Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Dung dịch rửa acid dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Thuốc bảo dưỡng khuyến cáo trong hoạt động bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
29.448.920
|
29.448.920
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
|
12.237.752
|
12.237.752
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
2.172.496
|
2.172.496
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
14.673.060
|
14.673.060
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) cho máy xét nghiệm 500 mẫu
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase cho máy xét nghiệm 1100 mẫu
|
8.576.916
|
8.576.916
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Thuốc thử xét nghiệm ALP cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
4.158.504
|
4.158.504
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT/ALT cho máy xét nghiệm 500 mẫu
|
108.531.360
|
108.531.360
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT) có hoạt hóa pyridoxal phosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu
|
173.650.160
|
173.650.160
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng amylase cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
5.716.779
|
5.716.779
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-amylase cho máy xét nghiệm 750 mẫu
|
14.291.943
|
14.291.943
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ASO cho máy xét nghiệm 150 mẫu
|
40.017.440
|
40.017.440
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Thuốc thử xét nghiệm ASO cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
50.815.800
|
50.815.800
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
|
516.726.720
|
516.726.720
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Cup và đầu tip dùng hút mẫu, hóa chất nội kiểm, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch
|
403.515.000
|
403.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT/AST cho máy xét nghiệm 500 mẫu
|
108.531.360
|
108.531.360
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST) có hoạt hóa pyridoxal phosphate cho máy xét nghiệm 800 mẫu
|
173.650.160
|
173.650.160
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Beta 2 Microglobulin cho máy xét nghiệm 140 mẫu
|
28.734.236
|
28.734.236
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
|
19.580.400
|
19.580.400
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp cho máy xét nghiệm 350 mẫu
|
8.566.425
|
8.566.425
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
|
17.132.850
|
17.132.850
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần cho máy xét nghiệm 250 mẫu
|
8.158.500
|
8.158.500
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C
|
22.027.950
|
22.027.950
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
|
4.648.016
|
4.648.016
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
|
10.681.108
|
10.681.108
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
|
5.482.512
|
5.482.512
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
|
8.209.084
|
8.209.084
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bổ thể C3c cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
11.738.448
|
11.738.448
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C4 người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
11.738.448
|
11.738.448
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
|
5.874.120
|
5.874.120
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
|
5.874.120
|
5.874.120
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
|
5.874.120
|
5.874.120
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
|
7.377.240
|
7.377.240
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 1500 mẫu
|
22.149.225
|
22.149.225
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ca (Calci) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
9.492.525
|
9.492.525
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Điện cực canxi cho máy điện giải
|
13.637.926
|
13.637.926
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Beta 2 Microglobulin
|
6.284.250
|
6.284.250
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus
|
25.011.160
|
25.011.160
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
|
9.178.314
|
9.178.314
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate
|
9.790.200
|
9.790.200
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH G2 E2G
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
|
5.953.500
|
5.953.500
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP II
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D total G3
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Hộp rỗng đựng thuốc thử dành cho xét nghiệm sinh hóa kênh mở CDC2 .
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
116.571.000
|
116.571.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Dung dịch rửa acid cho cóng phản ứng xét nghiệm sinh hóa tự động
|
33.449.850
|
33.449.850
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm CK cho máy xét nghiệm 500 mẫu
|
8.662.500
|
8.662.500
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Điện cực xét nghiệm chloride
|
14.004.648
|
14.004.648
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
|
552.972.000
|
552.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải
|
2.862.090
|
2.862.090
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Beta Microglobulin
|
8.212.755
|
8.212.755
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
|
5.874.120
|
5.874.120
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
|
8.811.180
|
8.811.180
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin cho máy xét nghiệm 2500 mẫu
|
87.412.500
|
87.412.500
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin cho máy xét nghiệm 700 mẫu
|
61.188.750
|
61.188.750
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Thuốc thử xét nghiệm CRP trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
320.139.560
|
320.139.560
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Thuốc thử xét nghiệm dùng để định lượng protein phản ứng C‑(CRP) trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 600 mẫu
|
304.896.000
|
304.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
|
7.342.652
|
7.342.652
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C cho máy xét nghiệm 225 mẫu
|
33.041.925
|
33.041.925
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C
|
24.999.975
|
24.999.975
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol cho máy xét nghiệm 2600 mẫu
|
36.363.600
|
36.363.600
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol cho máy xét nghiệm 400 mẫu
|
41.958.000
|
41.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Thuốc thử xét nghiệm D-Dimer cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
9.604.188
|
9.604.188
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer
|
5.042.199
|
5.042.199
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Chất nội kiểm xét nghiệm D-Dimer
|
18.007.848
|
18.007.848
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu, điện giải
|
1.962.450
|
1.962.450
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng DHEA-S
|
7.342.650
|
7.342.650
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm đặc biệt như: CK-MB, Troponin, IL-6, SHBG, TSH, Tg, C-peptid, Estradiol, HE4
|
3.157.340
|
3.157.340
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
|
4.459.742
|
4.459.742
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Dung dịch pha loãng, tiền pha loãng đặc biệt của PIVKA II, AMH, hGH(hormon tăng trưởng), cortisol
|
22.811.165
