Thông báo mời thầu

Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)

Tìm thấy: 08:40 19/05/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy từ nguồn thu sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Pasteur Nha Trang
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy từ nguồn thu sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Pasteur Nha Trang
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu sản xuất kinh doanh dịch vụ của Viện Pasteur Nha Trang
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Thời điểm đóng thầu
08:30 09/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500207732_2505190832
Ngày phê duyệt
19/05/2025 08:33
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Viện Pasteur Nha Trang
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:38 19/05/2025
đến
08:30 09/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:30 09/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
492.673.796 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn trăm chín mươi hai triệu sáu trăm bảy mươi ba nghìn bảy trăm chín mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 09/06/2025 (05/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Dung dịch rửa acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
22.680.000
22.680.000
0
12 tháng
2
Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu cho máy xét nghiệm sinh hóa
29.448.920
29.448.920
0
12 tháng
3
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
12.237.752
12.237.752
0
12 tháng
4
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
5
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
2.172.496
2.172.496
0
12 tháng
6
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
14.673.060
14.673.060
0
12 tháng
7
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
8
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase cho máy xét nghiệm 1100 mẫu
8.576.916
8.576.916
0
12 tháng
9
Thuốc thử xét nghiệm ALP cho máy xét nghiệm 200 mẫu
4.158.504
4.158.504
0
12 tháng
10
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu
108.531.360
108.531.360
0
12 tháng
11
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu
173.650.160
173.650.160
0
12 tháng
12
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase cho máy xét nghiệm 300 mẫu
5.716.779
5.716.779
0
12 tháng
13
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase cho máy xét nghiệm 750 mẫu
14.291.943
14.291.943
0
12 tháng
14
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
15
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
16
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu
40.017.440
40.017.440
0
12 tháng
17
Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu
50.815.800
50.815.800
0
12 tháng
18
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
516.726.720
516.726.720
0
12 tháng
19
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
403.515.000
403.515.000
0
12 tháng
20
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST cho máy xét nghiệm 500 mẫu
108.531.360
108.531.360
0
12 tháng
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu
173.650.160
173.650.160
0
12 tháng
22
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin cho máy xét nghiệm 140 mẫu
28.734.236
28.734.236
0
12 tháng
23
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu dùng cho máy phân tích sinh hóa
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
24
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
19.580.400
19.580.400
0
12 tháng
25
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu
8.566.425
8.566.425
0
12 tháng
26
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
17.132.850
17.132.850
0
12 tháng
27
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu
8.158.500
8.158.500
0
12 tháng
28
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C
22.027.950
22.027.950
0
12 tháng
29
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
4.648.016
4.648.016
0
12 tháng
30
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
10.681.108
10.681.108
0
12 tháng
31
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
5.482.512
5.482.512
0
12 tháng
32
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
8.209.084
8.209.084
0
12 tháng
33
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c cho máy xét nghiệm 100 mẫu
11.738.448
11.738.448
0
12 tháng
34
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
11.738.448
11.738.448
0
12 tháng
35
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
5.874.120
5.874.120
0
12 tháng
36
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
5.874.120
5.874.120
0
12 tháng
37
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
5.874.120
5.874.120
0
12 tháng
38
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
7.377.240
7.377.240
0
12 tháng
39
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu
22.149.225
22.149.225
0
12 tháng
40
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
9.492.525
9.492.525
0
12 tháng
41
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
30.839.132
30.839.132
0
12 tháng
42
Điện cực canxi cho máy điện giải
13.637.926
13.637.926
0
12 tháng
43
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
6.284.250
6.284.250
0
12 tháng
44
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus
25.011.160
25.011.160
0
12 tháng
45
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
9.178.314
9.178.314
0
12 tháng
46
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
47
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
9.790.200
9.790.200
0
12 tháng
48
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
49
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH G2 E2G
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
50
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
5.953.500
5.953.500
0
12 tháng
51
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP II
5.292.000
5.292.000
0
12 tháng
52
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
53
Hộp rỗng đựng thuốc thử dành cho xét nghiệm sinh hóa kênh mở CDC2 .
