Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500601560 |
Saccharomyces boulardii |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
2 |
Saccharomyces boulardii |
. |
. |
. |
. |
40000 |
Viên |
Hoạt chất: Saccharomyces boulardii, Nồng dộ, hàm lượng: 2,5x10^9 tế bào/250mg, Dạng bào chế, đường dùng: Viên nang cứng, Uống, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
3 |
PP2500601561 |
Kẽm gluconat |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
4 |
Kẽm gluconat |
. |
. |
. |
. |
40000 |
Gói |
Hoạt chất: Kẽm gluconat, Nồng dộ, hàm lượng: 70mg, Dạng bào chế, đường dùng: thuốc cốm pha hỗn dịch uống; Uống, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
5 |
PP2500601562 |
Lactulose |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
6 |
Lactulose |
. |
. |
. |
. |
300 |
Gói |
Hoạt chất: Lactulose, Nồng dộ, hàm lượng: 10g/15ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch uống, Uống, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
7 |
PP2500601563 |
Progesteron |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
8 |
Progesteron |
. |
. |
. |
. |
8000 |
Viên |
Hoạt chất: Progesteron, Nồng dộ, hàm lượng: 200mg, Dạng bào chế, đường dùng: Viên nang mềm, Uống, đặt âm đạo, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
9 |
PP2500601564 |
Progesteron |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
10 |
Progesteron |
. |
. |
. |
. |
2000 |
Ống |
Hoạt chất: Progesteron, Nồng dộ, hàm lượng: 25mg/ml, 1ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
11 |
PP2500601565 |
Propofol |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
12 |
Propofol |
. |
. |
. |
. |
1600 |
Ống |
Hoạt chất: Propofol, Nồng dộ, hàm lượng: 1% (10mg/ml) x 20ml, Dạng bào chế, đường dùng: Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền; Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV), Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
13 |
PP2500601566 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
14 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
. |
. |
. |
. |
11500 |
Lọ |
Hoạt chất: Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin), Nồng dộ, hàm lượng: 500mg, Dạng bào chế, đường dùng: Thuốc tiêm đông khô, Tiêm, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
15 |
PP2500601567 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
16 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
. |
. |
. |
. |
2000 |
Lọ |
Hoạt chất: Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin), Nồng dộ, hàm lượng: 1000mg, Dạng bào chế, đường dùng: Thuốc tiêm đông khô, Tiêm, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
17 |
PP2500601568 |
Meclophenoxat (hydroclorid) |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
18 |
Meclophenoxat (hydroclorid) |
. |
. |
. |
. |
1200 |
Lọ |
Hoạt chất: Meclophenoxat (hydroclorid), Nồng dộ, hàm lượng: 500mg, Dạng bào chế, đường dùng: Bột đông khô pha tiêm, Tiêm/tiêm truyền, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
19 |
PP2500601569 |
Budesonid |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
20 |
Budesonid |
. |
. |
. |
. |
9600 |
Lọ |
Hoạt chất: Budesonid, Nồng dộ, hàm lượng: 0,25mg/ml x 2ml, Dạng bào chế, đường dùng: Hỗn dịch dùng cho khí dung; Hít qua máy khí dung, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
21 |
PP2500601570 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
22 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
. |
. |
. |
. |
110 |
Lọ |
Hoạt chất: Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, Nồng dộ, hàm lượng: 40IU/ml x 10ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
23 |
PP2500601571 |
Natri bicarbonat |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
24 |
Natri bicarbonat |
. |
. |
. |
. |
50 |
Chai |
