Thông báo mời thầu

Mua sắm thuốc Generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Nhi đồng 1

Tìm thấy: 16:21 17/01/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2023-2024 của Bệnh viện Nhi đồng 1
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Nhi đồng 1
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
08:30 24/01/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
3660/QĐ-BVNĐ1
Ngày phê duyệt
28/12/2023 16:18
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:17 17/01/2024
đến
08:30 24/01/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 24/01/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.083.276.839 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ không trăm tám mươi ba triệu hai trăm bảy mươi sáu nghìn tám trăm ba mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 24/01/2024 (21/08/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetylcystein
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
2
Acetylsalicylic acid
48.749.935
48.749.935
0
12 tháng
3
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2.979.900.000
2.979.900.000
0
12 tháng
4
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
98.500.000
98.500.000
0
12 tháng
5
Adalimumab
345.396.480
345.396.480
0
12 tháng
6
Albumin
1.914.528.000
1.914.528.000
0
12 tháng
7
Alglucosidase alfa
8.840.317.440
8.840.317.440
0
12 tháng
8
Allopurinol
350.000
350.000
0
12 tháng
9
Aminophylin
2.178.600
2.178.600
0
12 tháng
10
Ampicilin + Sulbactam
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
11
Atracurium besylat
1.845.840
1.845.840
0
12 tháng
12
Baclofen
116.480.000
116.480.000
0
12 tháng
13
Botulinum toxin
265.116.800
265.116.800
0
12 tháng
14
Budesonid
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
15
Calcitonin
878.710
878.710
0
12 tháng
16
Ceftazidim + Avibactam
1.386.000.000
1.386.000.000
0
12 tháng
17
Cinnarizin
104.020.000
104.020.000
0
12 tháng
18
Cisplatin
2.030.000
2.030.000
0
12 tháng
19
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
150.885.000
150.885.000
0
12 tháng
20
Colestyramine
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
21
Colistin
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
22
Cyclophosphamid
19.900.160
19.900.160
0
12 tháng
23
Cyclosporin
1.009.410.600
1.009.410.600
0
12 tháng
24
Dactinomycin
278.600.000
278.600.000
0
12 tháng
25
Dantrolen
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
26
Desfluran
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
27
Desmopressin
309.862.000
309.862.000
0
12 tháng
28
Desmopressin acetate
451.512.000
451.512.000
0
12 tháng
29
Dexmedetomidin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
30
Diazepam
21.997.500
21.997.500
0
12 tháng
31
Diazepam
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
32
Doxorubicin hydroclorid
13.242.600
13.242.600
0
12 tháng
33
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
4.900.000.000
4.900.000.000
0
12 tháng
34
Edetat natri calci (EDTA Ca- Na)
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
35
Enoxaparin natri
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
36
Ephedrin hydroclorid
24.255.000
24.255.000
0
12 tháng
37
Erythropoietin beta
802.742.500
802.742.500
0
12 tháng
38
Etomidat
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
39
Fentanyl
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
40
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
18.018.000
18.018.000
0
12 tháng
41
Fusidic acid + Hydrocortison
42.737.200
42.737.200
0
12 tháng
42
Gadobutrol
305.760.000
305.760.000
0
12 tháng
43
Gadoteric acid
400.400.000
400.400.000
0
12 tháng
44
Glucagon
10.966.660
10.966.660
0
12 tháng
45
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
67.437.720
67.437.720
0
12 tháng
46
Immune globulin
28.791.000.000
28.791.000.000
0
12 tháng
47
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
41.300.000
41.300.000
0
12 tháng
48
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
24.780.000
24.780.000
0
12 tháng
49
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
149.400.000
149.400.000
0
12 tháng
50
Isoprenalin
1.670.000
1.670.000
0
12 tháng
51
Kẽm gluconat
80.136.000
80.136.000
0
12 tháng
52
