Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn hội trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
2 |
Ghế hội trường |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
3 |
Bàn làm việc văn phòng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
4 |
Bàn làm việc giám đốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
5 |
Ghế giám đốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
6 |
Ghế văn phòng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
7 |
Tủ đựng tài liệu đơn |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
8 |
Giá để hồ sơ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
9 |
Bộ máy tính để bàn + máy in |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
10 |
Máy in màu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
11 |
Máy Scanner |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
12 |
Máy in Laze đen trắng đa năng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
13 |
Thiết bị họp + hội chẩn trực tuyến (Bao gồm các danh mục từ số thứ tự 14 đến số 31) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
14 |
Ti vi 75Inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
15 |
Camera hội nghị |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
16 |
Bộ xử lý trực tuyến trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
17 |
Loa treo tường |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
18 |
Amly liền mixer |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
19 |
Bộ điều khiển trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
20 |
Bộ xử lý âm thanh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
21 |
Micro chủ toạ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
22 |
Micro đại biểu |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
23 |
Tủ âm thanh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
24 |
Bộ chuột, bàn phím không dây |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
25 |
Switch 5 port 1000mb |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
26 |
Tủ Jack đựng thiết bị chuyên dụng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
27 |
Dây mạng cat 5 |
100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
28 |
Dây jack kết nối hội nghị trung tâm |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
29 |
Dây âm thanh hội trường |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
30 |
Giá treo loa |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
31 |
Dây kết nối, dây Opital, Jack, Niutrik |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
32 |
Điều hòa 1 chiều 12000BTU |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
33 |
Bình bọt cứu hỏa |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |
|
34 |
Bảng nội quy quy định phòng cháy |
6 |
Bảng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm pháp y tỉnh Điện Biên; phường Điện Biên Phủ tỉnh Điện Biên |
01 tháng |
02 tháng |