Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mũ mềm |
8605 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Quần áo hè chỉ huy DQTV nam |
847 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Quần áo hè chỉ huy DQTV nữ |
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Quần áo chiến sĩ nam |
17762 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Quần áo chiến sĩ nữ |
250 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Quần lót dân quân thường trực |
768 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Áo lót dân quân thường trực |
768 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Khăn mặt dân quân thường trực |
768 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Bít tất |
27076 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Dây lưng |
9104 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Giày da đen nam |
654 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Giày da đen nữ |
24 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Giày vải cao cổ |
12582 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Quần, áo đi mưa |
484 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Áo mưa chiến sĩ |
7365 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Chăn đơn DQTT (chăn đơn) |
1383 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Gối dân quân thường trực |
383 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Chiếu cói đơn DQTT (chiếu cói đơn) |
1384 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Ba lô dân quân thường trực |
379 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Màn tuyn đơn DQTT (màn tuyn đơn) |
1383 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Mũ cứng |
8605 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
05 ngày |
30 ngày |