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid
911.400.000
911.400.000
0
12 tháng
53
Ketamin
91.200.000
91.200.000
0
12 tháng
54
Lamotrigin
34.300.000
34.300.000
0
12 tháng
55
Lauromacrogol
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
56
Levothyroxin natri
12.397.000
12.397.000
0
12 tháng
57
Lidocain
39.750.000
39.750.000
0
12 tháng
58
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
509.004.000
509.004.000
0
12 tháng
59
Macrogol
89.775.000
89.775.000
0
12 tháng
60
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
5.939.820
5.939.820
0
12 tháng
61
Magnesi clorid
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
62
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
16.623.600
16.623.600
0
12 tháng
63
Mesna
4.349.160
4.349.160
0
12 tháng
64
Metoclopramid
142.000
142.000
0
12 tháng
65
Micafungin natri
1.194.375.000
1.194.375.000
0
12 tháng
66
Midazolam
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
67
Milrinon
562.800.000
562.800.000
0
12 tháng
68
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
2.799.300
2.799.300
0
12 tháng
69
Mycophenolat
1.047.600.000
1.047.600.000
0
12 tháng
70
Naloxon hydroclorid
21.997.500
21.997.500
0
12 tháng
71
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
72
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
102.400.000
102.400.000
0
12 tháng
73
Natri hyaluronat
15.680.000
15.680.000
0
12 tháng
74
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
75
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
128.800.000
128.800.000
0
12 tháng
76
Neostigmin metylsulfat
17.920.000
17.920.000
0
12 tháng
77
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
509.600.000
509.600.000
0
12 tháng
78
Nicardipin hydroclorid
162.500.000
162.500.000
0
12 tháng
79
Nimodipin
35.160.000
35.160.000
0
12 tháng
80
Nimodipin
9.991.800
9.991.800
0
12 tháng
81
Nitroprussid (natri)
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
82
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
87.780.000
87.780.000
0
12 tháng
83
Ondansetron
2.200.000
2.200.000
0
12 tháng
84
Oseltamivir
22.438.500
22.438.500
0
12 tháng
85
Oxcarbazepin
13.199.760
13.199.760
0
12 tháng
86
Paracetamol (Acetaminophen)
126.448.000
126.448.000
0
12 tháng
87
Paracetamol (Acetaminophen)
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
88
Perampanel
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
89
Perampanel
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
90
Phenylephrin
38.900.000
38.900.000
0
12 tháng
91
Phenytoin
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
92
Piperacillin + Tazobactam
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
93
Povidon Iodin
39.555.600
39.555.600
0
12 tháng
94
Povidon Iodin
76.860.000
76.860.000
0
12 tháng
95
Propofol
141.344.000
141.344.000
0
12 tháng
96
Prostaglandin E1
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
97
Rocuronium bromid
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
98
Saccharomyces boulardii
728.000.000
728.000.000
0
12 tháng
99
Salbutamol (sulfat)
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
100
Salbutamol (sulfat)
228.750.000
228.750.000
0
12 tháng
101
Sevofluran
6.720.000.000
6.720.000.000
0
12 tháng
102
Somatropin
6.786.990.000
6.786.990.000
0
12 tháng
103
Somatropin
5.725.400.000
5.725.400.000
0
12 tháng
104
Sufentanil
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
105
Suxamethonium clorid
1.956.300
1.956.300
0
12 tháng
106
Thiamazol
39.200.000
39.200.000
0
12 tháng
107
Timolol
143.480.000
143.480.000
0
12 tháng
108
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
169.800.000
169.800.000
0
12 tháng
109
Tocilizumab
1.245.767.760
1.245.767.760
0
12 tháng
110
Triptorelin
18.930.000
18.930.000
0
12 tháng
111
Triptorelin
12.273.595.200
12.273.595.200
0
12 tháng
112
Trolamin
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
113
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
114
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
246.930.000
246.930.000
0
12 tháng
115
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
378.672.000
378.672.000
0
12 tháng
116
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
2.592.000.000
2.592.000.000
0
12 tháng
117
