Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500431594 |
Cinarizin |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
2 |
Cinarizin |
- |
- |
- |
- |
5000 |
Viên |
Nồng độ, hàm lượng: 25mg; Nhóm 4; Viên nén; uống |
|||||||
3 |
PP2500431595 |
Nước để pha thuốc tiêm |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
4 |
Nước để pha thuốc tiêm |
- |
- |
- |
- |
10000 |
Ống |
Nồng độ, hàm lượng: 10ml; Nhóm 4; Dung môi pha tiêm; tiêm |
|||||||
5 |
PP2500431596 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
6 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
- |
- |
- |
- |
4000 |
Ống |
Nồng độ, hàm lượng: 80mg/2ml; Nhóm 4; Dung dịch tiêm; tiêm |
|||||||
7 |
PP2500431597 |
Fluticasone furoate |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
8 |
Fluticasone furoate |
- |
- |
- |
- |
500 |
Lọ |
Nồng độ, hàm lượng: 27,5mcg/liều xịt, lọ 60 liều; Nhóm 4; Thuốc xịt mũi; xịt mũi |
|||||||
9 |
PP2500431598 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
10 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
- |
- |
- |
- |
20000 |
Gói |
Nồng độ, hàm lượng: (390mg; 336,6mg)/10ml; Nhóm 4; Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống; uống |
|||||||
11 |
PP2500431599 |
Metronidazol |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
12 |
Metronidazol |
- |
- |
- |
- |
1000 |
Chai |
Nồng độ, hàm lượng: 500mg/100ml; Nhóm 4; dung dịch tiêm truyền; tiêm truyền tĩnh mạch |
|||||||
13 |
PP2500431600 |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
14 |
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
- |
- |
- |
- |
4000 |
Chai |
Nồng độ, hàm lượng:(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml; Nhóm 4; dung dịch tiêm truyền; tiêm truyền tĩnh mạch |
|||||||
15 |
PP2500431601 |
Diosmin |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
16 |
Diosmin |
- |
- |
- |
- |
10000 |
Viên |
Nồng độ, hàm lượng: 600mg; Nhóm 2; viên; uống |
|||||||
17 |
PP2500431602 |
Insulin Glargine (tác dụng chậm, kéo dài - Slow- acting, Long-acting) |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
18 |
Insulin Glargine (tác dụng chậm, kéo dài - Slow- acting, Long-acting) |
- |
- |
- |
- |
1000 |
Bút tiêm |
Nồng độ, hàm lượng: 100IU/ml; bút 3ml; Nhóm 5; Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm; tiêm |
|||||||
19 |
PP2500431603 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
20 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
- |
- |
- |
- |
2000 |
Bút |
Nồng độ, hàm lượng: 300IU/3ml; Nhóm 5; thuốc tiêm; tiêm |
|||||||
21 |
PP2500431604 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
22 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
- |
- |
- |
- |
1000 |
Ống |
Nồng độ, hàm lượng: 3mg/ml; Nhóm 4; Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai; Nhỏ mắt, Nhỏ tai |
|||||||
23 |
PP2500431605 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
24 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
- |
- |
- |
- |
15000 |
Ống |
Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/2,5ml; Nhóm 4; Dung dịch dùng cho khí dung, Hít qua máy khí dung |
|||||||
25 |
PP2500431606 |
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamn B12 |
Trung tâm Y tế khu vực Chơn Thành, tỉnh Đồng Nai |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
26 |
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamn B12 |
- |
- |
- |
- |
30000 |
Viên |
Nồng độ, hàm lượng: 250mg, 250mg, 1000mcg; Nhóm 4;
Viên nang cứng |