Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo độ máu lắng sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương
|
15.637.500
|
15.637.500
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm để đo chỉ số HBA1c trên thiết bị tự động hoặc tương đương
|
1.128.198.000
|
1.128.198.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số đông máu trên cùng một hệ thống Máy đông máu tự động
|
388.868.840
|
388.868.840
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số miễn dịch trên cùng một hệ thống Máy miễn dịch tự động hoặc tương đương
|
2.859.654.336
|
2.859.654.336
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa trên cùng một hệ thống Máy sinh hóa tự động hoặc tương đương
|
2.362.680.894
|
2.362.680.894
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để Tổng phân tích tế bào máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương
|
1.845.202.960
|
1.845.202.960
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích nhóm máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương
|
374.997.000
|
374.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Bộ hóa chất, vật tư xét nghiệm dùng để phân tích khí máu sử dụng trên thiết bị tự động hoặc tương đương
|
634.230.368
|
634.230.368
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Bộ hóa chất nội kiểm, ngoại kiểm kiểm chứng các xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, sinh hóa, khí máu
|
386.966.760
|
386.966.760
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Bộ nhuộm Gram
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Test nhanh HBcAb IgM
|
3.135.000
|
3.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Test nhanh HEV IgG/IgM
|
40.635.000
|
40.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Test nhanh Anti-HBs
|
6.060.000
|
6.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
|
3.960.600
|
3.960.600
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Test nhanh HBsAg
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Test nhanh chẩn đoán Kí sinh trùng sốt rét
|
1.775.000
|
1.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Test nhanh chẩn đoán giang mai
|
16.960.000
|
16.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori máu
|
47.817.000
|
47.817.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Test nhanh chẩn đoán HIV
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Panel thử xét nghiệm định tính phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu (AMP; Marijuana/THC; MOP; COD; HER)
|
392.401.800
|
392.401.800
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Test nhanh chẩn đoán thai trong nước tiểu
|
9.112.500
|
9.112.500
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Test nhanh chẩn đoán ung thư gan
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Test nhanh Dengue NS1
|
269.500.000
|
269.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Test nhanh Dengue IgM-IgG
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Test nhanh thử đường huyết + kim
|
58.905.000
|
58.905.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Test nhanh Xét nghiệm Morphin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Test nước tiểu có từ 10 thông số
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Test nhanh chẩn đoán H.Pylori (Clotest hoặc tương đương)
|
24.568.000
|
24.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Dung dịch Acid Acetic
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Airway các loại, các cỡ
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Ampu giúp thở các cỡ
|
1.182.250
|
1.182.250
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Túi chứa khí dùng cho Ampu giúp thở
|
999.800
|
999.800
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
|
1.911.000
|
1.911.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Băng bột bó, cỡ 10cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
|
3.759.000
|
3.759.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Băng bột bó, cỡ 15cm x 2,7m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
|
6.037.500
|
6.037.500
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 7.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
|
8.271.700
|
8.271.700
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
|
9.833.400
|
9.833.400
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Băng bột bó bằng sợi thủy tinh, cỡ 12.5cm x 3.6m (±10%) hoặc tương đương đơn vị inch
|
10.903.400
|
10.903.400
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m
|
1.848.000
|
1.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Băng cá nhân
|
34.950.000
|
34.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng hấp ướt
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Băng vô trùng trong suốt, 6x7cm (±10%)
|
3.243.200
|
3.243.200
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Băng keo y tế 2,5cm x 5m (±1m)
|
126.896.000
|
126.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Băng thun, cỡ 8.0cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch
|
2.762.500
|
2.762.500
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Băng thun, cỡ 10cm x 5.5m (±1m) hoặc tương đương đơn vị inch
|
3.417.000
|
3.417.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Băng thun gối
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bao cao su
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Bao dây đốt
|
1.522.500
|
1.522.500
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Bơm kim tiêm 1 mL/cc
|
1.827.000
|
1.827.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Bơm kim tiêm 3 mL/cc
|
2.142.000
|
2.142.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Bơm kim tiêm 5 mL/cc
|
58.230.000
|