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
2.595.600.000
2.595.600.000
0
12 tháng
118
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
71.760.000
71.760.000
0
12 tháng
119
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
2.693.250.000
2.693.250.000
0
12 tháng
120
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
513.000.000
513.000.000
0
12 tháng
121
Vắc xin phòng Thương hàn
30.126.600
30.126.600
0
12 tháng
122
Vắc xin phòng Thủy đậu
714.440.000
714.440.000
0
12 tháng
123
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
981.006.600
981.006.600
0
12 tháng
124
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
428.256.000
428.256.000
0
12 tháng
125
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
603.840.000
603.840.000
0
12 tháng
126
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1.543.500.000
1.543.500.000
0
12 tháng
127
Vắc xin phòng Viêm gan A
395.105.000
395.105.000
0
12 tháng
128
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
1.659.800.000
1.659.800.000
0
12 tháng
129
Valaciclovir
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
130
Valproat natri
12.142.900
12.142.900
0
12 tháng
131
Vecuronium bromid
24.400.000
24.400.000
0
12 tháng
132
Vigabatrin
8.250.000
8.250.000
0
12 tháng
133
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
39.599.700
39.599.700
0
12 tháng
134
Vitamin D3
426.000.000
426.000.000
0
12 tháng
135
Yếu tố VIIa
356.023.602
356.023.602
0
12 tháng
136
Yếu tố VIII
4.760.000.000
4.760.000.000
0
12 tháng
137
Zoledronic acid
202.844.670
202.844.670
0
12 tháng
138
Aciclovir
624.960.000
624.960.000
0
12 tháng
139
Amlodipin
2.632.000
2.632.000
0
12 tháng
140
Baclofen
15.892.800
15.892.800
0
12 tháng
141
Calci gluconat
279.300.000
279.300.000
0
12 tháng
142
Cloxacilin
661.500.000
661.500.000
0
12 tháng
143
Colistin
1.408.000.000
1.408.000.000
0
12 tháng
144
Cyproheptadin
39.500
39.500
0
12 tháng
145
Dung dịch lọc màng bụng
1.719.916.000
1.719.916.000
0
12 tháng
146
Dung dịch lọc màng bụng
71.200.000
71.200.000
0
12 tháng
147
Dung dịch lọc màng bụng
781.780.000
781.780.000
0
12 tháng
148
Dung dịch lọc màng bụng
35.600.000
35.600.000
0
12 tháng
149
Dung dịch lọc màng bụng
39.089.000
39.089.000
0
12 tháng
150
Famotidin
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
151
Gabapentin
198.000
198.000
0
12 tháng
152
Haloperidol
3.120.000
3.120.000
0
12 tháng
153
Human Hepatitis B Immunoglobulin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
154
Hydroxy cloroquin sulfat
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
155
Ivabradin
57.600
57.600
0
12 tháng
156
Levocarnitin
58.240.000
58.240.000
0
12 tháng
157
Mycophenolat
265.160.000
265.160.000
0
12 tháng
158
Mycophenolat
5.345.720.000
5.345.720.000
0
12 tháng
159
Octreotid
581.000.000
581.000.000
0
12 tháng
160
Oxacilin
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
161
Phenobarbital
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
162
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
50.820.000
50.820.000
0
12 tháng
163
Piperacillin + Tazobactam
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
164
Risperidon
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
165
Rocuronium bromid
153.996.500
153.996.500
0
12 tháng
166
Sertralin
1.350.000
1.350.000
0
12 tháng
167
Ticarcilin + acid clavulanic
57.200.000
57.200.000
0
12 tháng
168
Trihexyphenidyl hydroclorid
30.000
30.000
0
12 tháng
169
Urokinase
16.384.200
16.384.200
0
12 tháng
170
Valproat natri
112.974.400
112.974.400
0
12 tháng
171
Vincristin sulfat
44.160.000
44.160.000
0
12 tháng
172
Azithromycin
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
173
Desloratadin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
174
Acenocoumarol
1.494.000
1.494.000
0
12 tháng
175
Acetylcystein
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
176
Acetylsalicylic acid
2.375.000
2.375.000
0
12 tháng
177
Acetylsalicylic acid
18.144.000
18.144.000
0
12 tháng
178
Aciclovir
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
179
Aciclovir
1.834.560.000
1.834.560.000
0
12 tháng
180
Albendazol
64.080.000
64.080.000
0
12 tháng
181
Alimemazin
90.000
90.000
0
12 tháng
182
Amiodaron hydroclorid