5.775.000
5.775.000
0
12 tháng
54
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
55
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
116.571.000
116.571.000
0
12 tháng
56
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
33.449.850
33.449.850
0
12 tháng
57
Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu
8.662.500
8.662.500
0
12 tháng
58
Điện cực xét nghiệm chloride
14.004.648
14.004.648
0
12 tháng
59
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
552.972.000
552.972.000
0
12 tháng
60
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải
2.862.090
2.862.090
0
12 tháng
61
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin
8.212.755
8.212.755
0
12 tháng
62
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
5.874.120
5.874.120
0
12 tháng
63
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
8.811.180
8.811.180
0
12 tháng
64
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm 2500 mẫu
87.412.500
87.412.500
0
12 tháng
65
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin cho máy xét nghiệm 700 mẫu
61.188.750
61.188.750
0
12 tháng
66
Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
320.139.560
320.139.560
0
12 tháng
67
Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C‑(CRP) trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu
304.896.000
304.896.000
0
12 tháng
68
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
7.342.652
7.342.652
0
12 tháng
69
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C cho máy xét nghiệm 225 mẫu
33.041.925
33.041.925
0
12 tháng
70
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C
24.999.975
24.999.975
0
12 tháng
71
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu
36.363.600
36.363.600
0
12 tháng
72
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu
41.958.000
41.958.000
0
12 tháng
73
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer cho máy xét nghiệm 100 mẫu
9.604.188
9.604.188
0
12 tháng
74
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer
5.042.199
5.042.199
0
12 tháng
75
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer
18.007.848
18.007.848
0
12 tháng
76
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải
1.962.450
1.962.450
0
12 tháng
77
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DHEA-S
7.342.650
7.342.650
0
12 tháng
78
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin, IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid, Estradiol, HE4
3.157.340
3.157.340
0
12 tháng
79
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
4.459.742
4.459.742
0
12 tháng
80
Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol
22.811.165
22.811.165
0
12 tháng
81
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA
45.622.330
45.622.330
0
12 tháng
82
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin, Ferritin
14.520.090
14.520.090
0
12 tháng
83
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa
17.398.584
17.398.584
0
12 tháng
84
Dung dịch rửa buồng ủ dùng cho máy phân tích sinh hóa
3.116.070
3.116.070
0
12 tháng
85
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
46.258.698
46.258.698
0
12 tháng
86
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
7.709.783
7.709.783
0
12 tháng
87
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
158.601.240
158.601.240
0
12 tháng
88
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
356.852.790
356.852.790
0
12 tháng
89
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus cho máy xét nghiệm 100 mẫu
187.583.710
187.583.710
0
12 tháng
90
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
146.853.000
146.853.000
0
12 tháng
91
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
115.646.740
115.646.740
0
12 tháng
92
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
158.601.240
158.601.240
0
12 tháng
93
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
793.006.200
793.006.200
0
12 tháng
94
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
102.797.100
102.797.100
0
12 tháng
95
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
154.195.650
154.195.650
0
12 tháng
96
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
134.615.250
134.615.250
0
12 tháng
97
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
484.614.900
484.614.900
0
12 tháng
98
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
531.118.350
531.118.350
0
12 tháng
99
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
1.183.635.180
1.183.635.180
0
12 tháng
100
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
101
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
102
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
116.307.576
116.307.576
0
12 tháng
103
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu
72.692.235
72.692.235
0
12 tháng
104
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu
372.093.750
372.093.750
0
12 tháng
105
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
39.160.800
39.160.800
0
12 tháng
106
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
154.195.660
154.195.660
0
12 tháng
107
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
462.586.960
462.586.960
0
12 tháng
108
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
231.293.490
231.293.490
0
12 tháng
109
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
462.586.960
462.586.960
0
12 tháng
110
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
308.391.320
308.391.320
0
12 tháng
111
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
693.880.440
693.880.440
0
12 tháng
112
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
308.391.320
308.391.320
0
12 tháng
113
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
693.880.440
693.880.440
0
12 tháng
114
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
95.172.980
95.172.980
0
12 tháng
115
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
209.380.556
209.380.556
0
12 tháng
116
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu
176.223.600
176.223.600
0
12 tháng
117
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu
264.335.400
264.335.400
0
12 tháng
118
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB cho máy xét nghiệm 100 mẫu
146.853.000
146.853.000
0
12 tháng
119
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
39.160.800
39.160.800
0
12 tháng
120
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
58.741.200
58.741.200
0
12 tháng
121
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu
59.475.465
59.475.465
0
12 tháng
122
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm 100 mẫu
35.244.720
35.244.720
0
12 tháng
123
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