58.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Bơm kim tiêm 10 mL/cc
|
13.995.000
|
13.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Bơm kim tiêm 20mL/cc
|
12.328.000
|
12.328.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Bơm tiêm cho ăn đầu to, 50mL
|
1.730.500
|
1.730.500
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bơm tiêm 50mL/cc
|
6.922.000
|
6.922.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bơm tiêm insulin 1mL
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Bơm hút điều hòa (Bơm Karman)
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Bông y tế không thấm nước
|
1.466.400
|
1.466.400
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Bông y tế thấm nước
|
14.115.000
|
14.115.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Canuyn mở khí quản có bóng các cỡ
|
499.950
|
499.950
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các cỡ
|
2.149.950
|
2.149.950
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Khóa 3 ngã có dây nối
|
745.000
|
745.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 0, kim tam giác
|
387.960
|
387.960
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0, kim tam giác
|
3.229.620
|
3.229.620
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0 kim tam giác
|
6.687.240
|
6.687.240
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0 kim tam giác
|
6.486.480
|
6.486.480
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim tam giác
|
2.090.760
|
2.090.760
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 6/0, kim tam giác
|
4.153.200
|
4.153.200
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 7/0, kim tam giác
|
1.108.632
|
1.108.632
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp (Nylon) số 10/0, 2 kim hình thang
|
3.599.880
|
3.599.880
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 2/0 kim tròn
|
351.960
|
351.960
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 3/0 kim tròn
|
5.279.400
|
5.279.400
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Chỉ khâu không tan tự nhiên (silk) số 4/0 kim tròn
|
836.304
|
836.304
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, 02 kim tròn
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Chỉ khâu không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, 02 kim tròn
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 2/0 kim tròn
|
581.592
|
581.592
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 3/0 kim tròn
|
2.760.600
|
2.760.600
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0 kim tròn
|
2.760.600
|
2.760.600
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Chỉ khâu tan chậm tự nhiên (Catgut) số 4/0, có 02 kim tam giác
|
1.058.400
|
1.058.400
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 0, kim tròn
|
2.215.512
|
2.215.512
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1/0, kim tròn
|
2.200.584
|
2.200.584
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0, kim tròn
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0, kim tròn
|
6.937.224
|
6.937.224
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0, kim tròn
|
7.232.448
|
7.232.448
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0, kim tròn
|
5.199.600
|
5.199.600
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Chỉ thép, dây thép dùng trong phẫu thuật số 7
|
3.341.520
|
3.341.520
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ghim đóng da, ghim khâu da các loại các cỡ
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Dụng cụ tháo ghim khâu da các loại các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Co nối máy thở đa hướng
|
2.045.000
|
2.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng 1 lần các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 6cm x 11cm (±10%)
|
1.025.892
|
1.025.892
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 10cm x 15cm (±10%)
|
1.679.706
|
1.679.706
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn, thành bụng cỡ 15cm x 15cm (±10%)
|
2.099.916
|
2.099.916
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Đai cột sống thắt lưng các cỡ
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Đai khớp vai (Desault) phải/trái các cỡ
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Đai xương đòn các cỡ
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Đai/ Nẹp cổ cứng
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Đai/ Nẹp cổ mềm các cỡ
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 30cm
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 60cm
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 90cm
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cỡ 120cm
|
560.000
|
560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Đai/ Nẹp iselin
|
1.029.000
|
1.029.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Đai/ Nẹp ngón tay
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Đai/ Nẹp cẳng tay trái/ phải các cỡ, các số
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Đai (Nẹp) cánh tay trái/ phải các cỡ
|
1.953.000
|
1.953.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Đai (Nẹp) khuỷu tay trái/ phải các cỡ
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Đai (Nẹp) cẳng bàn chân các cỡ
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Đai (Nẹp) chống xoay cẳng bàn chân các cỡ
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Đai (Nẹp) cổ chân các cỡ, các số
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Đai (Nẹp) hơi cổ chân các cỡ, các số
|
1.640.000
|
1.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Đai (Nẹp) đùi các cỡ, các số
|
5.365.500
|
5.365.500
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Dầu soi kính