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
183
Amitriptylin hydroclorid
33.000
33.000
0
12 tháng
184
Amoxicilin
26.224.000
26.224.000
0
12 tháng
185
Amoxicilin
6.160.000
6.160.000
0
12 tháng
186
Amoxicilin
30.400.000
30.400.000
0
12 tháng
187
Amoxicilin + Acid clavulanic
291.760.000
291.760.000
0
12 tháng
188
Amoxicilin + Acid clavulanic
205.200.000
205.200.000
0
12 tháng
189
Ampicilin + Sulbactam
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
190
Arginin (L-Arginin)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
191
Atracurium besylat
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
192
Atropin sulfat
1.456.000
1.456.000
0
12 tháng
193
Atropin sulfat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
194
Bari sulfat
45.240.000
45.240.000
0
12 tháng
195
Benzylpenicilin
15.918.000
15.918.000
0
12 tháng
196
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
67.987.500
67.987.500
0
12 tháng
197
Bisacodyl
1.770.000
1.770.000
0
12 tháng
198
Bismuth subsalicylat
4.762.800
4.762.800
0
12 tháng
199
Bleomycin
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
200
Bosentan
606.144.000
606.144.000
0
12 tháng
201
Cafein (citrat)
129.360.000
129.360.000
0
12 tháng
202
Calci acetat
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
203
Calci carbonat + Vitamin D3
739.200.000
739.200.000
0
12 tháng
204
Calci clorid
23.380.000
23.380.000
0
12 tháng
205
Calcitriol
9.558.000
9.558.000
0
12 tháng
206
Carbamazepin
64.680.000
64.680.000
0
12 tháng
207
Carboplatin
9.444.750
9.444.750
0
12 tháng
208
Cefaclor
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
209
Cefaclor
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
210
Cefalexin
5.544.000
5.544.000
0
12 tháng
211
Cefepim
2.084.950.000
2.084.950.000
0
12 tháng
212
Cefotaxim
823.200.000
823.200.000
0
12 tháng
213
Ceftriaxon
1.285.200.000
1.285.200.000
0
12 tháng
214
Cefuroxim
136.080.000
136.080.000
0
12 tháng
215
Cefuroxim
57.330.000
57.330.000
0
12 tháng
216
Chlorpheniramin maleat
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
217
Ciprofloxacin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
218
Ciprofloxacin
60.610.000
60.610.000
0
12 tháng
219
Cloramphenicol
5.407.500
5.407.500
0
12 tháng
220
Colchicin
41.000
41.000
0
12 tháng
221
Colistin
814.000.000
814.000.000
0
12 tháng
222
Cyclophosphamid
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
223
Deferipron
138.852.000
138.852.000
0
12 tháng
224
Dexamethason
617.400
617.400
0
12 tháng
225
Dexamethason
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
226
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
680.400
680.400
0
12 tháng
227
Diazepam
2.240.000
2.240.000
0
12 tháng
228
Diazepam
120.000
120.000
0
12 tháng
229
Digoxin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
230
Digoxin
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
231
Digoxin
6.370.000
6.370.000
0
12 tháng
232
Diosmectit
13.300.000
13.300.000
0
12 tháng
233
Diphenhydramin hydroclorid
6.832.000
6.832.000
0
12 tháng
234
Dung dịch lọc màng bụng
1.539.846.000
1.539.846.000
0
12 tháng
235
Dung dịch lọc màng bụng
419.958.000
419.958.000
0
12 tháng
236
Erythromycin
635.000
635.000
0
12 tháng
237
Esomeprazol
116.550.000
116.550.000
0
12 tháng
238
Esomeprazol
20.300.000
20.300.000
0
12 tháng
239
Esomeprazol
8.127.000
8.127.000
0
12 tháng
240
Etoposid
16.155.300
16.155.300
0
12 tháng
241
Filgrastim
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
242
Fluoxetin
2.763.600
2.763.600
0
12 tháng
243
Folic acid (vitamin B9)
31.979.000
31.979.000
0
12 tháng
244
Fosfomycin
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
245
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
246
Ganciclovir
364.500.000
364.500.000
0
12 tháng
247
Glucose
23.280.000
23.280.000
0
12 tháng
248
Glucose
363.300.000
363.300.000
0
12 tháng
249
Glucose
17.167.500
17.167.500
0
12 tháng
250
Glucose
172.040.000
172.040.000
0
12 tháng
251
Glucose
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
252
Glucose
107.985.000
107.985.000
0
12 tháng
253
Glycerol
90.009.000
90.009.000
0
12 tháng
254
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
9.303.000
9.303.000
0
12 tháng
255
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