244.755.000
244.755.000
0
12 tháng
124
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
550.698.750
550.698.750
0
12 tháng
125
Thuốc thử xét nghiệm đinh lượng DHEA-S cho máy xét nghiệm 100 mẫu
17.622.360
17.622.360
0
12 tháng
126
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
127
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
38.587.500
38.587.500
0
12 tháng
128
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol cho máy xét nghiệm 300 mẫu
47.580.372
47.580.372
0
12 tháng
129
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu
193.845.960
193.845.960
0
12 tháng
130
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
264.335.400
264.335.400
0
12 tháng
131
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate cho máy xét nghiệm 300 mẫu
52.867.080
52.867.080
0
12 tháng
132
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do cho máy xét nghiệm 100 mẫu
30.594.375
30.594.375
0
12 tháng
133
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
47.580.372
47.580.372
0
12 tháng
134
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
53.846.100
53.846.100
0
12 tháng
135
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
56.538.405
56.538.405
0
12 tháng
136
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
395.768.870
395.768.870
0
12 tháng
137
Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
242.307.450
242.307.450
0
12 tháng
138
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
102.797.100
102.797.100
0
12 tháng
139
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
154.195.650
154.195.650
0
12 tháng
140
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu
134.615.250
134.615.250
0
12 tháng
141
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu
484.614.900
484.614.900
0
12 tháng
142
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu
48.461.492
48.461.492
0
12 tháng
143
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
144
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
38.548.915
38.548.915
0
12 tháng
145
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HSV‑ 1 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
33.075.000
33.075.000
0
12 tháng
146
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV‑ 2 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
33.075.000
33.075.000
0
12 tháng
147
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE cho máy xét nghiệm 100 mẫu
24.475.500
24.475.500
0
12 tháng
148
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu
22.027.950
22.027.950
0
12 tháng
149
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
47.580.372
47.580.372
0
12 tháng
150
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 100 mẫu
112.455.000
112.455.000
0
12 tháng
151
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 300 mẫu
337.365.000
337.365.000
0
12 tháng
152
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
460.404.000
460.404.000
0
12 tháng
153
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone cho máy xét nghiệm 300 mẫu
47.580.372
47.580.372
0
12 tháng
154
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
192.425.625
192.425.625
0
12 tháng
155
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
59.475.465
59.475.465
0
12 tháng
156
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
27.534.940
27.534.940
0
12 tháng
157
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
53.846.100
53.846.100
0
12 tháng
158
Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
61.678.264
61.678.264
0
12 tháng
159
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu
502.080.950
502.080.950
0
12 tháng
160
Thuốc thử xét nghiệm SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu
502.080.950
502.080.950
0
12 tháng
161
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
38.548.915
38.548.915
0
12 tháng
162
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
74.654.904
74.654.904
0
12 tháng
163
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu
43.076.880
43.076.880
0
12 tháng
164
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
64.615.320
64.615.320
0
12 tháng
165
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine cho máy xét nghiệm 200 mẫu
26.923.050
26.923.050
0
12 tháng
166
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine cho máy xét nghiệm 300 mẫu
56.538.405
56.538.405
0
12 tháng
167
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
47.580.372
47.580.372
0
12 tháng
168
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
154.179.900
154.179.900
0
12 tháng
169
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
183.566.250
183.566.250
0
12 tháng
170
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
367.132.500
367.132.500
0
12 tháng
171
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
43.076.880
43.076.880
0
12 tháng
172
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
61.678.264
61.678.264
0
12 tháng
173
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu
430.768.800
430.768.800
0
12 tháng
174
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
242.307.450
242.307.450
0
12 tháng
175
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy xét nghiệm 200 mẫu
36.960.000
36.960.000
0
12 tháng
176
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
79.300.620
79.300.620
0
12 tháng
177
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
618.030.000
618.030.000
0
12 tháng
178
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
179
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
180
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
181
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
4.851.000
4.851.000
0
12 tháng
182
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
183
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
81.398.520
81.398.520
0
12 tháng
184
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
81.398.520
81.398.520
0
12 tháng
185
Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu
115.384.500
115.384.500
0
12 tháng
186
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu
69.930.000
69.930.000
0
12 tháng
187
Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa
73.260.000
73.260.000
0
12 tháng
188
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
189
Thuốc thử xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
190
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu
284.568.480
284.568.480
0
12 tháng
191
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu
426.852.720
426.852.720
0
12 tháng
192
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
24.696.000
24.696.000
0
12 tháng
193
