Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bình chia độ |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
2 |
Đũa thủy tinh |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
3 |
Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
4 |
Kẹp ống nghiệm |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
5 |
Chổi rửa ống nghiệm |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
6 |
Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
7 |
Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
8 |
Bột lưu huỳnh (S) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
9 |
iodine (I2) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
10 |
Dung dịch nước bromine (Br2) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
11 |
Đồng phoi bào (Cu) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
12 |
Bột sắt |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
13 |
Đinh sắt (Fe) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
14 |
Zn (viên) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
15 |
Sodium (Na) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
16 |
Magnesium (Mg) dạng mảnh |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
17 |
Cuper (II) oxide (CuO), |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
18 |
Đá vôi cục |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
19 |
Manganese (II) oxide (MnO2) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
20 |
Sodium hydroxide (NaOH) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
21 |
Copper sulfate (CuSO4) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
22 |
Hydrochloric acid (HCl) 37% |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
23 |
Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
24 |
Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
25 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
26 |
Barichloride (BaCl2) rắn |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
27 |
Sodium chloride (NaCl) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
28 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
29 |
Silve nitrate (AgNO3) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
30 |
Ethylic alcohol 96o (C2H5OH) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
31 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
32 |
Nến (Parafin) rắn |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
33 |
Giấy phenolphthalein |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
34 |
Dung dịch phenolphthalein |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
35 |
Nước oxi già y tế (3%) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
36 |
Cồn đốt |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
37 |
Nước cất |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
38 |
AI (Bột) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
39 |
Kali permanganat (KMnO4) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
40 |
Kali chlorrat (KClO3) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
41 |
Calcium oxide (CaO) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
42 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
43 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
44 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
45 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
46 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
47 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
48 |
Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
49 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |
|
50 |
Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng Văn hóa - Xã hội xã Yên Bình, tỉnh Lạng Sơn |
1 |
10 |