Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị đồ dùng giảng dạy |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
2 |
Thiết bị phòng học(15 phòng) |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
3 |
Bàn ghế giáo viên |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
4 |
Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (Gỗ MDF) |
300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
5 |
Tủ tư trang 12 ô |
45 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
6 |
Hệ bảng trượt 2 lớp |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
7 |
Phòng tư vấn học đường |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
8 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
9 |
Ghế ngồi |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
10 |
Phòng bộ môn tin học |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
11 |
Hệ bảng trượt 2 lớp |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
12 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
13 |
Bàn học sinh |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
14 |
Ghế học sinh |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
15 |
Tủ đựng đồ dùng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
16 |
Bộ máy tính giáo viên đồng bộ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
17 |
Bộ máy tính học sinh đồng bộ |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
18 |
Switch 24 port |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
19 |
Cáp mạng |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
20 |
Dây điện |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
21 |
Chi phí lắp đặt hệ thống mạng máy tính |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
22 |
Cây nước nóng lạnh |
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
23 |
Phòng bộ môn ngoại ngữ |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
24 |
Hệ bảng trượt 2 lớp |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
25 |
Bộ máy tính giáo viên đồng bộ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
26 |
Máy in LASER đen trắng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
27 |
Màn hình tương tác 75 inch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
28 |
Camera vật thể |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
29 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
30 |
Phần mềm hỗ trợ giáo viên CPIT |
1 |
Bản quyền |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
31 |
Bộ thiết bị trả lời trắc nghiệm và voting Sunvote |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
32 |
Bộ công suất Amply |
1 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
33 |
Bàn học sinh ngoại ngữ |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
34 |
Ghế học ngoại ngữ |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
35 |
Phụ kiện lắp đặt |
1 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
36 |
Phòng học âm nhạc |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
37 |
Bàn giáo viên |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
38 |
Bảng từ chống lóa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
39 |
Tủ đựng dụng cụ âm nhạc |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
40 |
Đàn giáo viên và học sinh |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
41 |
Ghế âm nhạc |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
42 |
Loa bao gồm giá treo loa |
1 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
43 |
Bộ trộn hỗ trợ 14 kênh liền công suất với Bộ xử lý đa năng và tùy chọn không dây |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
44 |
Micro |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
45 |
Tủ rack 12u |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
46 |
Dây loa |
100 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
47 |
Phòng học mỹ thuật |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
48 |
Bảng từ chống lóa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
49 |
Bàn ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |
|
50 |
Bàn học sinh mỹ thuật |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường tiểu học Đắc Sở, xã Đắc Sở, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội |
30 |
60 |