|
22.811.165
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch như AFP, CA 19-9, CA 15-3, CEA, CA 12-5, total PSA
|
45.622.330
|
45.622.330
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch dùng cho các xét nghiệm như: Vitamin D, beta HCG, Prolactin, Ferritin
|
14.520.090
|
14.520.090
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Chất phụ gia thêm vào buồng phản ứng để làm giảm sức căng bề mặt dùng trên các hệ thống sinh hóa
|
17.398.584
|
17.398.584
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Dung dịch rửa buồng ủ dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
3.116.070
|
3.116.070
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
46.258.698
|
46.258.698
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận (ACTH) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
7.709.783
|
7.709.783
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
158.601.240
|
158.601.240
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
356.852.790
|
356.852.790
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
187.583.710
|
187.583.710
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
146.853.000
|
146.853.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
115.646.740
|
115.646.740
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
158.601.240
|
158.601.240
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
793.006.200
|
793.006.200
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
102.797.100
|
102.797.100
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
154.195.650
|
154.195.650
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
134.615.250
|
134.615.250
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
484.614.900
|
484.614.900
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
531.118.350
|
531.118.350
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
1.183.635.180
|
1.183.635.180
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
116.307.576
|
116.307.576
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng TPO cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
72.692.235
|
72.692.235
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Thuốc thử xét nghiệm tự kháng thể kháng TSHR cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
372.093.750
|
372.093.750
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
39.160.800
|
39.160.800
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
154.195.660
|
154.195.660
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
462.586.960
|
462.586.960
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
231.293.490
|
231.293.490
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
462.586.960
|
462.586.960
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
308.391.320
|
308.391.320
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
693.880.440
|
693.880.440
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
308.391.320
|
308.391.320
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
693.880.440
|
693.880.440
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
95.172.980
|
95.172.980
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Thuốc thử xét nghiệm calcitonin người (thyrocalcitonin) cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
209.380.556
|
209.380.556
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
176.223.600
|
176.223.600
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
264.335.400
|
264.335.400
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
146.853.000
|
146.853.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
39.160.800
|
39.160.800
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Thuốc thử xét nghiệm CMV IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
58.741.200
|
58.741.200
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
59.475.465
|
59.475.465
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C‑peptide cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
35.244.720
|
35.244.720
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
244.755.000
|
244.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
550.698.750
|
550.698.750
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Thuốc thử xét nghiệm đinh lượng DHEA-S cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
17.622.360
|
17.622.360
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
38.587.500
|
38.587.500
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
47.580.372
|
47.580.372
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
193.845.960
|
193.845.960
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
264.335.400
|
264.335.400
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Folate cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
52.867.080
|
52.867.080
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
30.594.375
|
30.594.375
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
47.580.372
|
47.580.372
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
53.846.100
|
53.846.100
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
56.538.405
|
56.538.405
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
395.768.870
|
395.768.870
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Thuốc thử xét nghiệm FT4 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
242.307.450
|
242.307.450
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
102.797.100
|
102.797.100
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
154.195.650
|
154.195.650
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
134.615.250
|
134.615.250
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên HBs cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
484.614.900
|
484.614.900
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Thuốc thử xét nghiệm HCG+beta cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
48.461.492
|
48.461.492
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hGH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
38.548.915
|
38.548.915
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HSV‑ 1 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV‑ 2 trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
24.475.500
|
24.475.500
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
22.027.950
|
22.027.950
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
47.580.372
|
47.580.372
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
112.455.000
|
112.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
337.365.000
|
337.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
460.404.000
|
460.404.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
47.580.372
|
47.580.372
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
192.425.625
|
192.425.625
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
59.475.465
|
59.475.465
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
27.534.940
|
27.534.940
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
53.846.100
|
53.846.100
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính Rubella IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
61.678.264
|
61.678.264
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
502.080.950
|
502.080.950
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Thuốc thử xét nghiệm SCC cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
502.080.950
|
502.080.950
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SHBG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
38.548.915
|
38.548.915
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
74.654.904
|
74.654.904