167.454.000
167.454.000
0
12 tháng
256
Huyết thanh kháng uốn ván
12.198.060
12.198.060
0
12 tháng
257
Hydroclorothiazid
628.000
628.000
0
12 tháng
258
Hydrocortison
15.570.000
15.570.000
0
12 tháng
259
Hydrocortison
319.936.000
319.936.000
0
12 tháng
260
Hydroxyurea
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
261
Ibuprofen
188.160.000
188.160.000
0
12 tháng
262
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
168.000
168.000
0
12 tháng
263
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5.800.000
5.800.000
0
12 tháng
264
Ivermectin
745.500
745.500
0
12 tháng
265
Kali clorid
76.160.000
76.160.000
0
12 tháng
266
Kali clorid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
267
Kẽm gluconat
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
268
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
3.875.550
3.875.550
0
12 tháng
269
Lactobacillus acidophilus
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
270
Lamivudin
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
271
Levetiracetam
397.500.000
397.500.000
0
12 tháng
272
Levocarnitin
74.962.500
74.962.500
0
12 tháng
273
Levofloxacin
216.972.000
216.972.000
0
12 tháng
274
Levofloxacin
31.794.000
31.794.000
0
12 tháng
275
Linezolid
12.650.000
12.650.000
0
12 tháng
276
Linezolid
1.911.000.000
1.911.000.000
0
12 tháng
277
Losartan
2.610.800
2.610.800
0
12 tháng
278
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
279
Magnesi sulfat
16.240.000
16.240.000
0
12 tháng
280
Manitol
85.050.000
85.050.000
0
12 tháng
281
Mebendazol
1.670.400
1.670.400
0
12 tháng
282
Metformin hydroclorid
12.100.000
12.100.000
0
12 tháng
283
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
201.448.800
201.448.800
0
12 tháng
284
Metoclopramid
44.000
44.000
0
12 tháng
285
Midazolam
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
286
Milrinon
1.666.000.000
1.666.000.000
0
12 tháng
287
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11.628.000
11.628.000
0
12 tháng
288
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
39.412.800
39.412.800
0
12 tháng
289
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
58.741.200
58.741.200
0
12 tháng
290
N-acetylcystein
15.834.000
15.834.000
0
12 tháng
291
Natri clorid
178.752.000
178.752.000
0
12 tháng
292
Natri clorid
2.243.808.000
2.243.808.000
0
12 tháng
293
Natri clorid
326.040.000
326.040.000
0
12 tháng
294
Natri clorid
395.400.000
395.400.000
0
12 tháng
295
Natri clorid
457.600.000
457.600.000
0
12 tháng
296
Natri clorid
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
297
Natri clorid
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
298
Natri clorid + Dextrose/Glucose
122.000.000
122.000.000
0
12 tháng
299
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
98.230.000
98.230.000
0
12 tháng
300
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
301
Neomycin sulfat
176.640
176.640
0
12 tháng
302
Nicardipin hydroclorid
237.800.000
237.800.000
0
12 tháng
303
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
75.180.000
75.180.000
0
12 tháng
304
Nước cất pha tiêm
566.475.000
566.475.000
0
12 tháng
305
Nước cất pha tiêm
83.250.000
83.250.000
0
12 tháng
306
Nước cất pha tiêm
223.000.000
223.000.000
0
12 tháng
307
Nystatin
11.160.000
11.160.000
0
12 tháng
308
Nystatin
12.852.000
12.852.000
0
12 tháng
309
Octreotid
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
310
Omeprazol
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
311
Omeprazol
97.440.000
97.440.000
0
12 tháng
312
Ondansetron
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
313
Oxacilin
425.250.000
425.250.000
0
12 tháng
314
Oxacilin
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
315
Oxcarbazepin
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
316
Oxybutynin
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
317
Paracetamol (Acetaminophen)
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
318
Paracetamol (Acetaminophen)
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
319
Paracetamol (Acetaminophen)
63.210.000
63.210.000
0
12 tháng
320
Paracetamol (Acetaminophen)
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
321
Penicilamin
14.994.000
14.994.000
0
12 tháng
