Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Erba Path |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
2 |
Erba Norm |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
3 |
XL Mutical ( 4x 3ml) |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
4 |
XL Wash (4x100ml) |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
5 |
Glu ( GLU 440) |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
6 |
GOT/AST 330 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
7 |
GPT/ALT 330 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
8 |
GGT 110 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
9 |
Tri 440 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
10 |
Chol 440 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
11 |
HDL- Cho 160 |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
12 |
LDL- Cho 80 |
26 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
13 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ CRP |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
14 |
Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm CRP |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
15 |
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm CRP |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
16 |
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm CRP |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
17 |
Thuốc thử xét nghiệm xét nghiệm HBA1c |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
18 |
Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
19 |
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm HBA1c |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
20 |
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm HBA1c |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
21 |
Test định lượng FT4 (Standard F fT4 FIA) |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
22 |
Test định lượng TSH |
100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
23 |
Quick Test HAV IgM ( card) |
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
24 |
Cellpack |
15 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
25 |
Stromatolyser - WH |
18 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
26 |
Cellclean |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
27 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
28 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng (Na, K, Cl, Ca, pH) Low level |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
29 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
30 |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
31 |
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |
|||
32 |
Dung dịch điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Quảng Trạch |