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
43.076.880
|
43.076.880
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
64.615.320
|
64.615.320
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
26.923.050
|
26.923.050
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
56.538.405
|
56.538.405
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
47.580.372
|
47.580.372
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
154.179.900
|
154.179.900
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
183.566.250
|
183.566.250
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Thuốc thử xét nghiệm PSA toàn phần cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
367.132.500
|
367.132.500
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgG cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
43.076.880
|
43.076.880
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Thuốc thử xét nghiệm Toxo IgM cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
61.678.264
|
61.678.264
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
430.768.800
|
430.768.800
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
242.307.450
|
242.307.450
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
79.300.620
|
79.300.620
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D total G3 cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
618.030.000
|
618.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
|
81.398.520
|
81.398.520
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Thuốc thử xét nghiệm GGT cho máy xét nghiệm 400 mẫu
|
81.398.520
|
81.398.520
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Thuốc thử xét nghiệm Glucose cho máy xét nghiệm 3300 mẫu
|
115.384.500
|
115.384.500
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose cho máy xét nghiệm 800 mẫu
|
69.930.000
|
69.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa
|
73.260.000
|
73.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG+beta
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 350 mẫu
|
284.568.480
|
284.568.480
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 700 mẫu
|
426.852.720
|
426.852.720
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
|
24.696.000
|
24.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hGH
|
12.237.752
|
12.237.752
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần
|
7.629.363
|
7.629.363
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng L-homocysteine toàn phần
|
7.629.363
|
7.629.363
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA đcho máy xét nghiệm 150 mẫu
|
20.011.168
|
20.011.168
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE
|
6.363.632
|
6.363.632
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG cho máy xét nghiệm 150 mẫu
|
20.011.168
|
20.011.168
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgM cho máy xét nghiệm 150 mẫu
|
20.011.168
|
20.011.168
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
53.356.620
|
53.356.620
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) cho máy xét nghiệm 700 mẫu
|
62.249.360
|
62.249.360
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, Cup pha loãng và ống
|
16.305.350
|
16.305.350
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm điện giải (Na, K,Cl)
|
17.482.500
|
17.482.500
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
|
34.965.000
|
34.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức cao)
|
3.263.400
|
3.263.400
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid (Mức thấp)
|
3.263.400
|
3.263.400
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các chất điện giải K+ (Kali), Ca2+ (Calci), Na+ (Natri), Cl- (Clo), Li+ (Lithi)
|
4.114.530
|
4.114.530
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Điện cực xét nghiệm Kali
|
14.156.164
|
14.156.164
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
2.440.557
|
2.440.557
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 200 mẫu
|
458.915.700
|
458.915.700
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol cho máy xét nghiệm 600 mẫu
|
365.873.760
|
365.873.760
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) cho máy xét nghiệm 150 mẫu
|
22.887.020
|
22.887.020
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Bộ dẫn mẫu thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
|
4.587.000
|
4.587.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg (Magnesi) cho máy xét nghiệm 250 mẫu
|
2.324.280
|
2.324.280
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium cho máy xét nghiệm 690 mẫu
|
4.811.259
|
4.811.259
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Điện cực xét nghiệm Natri
|
14.801.850
|
14.801.850
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Thuốc thử NaCl cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Dung dịch pha loãng mẫu NaCl
|
1.199.300
|
1.199.300
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Dung dịch rửa kiềm kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
|
8.111.880
|
8.111.880
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus
|
25.011.160
|
25.011.160
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
|
19.580.400
|
19.580.400
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
|
9.300.692
|
9.300.692
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
|
9.613.800
|
9.613.800
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Anti HBc
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
9.300.692
|
9.300.692
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút viêm gan E (HEV)
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV)
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
|
6.393.000
|
6.393.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
|
16.254.000
|
16.254.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2
|
16.254.000
|
16.254.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgG
|
11.209.780
|
11.209.780
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CMV IgM
|
11.209.780
|
11.209.780
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
|
14.553.000
|
14.553.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1 và HSV-2
|
17.529.750
|
17.529.750
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
|
6.604.746
|
6.604.746
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
|
11.533.836
|
11.533.836
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgG
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Rubella IgM
|
7.179.480
|
7.179.480
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
|
5.261.396
|
5.261.396
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgG
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Toxo IgM
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
|
16.153.830
|
16.153.830
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
|
8.811.180
|
8.811.180
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
|
10.769.220
|
10.769.220
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D total G3
|
10.256.400
|
10.256.400
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin mức bình thường
|
15.072.248
|
15.072.248
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
|
9.591.120
|
9.591.120
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
|
16.790.192
|
16.790.192
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch
|
74.928.000
|
74.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Dung dịch PreClean M dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
|
88.919.460
|
88.919.460
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Dung dịch làm sạch kim hút.