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
12.237.752
12.237.752
0
12 tháng
194
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần
7.629.363
7.629.363
0
12 tháng
195
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần
7.629.363
7.629.363
0
12 tháng
196
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA đcho máy xét nghiệm 150 mẫu
20.011.168
20.011.168
0
12 tháng
197
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
6.363.632
6.363.632
0
12 tháng
198
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG cho máy xét nghiệm 150 mẫu
20.011.168
20.011.168
0
12 tháng
199
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM cho máy xét nghiệm 150 mẫu
20.011.168
20.011.168
0
12 tháng
200
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
201
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu
53.356.620
53.356.620
0
12 tháng
202
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu
62.249.360
62.249.360
0
12 tháng
203
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống
16.305.350
16.305.350
0
12 tháng
204
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
17.482.500
17.482.500
0
12 tháng
205
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
34.965.000
34.965.000
0
12 tháng
206
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
41.500.000
41.500.000
0
12 tháng
207
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao)
3.263.400
3.263.400
0
12 tháng
208
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp)
3.263.400
3.263.400
0
12 tháng
209
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi)
4.114.530
4.114.530
0
12 tháng
210
Điện cực xét nghiệm Kali
14.156.164
14.156.164
0
12 tháng
211
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase cho máy xét nghiệm 300 mẫu
2.440.557
2.440.557
0
12 tháng
212
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu
458.915.700
458.915.700
0
12 tháng
213
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu
365.873.760
365.873.760
0
12 tháng
214
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
215
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) cho máy xét nghiệm 150 mẫu
22.887.020
22.887.020
0
12 tháng
216
Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
4.587.000
4.587.000
0
12 tháng
217
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) cho máy xét nghiệm 250 mẫu
2.324.280
2.324.280
0
12 tháng
218
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium cho máy xét nghiệm 690 mẫu
4.811.259
4.811.259
0
12 tháng
219
Điện cực xét nghiệm Natri
14.801.850
14.801.850
0
12 tháng
220
Thuốc thử NaCl cho máy xét nghiệm sinh hóa
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
221
Dung dịch pha loãng mẫu NaCl
1.199.300
1.199.300
0
12 tháng
222
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
223
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
8.111.880
8.111.880
0
12 tháng
224
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus
25.011.160
25.011.160
0
12 tháng
225
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
19.580.400
19.580.400
0
12 tháng
226
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
9.300.692
9.300.692
0
12 tháng
227
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
9.613.800
9.613.800
0
12 tháng
228
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc
6.853.140
6.853.140
0
12 tháng
229
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
230
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
6.853.140
6.853.140
0
12 tháng
231
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
9.300.692
9.300.692
0
12 tháng
232
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút viêm gan E (HEV)
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
233
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV)
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
234
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
6.393.000
6.393.000
0
12 tháng
235
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
16.254.000
16.254.000
0
12 tháng
236
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2
16.254.000
16.254.000
0
12 tháng
237
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG
11.209.780
11.209.780
0
12 tháng
238
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM
11.209.780
11.209.780
0
12 tháng
239
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
16.758.000
16.758.000
0
12 tháng
240
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
16.758.000
16.758.000
0
12 tháng
241
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
242
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
6.853.140
6.853.140
0
12 tháng
243
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
14.553.000
14.553.000
0
12 tháng
244
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
245
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1 và HSV-2
17.529.750
17.529.750
0
12 tháng
246
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
6.604.746
6.604.746
0
12 tháng
247
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
11.533.836
11.533.836
0
12 tháng
248
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
35.280.000
35.280.000
0
12 tháng
249
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG
6.853.140
6.853.140
0
12 tháng
250
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM
7.179.480
7.179.480
0
12 tháng
251
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
5.261.396
5.261.396
0
12 tháng
252
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG
6.853.140
6.853.140
0
12 tháng
253
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM
6.853.140
6.853.140
0
12 tháng
254
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
16.153.830
16.153.830
0
12 tháng
255
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
30.839.132
30.839.132
0
12 tháng
256
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
257
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
8.811.180
8.811.180
0
12 tháng
258
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
10.769.220
10.769.220
0
12 tháng
259
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total G3
10.256.400
10.256.400
0
12 tháng
260
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường
15.072.248
15.072.248
0
12 tháng
261
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
9.591.120
9.591.120
0
12 tháng
262
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
16.790.192
16.790.192
0
12 tháng
263
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
74.928.000
74.928.000
0
12 tháng
264
Dung dịch PreClean M dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
88.919.460
88.919.460
0
12 tháng
265
Dung dịch làm sạch kim hút.