322
Phenobarbital
1.386.000
1.386.000
0
12 tháng
323
Phenobarbital
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
324
Phenoxy methylpenicilin (dưới dạng Phenoxy methylpenicilin Kali)
10.068.000
10.068.000
0
12 tháng
325
Phenytoin
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
326
Piracetam
5.390.000
5.390.000
0
12 tháng
327
Polystyren
20.580.000
20.580.000
0
12 tháng
328
Povidon Iodin
185.220.000
185.220.000
0
12 tháng
329
Povidon Iodin
22.391.040
22.391.040
0
12 tháng
330
Povidon Iodin
5.803.980
5.803.980
0
12 tháng
331
Praziquantel
840.000
840.000
0
12 tháng
332
Promethazin hydroclorid
7.849.800
7.849.800
0
12 tháng
333
Propranolol hydroclorid
750.000
750.000
0
12 tháng
334
Propranolol hydroclorid
23.760.000
23.760.000
0
12 tháng
335
Pyridostigmin bromid
42.987.000
42.987.000
0
12 tháng
336
Racecadotril
193.200.000
193.200.000
0
12 tháng
337
Ringer lactat
105.525.000
105.525.000
0
12 tháng
338
Ringer lactat + Glucose
764.400.000
764.400.000
0
12 tháng
339
Saccharomyces boulardii
172.800.000
172.800.000
0
12 tháng
340
Salbutamol (sulfat)
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
341
Salbutamol (sulfat)
209.769.000
209.769.000
0
12 tháng
342
Salbutamol (sulfat)
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
343
Salbutamol (sulfat)
1.411.200.000
1.411.200.000
0
12 tháng
344
Salbutamol + Ipratropium bromid
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
345
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
346
Sắt fumarat + Acid folic
69.216.000
69.216.000
0
12 tháng
347
Sildenafil
361.350.000
361.350.000
0
12 tháng
348
Sorbitol
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
349
Sorbitol
20.428.800
20.428.800
0
12 tháng
350
Sulfadiazin bạc
237.600.000
237.600.000
0
12 tháng
351
Sulfadiazin bạc
111.135.500
111.135.500
0
12 tháng
352
Tacrolimus
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
353
Tetracain hydroclorid
8.408.400
8.408.400
0
12 tháng
354
Tetracyclin (hydroclorid)
15.680.000
15.680.000
0
12 tháng
355
Timolol
342.500.000
342.500.000
0
12 tháng
356
Tobramycin
9.516.500
9.516.500
0
12 tháng
357
Tranexamic acid
1.365.000
1.365.000
0
12 tháng
358
Tricalcium phosphat
7.315.000
7.315.000
0
12 tháng
359
Ursodeoxycholic acid
81.144.000
81.144.000
0
12 tháng
360
Vắc xin phòng Sởi
1.059.030
1.059.030
0
12 tháng
361
Vắc xin phòng Viêm gan B
33.642.000
33.642.000
0
12 tháng
362
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
24.907.500
24.907.500
0
12 tháng
363
Valproat natri
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
364
Valproat natri
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
365
Valproat natri
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
366
Vaselin
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
367
Vitamin A
22.540.000
22.540.000
0
12 tháng
368
Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C
67.427.100
67.427.100
0
12 tháng
369
Vitamin B1
938.000
938.000
0
12 tháng
370
Vitamin B1
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
371
Vitamin B1 + B6 + B12
62.100.000
62.100.000
0
12 tháng
372
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B6
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
373
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
5.600.000
5.600.000
0
12 tháng
374
Vitamin B6
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
375
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
376
Vitamin C
18.018.000
18.018.000
0
12 tháng
377
Vitamin C
1.178.000
1.178.000
0
12 tháng
378
Vitamin C
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
379
Vitamin E
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
380
Vitamin H (B8)
399.000
399.000
0
12 tháng
381
Vitamin PP
4.444.000
4.444.000
0
12 tháng
382
Warfarin natri
41.600.000
41.600.000
0
12 tháng
383
Warfarin natri
9.828.000
9.828.000
0
12 tháng
384
Xanh methylen + Tím gentian
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
385
Adenosin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
386
Amphotericin B
97.200.000
97.200.000
0
12 tháng
387
Amphotericin B (phức hợp lipid)
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
388
Amylase + Lipase + Protease
38.368.400
38.368.400
0
12 tháng
389
Azathioprin