|
16.496.490
|
16.496.490
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
|
225.204.000
|
225.204.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
|
160.804.000
|
160.804.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
|
26.349.752
|
26.349.752
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ cho máy xét nghiệm 250 mẫu
|
762.238
|
762.238
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng phospho cho máy xét nghiệm 750 mẫu
|
2.286.712
|
2.286.712
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Vật tư tiêu hao sử dụng cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
|
53.846.100
|
53.846.100
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử in vitro trên máy phân tích sinh hóa
|
53.846.100
|
53.846.100
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
|
20.414.898
|
20.414.898
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
|
16.859.430
|
16.859.430
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Điện cực tham chiếu housing của máy phân tích điện giải
|
19.212.166
|
19.212.166
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm RF
|
11.743.344
|
11.743.344
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF cho máy xét nghiệm 100 mẫu
|
48.020.940
|
48.020.940
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Thuốc thử xét nghiệm RF cho máy xét nghiệm 400 mẫu
|
48.783.168
|
48.783.168
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Bộ phận của máy phân tích điện giải, khí máu:Trục xoay dây bơm nhu động
|
3.225.200
|
3.225.200
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1 trên máy sinh hóa tự động
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2 trên máy sinh hóa tự động
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Vật tư tiêu hao dùng để đựng thuốc thử được sử dụng cho các máy phân tích sinh hóa và miễn
dịch
|
6.717.944
|
6.717.944
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
|
19.581.156
|
19.581.156
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Dung dịch rửa tế bào đặc biệt dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
3.663.142
|
3.663.142
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SHBG
|
12.237.752
|
12.237.752
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng dùng cho máy phân tích sinh hóa
|
1.312.500
|
1.312.500
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Dung dịch rửa acid kim hút thuốc thử và cóng phản ứng cho máy sinh hóa tự động
|
2.027.970
|
2.027.970
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Thuốc thử dành cho máy điện giải
|
52.589.256
|
52.589.256
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Điện cực natri cho máy điện giải
|
21.994.876
|
21.994.876
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Dung dịch rửa điện cực Natri
|
2.138.850
|
2.138.850
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
|
5.494.713
|
5.494.713
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
|
5.128.200
|
5.128.200
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần cho máy xét nghiệm 1050 mẫu
|
7.342.652
|
7.342.652
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Thuốc thử xét nghiệm Protein cho máy xét nghiệm 300 mẫu
|
4.720.275
|
4.720.275
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy cho máy xét nghiệm 150 mẫu
|
2.668.996
|
2.668.996
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein, cho máy xét nghiệm 650 mẫu
|
11.566.100
|
11.566.100
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Dây bơm thuốc thử dùng trên máy phân tích điện giải, khí máu
|
2.464.000
|
2.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid cho máy xét nghiệm 1000 mẫu
|
101.328.570
|
101.328.570
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid cho máy xét nghiệm 250 mẫu
|
72.377.600
|
72.377.600
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric cho máy xét nghiệm 1300 mẫu
|
44.946.929
|
44.946.929
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid uric cho máy xét nghiệm 400 mẫu
|
40.675.950
|
40.675.950
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure cho máy xét nghiệm 500 mẫu
|
30.489.480
|
30.489.480
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Thuốc thử xét nghiệm Ure cho máy xét nghiệm 600 mẫu
|
32.928.642
|
32.928.642
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Gnathostoma
|
421.022.700
|
421.022.700
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Ascaris Lumbricoides
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Echinococcus
|
80.850.000
|
80.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Entamoeba histolytica
|
16.170.000
|
16.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Fasciola
|
758.400.000
|
758.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng H. Pylori
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgM kháng H. Pylori
|
379.200.000
|
379.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch H.pylori
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Schistosoma mansoni
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Strongyloides
|
758.400.000
|
758.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Taenia solium
|
663.600.000
|
663.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxocara canis
|
948.000.000
|
948.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Trichinella spiralis
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho xét nghiệm dị ứng nguyên Panel Food
|
118.400.000
|
118.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Bộ hóa chất tìm dị nguyên gây dị ứng
|
2.090.700.000
|
2.090.700.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình bạn có thể chấm dứt thì chưa bao giờ là tình bạn thực sự. "
Saint Jerome
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Viện Pasteur Nha Trang đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Viện Pasteur Nha Trang đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.