Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bilirubin Direct-DC |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
2 |
Bilirubin Total |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
3 |
CHOLESTEROL |
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
4 |
Creatinine Jaffe |
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
5 |
Glucose |
23 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
6 |
GOT(ASAT) |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
7 |
GPT(ALAT) |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
8 |
Protein total |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
9 |
Triglycerides |
19 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
10 |
Urea-UV |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
11 |
Uric Acid |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
12 |
Calib |
36 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
13 |
Control N |
54 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
14 |
Control P |
54 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
15 |
Multiclean |
100 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
16 |
Bóng đèn sinh hóa |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
17 |
Cuvette dùng cho máy phân tích sinh hóa |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
18 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
16500 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
19 |
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm nước tiểu 2 mức |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
20 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
560 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
21 |
Dung dich ly giải dùng cho máy huyết học |
18500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
22 |
Dung dịch rửa và làm sạch hệ thống đường ống dẫn dùng cho máy huyết học |
20 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
23 |
Chất nội kiểm huyết học 3 mức |
36 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
24 |
Gen siêu âm |
300 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
25 |
Sample cup |
2000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
26 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy hyết học |
28 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
27 |
Dung dich ly giải sử dụng cho máy huyết học |
37 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
28 |
Viên presept |
300 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |
|||
29 |
Dung dịch dùng rửa và làm sạch hệ thống đường ống dẫn dùng cho máy huyết học |
18 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La |