Hoạt chất: Natri bicarbonat, Nồng dộ, hàm lượng: 1,4%/250ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
25 |
PP2500601572 |
Clopidogrel |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
26 |
Clopidogrel |
. |
. |
. |
. |
500 |
Viên |
Hoạt chất: Clopidogrel, Nồng dộ, hàm lượng: 75mg, Dạng bào chế, đường dùng: Viên nén bao phim, Uống, Nhóm TCKT: 3 |
|||||||
27 |
PP2500601573 |
Adenosine |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
28 |
Adenosine |
. |
. |
. |
. |
50 |
Lọ |
Hoạt chất: Adenosine, Nồng dộ, hàm lượng: 3mg/1ml x 2ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
29 |
PP2500601574 |
Lidocain hydroclorid |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
30 |
Lidocain hydroclorid |
. |
. |
. |
. |
10000 |
Ống |
Hoạt chất: Lidocain hydroclorid, Nồng dộ, hàm lượng: 40mg/2ml;
2ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
31 |
PP2500601575 |
Trimetazidin dihydroclorid |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
32 |
Trimetazidin dihydroclorid |
. |
. |
. |
. |
20000 |
Viên |
Hoạt chất: Trimetazidin dihydroclorid, Nồng dộ, hàm lượng: 20mg, Dạng bào chế, đường dùng: Viên nén bao phim, Uống, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
33 |
PP2500601576 |
Natri clorid |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
34 |
Natri clorid |
. |
. |
. |
. |
35200 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Hoạt chất: Natri clorid, Nồng dộ, hàm lượng: 0,9%, 100ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
35 |
PP2500601577 |
Misoprostol |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
36 |
Misoprostol |
. |
. |
. |
. |
3000 |
Viên |
Hoạt chất: Misoprostol, Nồng dộ, hàm lượng: 200mcg, Dạng bào chế, đường dùng: Viên nén, Uống, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
37 |
PP2500601578 |
Nicardipin hydrochlorid |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
38 |
Nicardipin hydrochlorid |
. |
. |
. |
. |
60 |
Ống |
Hoạt chất: Nicardipin hydrochlorid, Nồng dộ, hàm lượng: 10mg/10ml, dung tích 10ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
39 |
PP2500601579 |
Rocuronium bromide |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
40 |
Rocuronium bromide |
. |
. |
. |
. |
1000 |
Lọ |
Hoạt chất: Rocuronium bromide, Nồng dộ, hàm lượng: (10mg/ml) x 5ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền, Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
41 |
PP2500601580 |
Neostigmin methylsulfat |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
42 |
Neostigmin methylsulfat |
. |
. |
. |
. |
1500 |
Ống |
Hoạt chất: Neostigmin methylsulfat, Nồng dộ, hàm lượng: 0,5mg/1ml, 1ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 4 |
|||||||
43 |
PP2500601581 |
Fentanyl |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
44 |
Fentanyl |
. |
. |
. |
. |
4000 |
Ống |
Hoạt chất: Fentanyl, Nồng dộ, hàm lượng: 0,1mg/2ml; 2ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng, Tiêm/Tiêm truyền, Nhóm TCKT: 5 |
|||||||
45 |
PP2500601582 |
Fentanyl |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
46 |
Fentanyl |
. |
. |
. |
. |
4000 |
Ống |
Hoạt chất: Fentanyl, Nồng dộ, hàm lượng: 0,1mg/2ml; 2ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
47 |
PP2500601583 |
Fentanyl |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
48 |
Fentanyl |
. |
. |
. |
. |
500 |
Ống |
Hoạt chất: Fentanyl, Nồng dộ, hàm lượng: 50mcg/1ml, 10ml, Dạng bào chế, đường dùng: Dung dịch tiêm, tiêm, Nhóm TCKT: 1 |
|||||||
49 |
PP2500601584 |
Nhũ dịch lipid |
Bệnh viện đa khoa Hải hậu,Thôn 3 Yên Định, xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình |
1 ngày |
9 tháng |
||||||||||
50 |
Nhũ dịch lipid |
. |
. |
. |
. |
10 |
Chai |
Hoạt chất: Nhũ dịch lipid, Nồng dộ, hàm lượng: 20%, dung tích 250ml, Dạng bào chế, đường dùng: Nhũ tương tiêm truyền, Nhóm TCKT: 1 |