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ống thông dạ dày có nắp các cỡ
|
462.500
|
462.500
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Dây Ga-rô
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm (±2mm), chiều dài 2m (±2cm)
|
2.742.500
|
2.742.500
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Dây nối bơm tiêm điện có khóa
|
586.400
|
586.400
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Dây ô-xy 02 nhánh các loại, các cỡ
|
3.880.200
|
3.880.200
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Dây truyền dịch các loại, các cỡ
|
39.888.000
|
39.888.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Đè lưỡi gỗ
|
9.415.000
|
9.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo I (dịch A)
|
676.668.000
|
676.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Dung dịch dùng trong lọc máu nhân tạo II (dịch B)
|
845.835.000
|
845.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Dung dịch khử khuẩn máy chạy thận nhân tạo
|
85.394.400
|
85.394.400
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
|
63.900.000
|
63.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Dung dịch đa enzyme tẩy rửa dụng cụ
|
18.984.000
|
18.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ (tái sử dụng trong 30 ngày)
|
15.441.300
|
15.441.300
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ (tái sử dụng trong 14 ngày)
|
38.408.200
|
38.408.200
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Cồn 70 độ
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Cồn tuyệt đối
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh, có chất dưỡng ẩm
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
10.458.400
|
10.458.400
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Dung dịch tắm sát khuẩn
|
4.062.600
|
4.062.600
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
|
76.573.400
|
76.573.400
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Dung dịch nước javel
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Viên khử khuẩn
|
14.766.000
|
14.766.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Gạc dẫn lưu
|
340.000
|
340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Gạc miếng 10x10cmx8 lớp tiệt trùng
|
16.760.000
|
16.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Gạc phẫu thuật cản quang 30x40cmx6 lớp
|
13.924.000
|
13.924.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Gạc tẩm cồn
|
59.100
|
59.100
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Gạc vaseline
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Gạc y tế khổ 0,8m
|
60.448.000
|
60.448.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
|
98.210.000
|
98.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
|
235.620.000
|
235.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Gel bôi trơn
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Gel điện tim
|
89.250
|
89.250
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Gel siêu âm
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Giấy điện tim 3 cần 63x30
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Fukuda
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Giấy điện tim 6 cần dùng cho máy điện tim Nihonkoden
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm.
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Giấy in dùng cho máy theo dõi sản khoa.
|
2.226.000
|
2.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Giấy y tế
|
7.180.000
|
7.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Huyết áp kế không kèm ống nghe
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Kẹp rốn
|
18.000
|
18.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Khẩu trang giấy không tiệt trùng
|
23.406.000
|
23.406.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Khẩu trang giấy tiệt trùng
|
2.658.000
|
2.658.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Khí Agron dùng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Kim cánh bướm các loại, các cỡ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Kim châm cứu các loại, các cỡ
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Kim lọc thận nhân tạo; cỡ G16, G17
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Kim gây tê tủy sống các loại, các cỡ
|
105.000
|
105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Kim lấy máu, thuốc các loại, các cỡ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Kim luồn mạch máu có cánh, có cửa sổ tiêm thuốc các loại, các cỡ
|
80.247.000
|
80.247.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Kìm sinh thiết dạ dày
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Lọc khuẩn 3 chức năng
|
3.295.000
|
3.295.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp Koko
|
9.599.700
|
9.599.700
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Lưỡi dao phẫu thuật các loại, các cỡ
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Mặt nạ oxy có túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Mặt nạ oxy không túi người lớn, trẻ em các loại, các cỡ
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Mặt nạ thanh quản các số
|
1.099.950
|
1.099.950
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Mặt nạ xông khí dung các loại, các cỡ
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Vật liệu cầm máu mũi
|
6.999.900
|
6.999.900
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Miếng dán điện cực, đệm điện cực các loại, các cỡ
|
1.015.000
|
1.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Nón/ mũ phẫu thuật nam nữ
|
4.465.000
|
4.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ống thông nòng nội khí quản các số
|
649.990
|
649.990
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Nút vặn kim luồn
|
645.500
|
645.500
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Ống nghe
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Bơm có tráng Heparin 1mL
|
52.075.000
|
52.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Đầu cone vàng các loại các cỡ
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Đầu cone xanh các loại các cỡ
|
396.000
|
396.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Lam kính
|
1.386.720
|
1.386.720
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Phiến kính
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Lọ đựng mẫu/ sinh phẩm, nắp đỏ
|
77.121.000
|
77.121.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Lọ đựng mẫu phân, nắp vàng
|
1.617.500
|
1.617.500
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Ống nghiệm dùng trong xét nghiệm đường hoặc tương đương
|
2.568.000
|
2.568.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ống nghiệm Edta nắp cao su
|
58.465.000
|
58.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Ống nghiệm Edta nắp cao su
|
12.756.000
|
12.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Ống nghiệm eppendort 1.5mL
|
380.000
|
380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Ống nghiệm Heparin
|
66.560.000
|
66.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Ống nghiệm Heparin nắp trắng
|
25.920.000
|
25.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Ống nghiệm nhựa nắp trắng không tiệt trùng
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Ống nghiệm Serum
|
3.188.000
|
3.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Ống nghiệm Citrate
|
1.604.000
|
1.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các cỡ
|
4.349.500
|
4.349.500
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Ống nội khí quản có bóng các loại, các cỡ
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Ống xông mũi họng
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Ống, dây hút đàm (dịch) có kiểm soát các size
|
466.000
|
466.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Ống dẫn lưu
|
113.400
|
113.400
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Dầu Paraffin
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Sáp Paraffin
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 14x17 inches (tương đương 35x43cm)
|
48.037.500
|
48.037.500
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 10 x 12 inch (tương đương 25 x 30cm )
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Phim X-quang kỹ thuật số cỡ 8 x 10 inch (tương đương 20 x 25cm)
|
467.500.000
|
467.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Bộ dây chạy thận nhân tạo
|
867.790.000
|
867.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo (Bộ tiêm chích FAV)
|
142.240.000
|
142.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Quả lọc thận nhân tạo loại Low-flux, màng lọc 1.6 m2, hệ số siêu lọc: 16 ± 2 ml/giờ x mmHg
|
1.477.532.000
|
1.477.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.3 m2, hệ số siêu lọc 40 ± 2mL/giờ x mmHg
|
65.730.000
|
65.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Quả lọc thận nhân tạo loại High-Flux, màng lọc thận 1.8 m2, hệ số siêu lọc 55 ± 2 mL/giờ/mmHg
|
357.337.500
|
357.337.500
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Quả lọc thận nhân tạo loại supper High-Flux, màng lọc thận 1.7 m2, hệ số siêu lọc: 67 ± 2mL/h/mmHg
|
58.200.000
|
58.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Que kiểm tra hàm lượng chlorine trong nước RO chạy thận nhân tạo
|
6.840.000
|
6.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Que kiểm tra độ cứng nước RO chạy thận nhân tạo
|
14.592.000
|
14.592.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Que kiểm tra tồn dư Peroxide
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Que kiểm tra nồng độ của axit paracetic trong dung dịch sát khuẩn quả lọc
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Que lấy mẫu bệnh phẩm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
|
420.000
|
420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Săng mổ không lỗ, tiệt trùng kích thước 60cm x 80cm
|
343.300
|
343.300
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Tạp dề y tế tiệt trùng
|
208.350
|
208.350
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn hơi nước
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Thông (Sonde) tiểu 1 nhánh các cỡ
|
367.500
|
367.500
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Thông (sonde) tiểu 2 nhánh các cỡ
|
3.622.780
|
3.622.780
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
|
293.400.000
|
293.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Tay dao máy đốt điện 2 nút bấm
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Bông băng mắt
|
7.392.000
|
7.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Dao phẫu thuật 15 độ, chọc tiền phòng trong mổ phaco
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Dao phẫu thuật 2.8mm tạo đường hầm trong mổ phaco
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
|
5.420.000
|
5.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu bổ sung tầm nhìn trung gian
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kèm dụng cụ đặt nhân
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm kèm dụng cụ đặt nhân
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự lắp sẵn
|
1.070.000.000
|
1.070.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đa tiêu cự, kèm dụng cụ đặt nhân
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Túi đựng nước tiểu có dây treo
|
593.500
|
593.500
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Túi hấp tiệt trùng kích thước 75mmx200m
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Túi hấp tiệt trùng kích thước 150mmx200m
|
5.175.000
|
5.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Túi hấp tiệt trùng kích thước 250mmx200m
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Túi hấp tiệt trùng kích thước 400mmx200m
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Bao vải huyết áp kế
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Bo Huyết áp kế
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Quả bóp
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Van huyết áp cơ
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Vòng đeo tay
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Vòng tránh thai
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Vôi soda y tế
|
1.282.500
|
1.282.500
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
|
4.962.850
|
4.962.850
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Áo phẫu thuật
|
6.823.600
|
6.823.600
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Bộ khăn tổng quát
|
6.011.250
|
6.011.250
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Bộ khăn phẫu thuật chi trên
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Bộ khăn phẫu thuật chi dưới
|
7.008.750
|
7.008.750
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Bộ khăn tiểu phẫu cắt trĩ kèm áo phẫu thuật
|
3.066.000
|
3.066.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Calcium Hydroxide
|
943.750
|
943.750
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Cao su lấy dấu đặc
|
10.657.500
|
10.657.500
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Cao su lấy dấu lỏng
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Cây cạo vôi dùng trong nha khoa
|
5.197.500
|
5.197.500
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Dung dịch bôi trơn, mở rộng ống tủy
|
8.660.000
|
8.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Chất lấy dấu Alginate
|
2.562.500
|
2.562.500
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Chỉ co nướu
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Chổi đánh bóng
|
2.073.600
|
2.073.600
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Chốt (tái tạo cùi răng)
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Cọ quét keo
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Composit đặc
|
16.362.500
|
16.362.500
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Composit lỏng
|
6.475.000
|
6.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Cone chính các số, các cỡ
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Cone phụ các số, các loại
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Cone giấy các số, các kích thước
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Đài cao su đánh bóng
|
2.073.600
|
2.073.600
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Đai nhựa cellulose
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Dầu máy tay khoan
|
1.355.000
|
1.355.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Dũa ống tủy các loại các cỡ
|
8.058.960
|
8.058.960
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Dung dịch bơm rửa ống tủy
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Etching gel hoặc tương đương
|
1.622.505
|
1.622.505
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Eugenol
|
346.000
|
346.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Gel cầm máu nướu
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Keo dán dùng trong nha khoa
|
4.493.750
|
4.493.750
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Kim tiêm nha khoa các loại, các cỡ
|
7.048.000
|
7.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Mặt gương nha khoa
|
9.800.100
|
9.800.100
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Mũi khoan 701 hoặc tương đương
|
6.467.500
|
6.467.500
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Mũi khoan kim cương các loại, các cỡ
|
9.607.500
|
9.607.500
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Mũi Lentulo các loại, các cỡ
|
942.016
|
942.016
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Mũi Peso hoặc tương đương
|
904.590
|
904.590
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Nhám kẻ các loại, các cỡ
|
4.386.600
|
4.386.600
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Ống hút nước bọt
|
10.752.000
|
10.752.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Oxyd kẽm
|
215.000
|
215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Vật liệu tẩy trắng răng tại chỗ
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Sò đánh bóng răng
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Trâm gai các loại các cỡ
|
2.666.600
|
2.666.600
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Vật liệu gắn cho ống tủy còn sống
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Vật liệu gắn răng đa năng
|
10.472.500
|
10.472.500
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Vật liệu sát trùng ống tủy
|
971.000
|
971.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Vật liệu trám bít ống tuỷ
|
6.037.500
|
6.037.500
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Vật liệu trám tạm
|
3.488.340
|
3.488.340
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Vật liệu trám và phục hình Gold Label 9 hoặc tương đương
|
29.383.340
|
29.383.340
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Vật liệu gắn tạm không có Eugenol
|
2.431.125
|
2.431.125
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Vật liệu trám bít ống tủy trực tiếp (MTA – Mineral Trioxide Aggregate hoặc tương đương)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tình yêu an ủi được tất, kể cả những ưu phiền do nó gây ra. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.