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
390
Caspofungin
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
391
Deferoxamin
76.200.000
76.200.000
0
12 tháng
392
Dextran 40 + Natri clorid
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
393
Diazoxide
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
394
Dopamin hydroclorid
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
395
Erythropoietin alpha
6.850.000
6.850.000
0
12 tháng
396
Esmolol
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
397
Fentanyl
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
398
Flecainide
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
399
Fludrocortison acetat
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
400
Flumazenil
3.627.110
3.627.110
0
12 tháng
401
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
32.480.000
32.480.000
0
12 tháng
402
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
580.900.000
580.900.000
0
12 tháng
403
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
404
Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nia
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
405
Huyết thanh kháng nọc rắn cạp nong
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
406
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
33.705.000
33.705.000
0
12 tháng
407
Huyết thanh kháng nọc rắn đa giá
38.720.460
38.720.460
0
12 tháng
408
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ mèo
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
409
Immunoglobulin
25.725.000.000
25.725.000.000
0
12 tháng
410
Labetalol
8.610.000
8.610.000
0
12 tháng
411
Levothyroxin natri
15.507.800
15.507.800
0
12 tháng
412
Meglumin sodium succinat
1.519.500
1.519.500
0
12 tháng
413
Methotrexat
108.500.000
108.500.000
0
12 tháng
414
Methylphenidat hydroclorid
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
415
Methylphenidat hydroclorid
764.400.000
764.400.000
0
12 tháng
416
Methylphenidat hydroclorid
493.710.000
493.710.000
0
12 tháng
417
Mupirocin
22.260.000
22.260.000
0
12 tháng
418
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
1.949.400
1.949.400
0
12 tháng
419
Natri thiosulfat
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
420
Oxcarbazepin
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
421
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
422
Pralidoxim
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
423
Prostaglandin E1
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
424
Protamin sulfat
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
425
Rituximab
1.607.412.960
1.607.412.960
0
12 tháng
426
Sắt fumarat
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
427
Sắt sucrose (hay dextran)
5.490.000
5.490.000
0
12 tháng
428
Sulfadiazin bạc
97.462.500
97.462.500
0
12 tháng
429
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
430
Sulfasalazin
1.230.000
1.230.000
0
12 tháng
431
Tetracosactide
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
432
Topiramat
427.000.000
427.000.000
0
12 tháng
433
Triamcinolon acetonid
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
434
Triclabendazol
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng
435
Trientin
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
436
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
131.250.000
131.250.000
0
12 tháng
437
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
438
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
175.392.000
175.392.000
0
12 tháng
439
Valganciclovir
242.500.000
242.500.000
0
12 tháng
440
Verapamil hydroclorid
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
441
Vi rút dại bất hoạt
6.592.000
6.592.000
0
12 tháng
442
Xanh methylen
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
443
Yếu tố IX
383.040.000
383.040.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua sắm thuốc Generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Nhi đồng 1". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua sắm thuốc Generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Nhi đồng 1" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 80

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây