Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị tạo sóng dừng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
2 |
Bộ giá thí nghiệm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
3 |
Máy phát âm tần |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
4 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
5 |
Đồng hồ đo vạn năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
6 |
Cân điện tử 2 số lẻ (4500g x 0.01g) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
7 |
Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
8 |
Hệ thống khối xây dựng Điện/Điện tử Vật lý nâng cao, bộ cơ bản Điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
9 |
Màn hình tương tác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
10 |
Bảng từ xanh viết phấn trượt ngang (4 cánh) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
11 |
Bộ thiết bị thí nghiệm quang hợp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
12 |
Bộ thiết bị chiếu sáng cho bộ thiết bị thí nghiệm quang hợp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
13 |
Bộ thiết bị thí nghiệm Hoá sinh và Sinh lí học thực vật |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
14 |
Bộ thiết bị phụ kiện kèm theo Bộ thiết bị thí nghiệm Hoá sinh và Sinh lí học thực vật |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
15 |
Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
16 |
Bộ đồ mổ động vật |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
17 |
Nhiệt kế y tế điện tử |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
18 |
Bộ thiết bị thí nghiệm kĩ thuật số về Sinh học tế bào |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
19 |
Bộ thí nghiệm thiết kế hệ sinh thái nhân tạo |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
20 |
Bộ thiết bị mô phỏng nhiễm sắc thể |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
21 |
Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
22 |
Bộ thí nghiệm mô phỏng vốn gen quần thể và chọn lọc tự nhiên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
23 |
Bộ thu nhận số liệu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
24 |
Cảm biến độ ẩm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
25 |
Phần mềm mô phỏng 3D hệ tiêu hóa ở người |
1 |
Phần mềm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
26 |
Phần mềm 3D mô phỏng hệ hô hấp ở người |
1 |
Phần mềm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
27 |
Phần mềm 3D mô phỏng hệ thần kinh ở người |
1 |
Phần mềm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
28 |
Bộ học liệu điện tử, mô phỏng môn Sinh học (Lớp 10) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
29 |
Bộ học liệu điện tử, mô phỏng môn Sinh học (Lớp 11) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
30 |
Bộ học liệu điện tử, mô phỏng môn Sinh học (Lớp 12) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
31 |
Mô hình cấu tạo tế bào vi khuẩn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
32 |
Bộ thiết bị mô hình màng sinh chất và vận chuyển các chất qua màng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
33 |
Bộ mô hình phân tử hoá sinh Molymod |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
34 |
Mô hình mô phỏng hiện tượng thẩm thấu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
35 |
Bộ tiêu bản cố định nguyên phân và giảm phân |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
36 |
Bộ tiêu bản tế bào vi khuẩn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
37 |
Đèn đốt bunsen |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
38 |
Mô hình cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
39 |
Bộ mô hình mô phỏng các cơ chế di truyền cấp độ phân tử |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
40 |
Mô hình mô phỏng chức năng phổi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
41 |
Bộ tiêu bản tế bào |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
42 |
Nguyên phân và giảm phân Bộ I |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
43 |
Nguyên phân và giảm phân Bộ II |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
44 |
Bộ tiêu bản mô động vật có vú (Mammalia) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
45 |
Bộ tiêu bản mô thực vật có hạt (Phanerogamae) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
46 |
Tủ đựng hóa chất chống cháy 2 cửa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
47 |
Máy tính để bàn |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
48 |
Máy in trắng đen |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
49 |
Điều hòa 2HP |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |
|
50 |
Ti vi 65 inch |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 170 An Dương Vương, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
50 ngày |
100 ngày |