Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Automat bảo vệ dòng điện rò |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
2 |
Automat bảo vệ dòng điện rò |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
3 |
PLC LOGO 230RC |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
4 |
PLC LOGO 12/24RC |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
5 |
MODUL Analog LOGO 2AI |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
6 |
MODUL truyền thông CMR 2040 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
7 |
Máy tính để bàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
8 |
Màn hình |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
9 |
Phần mềm bản quyền TIA PORTAL V19, Siemens hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
10 |
SIMATIC HMI TP1200 Comfort hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
11 |
SITOP PSU100S 24 V/5 A hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
12 |
SIMATIC SD memory card 2 GB hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
13 |
SIMATIC PM1507/1AC/24VDC/3A hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
14 |
CPU 1511-1PN, 150KB Program, 1MB Data hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
15 |
S7-1500, mounting rail 160 mm (6.3") hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
16 |
SIMATIC S7 Memory Card, 24 MB hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
17 |
SIMATIC ET 200SP, Digital input module, DI 16x 24V DC Standard hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
18 |
SIMATIC ET 200SP, Digital output module, DQ 16x 24V DC/0,5A Standar; Model: 6ES7132-6BH01-0BA0 hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
19 |
SIMATIC ET 200SP, ANALOG INPUT MODULE, AI 4XI 2-/4-WIRE STANDARD hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
20 |
SIMATIC ET 200SP, Analog input module, AI 4xRTD/TC High Feature hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
21 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
22 |
SIMATIC ET 200SP, Analog output module, AQ 4XU/I Standard hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
23 |
SIMATIC ET 200SP, TM count 1x 24 V Counter module hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
24 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
25 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
26 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
27 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
28 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
29 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
30 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
31 |
SIMATIC ET 200SP hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
32 |
Industrial Ethernet FC TP Standard cable, GP 2x2 (PROFINET Type A) hoặc tương đương |
4 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
33 |
Industrial Ethernet FastConnect RJ45 plug 180 2x 2, RJ45 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
34 |
Biến tần G120C, Siemens hoặc tương đương |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
35 |
Tivi |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
36 |
Máy tính để bàn |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
37 |
Màn hình |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
38 |
Máy in Canon |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
39 |
Bàn chế biến thức ăn |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
40 |
Máy pha cà phê |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
41 |
Máy xay cà phê |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
42 |
Máy chẩn đoán Z5 Duluxe kit |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
43 |
Tủ đựng đồ nghề |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
44 |
Mô hình đào tạo hệ thống điện ô tô |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
45 |
Mô hình đào tạo hệ thống phanh ABS |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
46 |
Mô hình đào tạo hộp số tự động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
47 |
Bộ vam tháo xu páp |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
48 |
Vam tháo lò xo giảm xóc |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
49 |
Cẩu móc động cơ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |
|
50 |
Ống đồng điều hoà |
15 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Theo địa điểm tại chương V |
1 |
45 |