990
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Ống dẫn lưu mềm 20
|
2.599.980
|
2.599.980
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
4.619.900
|
4.619.900
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Ống nội khí quản uốn sẵn
|
12.127.500
|
12.127.500
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Catheter ngoài màng cứng
|
7.135.800
|
7.135.800
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Rọ bắt sỏi
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Ống thông JJ
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản ( hydrophilic)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Dây dẫn dường dùng trong niệu quản ( Zebra)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực)
|
101.000.000
|
101.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Dây cáp máy đo SPO2
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Bóng đèn hồng ngoại chân cao
|
1.491.000
|
1.491.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Máy đo huyết áp cơ người lớn
|
13.597.500
|
13.597.500
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Máy đo huyết áp trẻ em
|
3.885.000
|
3.885.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Bao đo huyết áp điện tử
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Bao đo huyết áp máy monitor
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Bao đo huyết áp
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Túi hơi huyết áp
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Quả bóp huyết áp
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Giấy lọc dùng 1 lần
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Dịch lọc thận A
|
700.276.500
|
700.276.500
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Dịch lọc thận B
|
893.970.000
|
893.970.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người không học được nhiều lắm từ những bài học của lịch sử. Đó chính là bài học quan trọng nhất trong những bài học của lịch sử. "
Aldous Huxley
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quận 12 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quận 12 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.