Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Loa treo tường cho hội họp |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
2 |
Thiết bị khuyếch đại âm tần |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
3 |
Thiết bị xử lý tín hiệu controlspace |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
4 |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn hệ thống |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
5 |
Bộ cấp nguồn mở rộng cho hệ thống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
6 |
Thiết bị SERVER quản lý hệ thống hội thảo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
7 |
Hộp đại biểu có dây cơ sở |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
8 |
Cần micro loại dài |
57 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
9 |
Micro định hướng cao |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
10 |
Cáp nối 2,5m |
62 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
11 |
Cáp nối 5,5m |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
12 |
Cáp nối 10,5m |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
13 |
Cáp nối 25,5m |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
14 |
Bộ tách cáp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
15 |
Bộ triệt tiêu hồi âm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
16 |
Bộ cấp nguồn cho hệ thống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
17 |
Bàn trộn tín hiệu kỹ thuật số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
18 |
Micro cổ ngỗng để bục phát biểu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
19 |
Micro không dây |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
20 |
Bộ tiếp sóng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
21 |
Dây loa 2x2,5 |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
22 |
Dây tín hiệu |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
23 |
Jack loa |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
24 |
Jack canon |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
25 |
Jack bupsen |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
26 |
Giá treo loa |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
27 |
Tủ đựng thiết bị có ngăn để mixer |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
28 |
Bộ phụ kiện lắp đặt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
29 |
Ổn áp điện LIOA |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
30 |
Dây cấp nguồn 2x6 đi ngầm |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
31 |
Ống ghen luồn dây trên trần |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
32 |
Ghen cây |
5 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
33 |
Loa treo tường cho hội họp |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
34 |
Thiết bị khuyếch đại âm tần |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
35 |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
36 |
Bộ điều khiển trung tâm và cấp nguồn hệ thống |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
37 |
Bộ cấp nguồn mở rộng cho hệ thống |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
38 |
Thiết bị SERVER quản lý hệ thống hội thảo |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
39 |
Hộp đại biểu có dây cơ sở |
57 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
40 |
Micro định hướng cao |
57 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
41 |
Cáp nối 2,5m |
57 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
42 |
Cáp nối 5,5m |
8 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
43 |
Cáp nối 10,5m |
3 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
44 |
Cáp nối 25,5m |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
45 |
Bộ tách cáp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
46 |
Bộ triệt tiêu hồi âm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
47 |
Bộ cấp nguồn cho hệ thống |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
48 |
Bàn trộn tín hiệu kỹ thuật số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
49 |
Micro cổ ngỗng để bục phát biểu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |
|
50 |
Micro không dây |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Văn phòng Tỉnh ủy Sơn La |
1 |
90 |