Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Màn hình tương tác 75'' |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Bảng trượt viết phấn 4 cánh |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Dây tín hiệu HDMI 15m |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Cáp USB nối dài 15m |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Dây diện 2x1,5mm² |
60 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 11.700BTU |
39 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Điều hòa cục bộ treo tường 1 chiều 18000 BTU |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Công tơ điện 3 pha |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Aptomat MCCB-3P 100A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Aptomat MCCB-3P 75A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Aptomat MCB-3P 80A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Aptomat MCB-3P 50A |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Aptomat MCB-2P 20A |
45 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Tủ điện |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Ống đồng điều hòa phi 6.35 độ dày 0.81mm |
230 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Ống đồng điều hòa phi 12.7 độ dày 0.81mm |
230 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Bảo ôn cách nhiệt phi 6mm độ dầy 13mm |
230 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Bảo ôn cách nhiệt phi 13mm độ dầy 13mm |
230 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Dây cáp điện nguồn 4x16mm² |
40 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Dây điện 2x4mm² |
1100 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Dây điện 2x2.5mm² |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Ống luồn mềm đàn hồi |
300 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Máng ghen 60 x 40mm |
220 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Ống thoát nước ngưng |
330 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Giá đỡ điều hòa |
45 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Đầu ghi hình 32 kênh |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Bàn phím điều khiển Camera IP |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Ổ cứng chuyên dụng Camera cho 8 TB |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Màn hình quan sát |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Switch nguồn POE 24 port |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Switch nguồn POE 8 port |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Camera IP mini PTZ |
74 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Tủ Rack 6U |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Tủ kỹ thuật |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Dây cáp mạng CAT6 |
3965 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Dây tín hiệu HDMI 3m |
3 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Máng ghen 39 x 18mm |
320 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Hộp nối kỹ thuật |
74 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Ổ cắm |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Rèm lô cuốn |
1253 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Bàn học viên |
392 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Ghế học viên |
784 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Bàn giáo viên |
62 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Ghế giáo viên |
62 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Bục giảng |
46 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Giảng đường Khu A/Học viện KTQS, số 236 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm; Hà Nội và giảng đường H1/Trung tâm HL125 Vĩnh Phúc/Học viện KTQS, đường Nguyễn Văn Linh, Liên Bảo, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc |
20 ngày |
30 ngày |