16.496.490
16.496.490
0
12 tháng
266
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
225.204.000
225.204.000
0
12 tháng
267
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
160.804.000
160.804.000
0
12 tháng
268
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
269
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
26.349.752
26.349.752
0
12 tháng
270
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
271
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ cho máy xét nghiệm 250 mẫu
762.238
762.238
0
12 tháng
272
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho cho máy xét nghiệm 750 mẫu
2.286.712
2.286.712
0
12 tháng
273
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
53.846.100
53.846.100
0
12 tháng
274
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
53.846.100
53.846.100
0
12 tháng
275
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
20.414.898
20.414.898
0
12 tháng
276
Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
16.859.430
16.859.430
0
12 tháng
277
Điện cực tham chiếu housing của máy phân tích điện giải
19.212.166
19.212.166
0
12 tháng
278
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF
11.743.344
11.743.344
0
12 tháng
279
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu
48.020.940
48.020.940
0
12 tháng
280
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu
48.783.168
48.783.168
0
12 tháng
281
Bộ phận của máy phân tích điện giải, khí máu:Trục xoay dây bơm nhu động
3.225.200
3.225.200
0
12 tháng
282
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
283
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
284
Vật tư tiêu hao dùng để đựng thuốc thử được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
6.717.944
6.717.944
0
12 tháng
285
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
19.581.156
19.581.156
0
12 tháng
286
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt dùng cho máy phân tích sinh hóa
3.663.142
3.663.142
0
12 tháng
287
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG
12.237.752
12.237.752
0
12 tháng
288
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
1.312.500
1.312.500
0
12 tháng
289
Dung dịch rửa acid kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
2.027.970
2.027.970
0
12 tháng
290
Thuốc thử dành cho máy điện giải
52.589.256
52.589.256
0
12 tháng
291
Điện cực natri cho máy điện giải
21.994.876
21.994.876
0
12 tháng
292
Dung dịch rửa điện cực Natri
2.138.850
2.138.850
0
12 tháng
293
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
5.494.713
5.494.713
0
12 tháng
294
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
295
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
296
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
297
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
5.128.200
5.128.200
0
12 tháng
298
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
299
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
7.342.652
7.342.652
0
12 tháng
300
Thuốc thử xét nghiệm Protein cho máy xét nghiệm 300 mẫu
4.720.275
4.720.275
0
12 tháng
301
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy cho máy xét nghiệm 150 mẫu
2.668.996
2.668.996
0
12 tháng
302
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein, cho máy xét nghiệm 650 mẫu
11.566.100
11.566.100
0
12 tháng
303
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
304
Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
2.464.000
2.464.000
0
12 tháng
305
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
101.328.570
101.328.570
0
12 tháng
306
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu
72.377.600
72.377.600
0
12 tháng
307
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
308
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu
44.946.929
44.946.929
0
12 tháng
309
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu
40.675.950
40.675.950
0
12 tháng
310
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu
30.489.480
30.489.480
0
12 tháng
311
Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu
32.928.642
32.928.642
0
12 tháng
312
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
4.895.100
4.895.100
0
12 tháng
313
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma
421.022.700
421.022.700
0
12 tháng
314
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Ascaris Lumbricoides
24.255.000
24.255.000
0
12 tháng
315
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Echinococcus
80.850.000
80.850.000
0
12 tháng
316
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
16.170.000
16.170.000
0
12 tháng
317
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola
758.400.000
758.400.000
0
12 tháng
318
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. Pylori
189.600.000
189.600.000
0
12 tháng
319
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. Pylori
379.200.000
379.200.000
0
12 tháng
320
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori
7.245.000
7.245.000
0
12 tháng
321
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Schistosoma mansoni
8.085.000
8.085.000
0
12 tháng
322
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides
758.400.000
758.400.000
0
12 tháng
323
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium
663.600.000
663.600.000
0
12 tháng
324
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocara canis
948.000.000
948.000.000
0
12 tháng
325
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Trichinella spiralis
8.085.000
8.085.000
0
12 tháng
326
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho xét nghiệm dị ứng nguyên Panel Food
118.400.000
118.400.000
0
12 tháng
327
Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng
2.090.700.000
2.090.700.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm hóa chất, sinh phẩm và vật tư tiêu hao chạy máy (327 danh mục)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 57

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây