Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hydrochloric acid (HCl) 37% |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
2 |
Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
3 |
Dung dich ammonia (NH3) đặc |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
4 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
5 |
Barichloride (BaCl2) rắn |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
6 |
Sodium chloride (NaCl) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
7 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
8 |
Silve nitrate (AgNO3) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
9 |
Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
10 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
11 |
Nến (Parafin) rắn |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
12 |
Giấy phenolphthalein |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
13 |
Dung dịch phenolphthalein |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
14 |
Nước oxi già y tế (3%) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
15 |
Cồn đốt |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
16 |
Nước cất |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
17 |
Al (Bột) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
18 |
Kali permanganat (KMnO4) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
19 |
Kali chlorrat (KClO3) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
20 |
Calcium oxide (CaO) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
21 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm tìm hiểu về hiện tượng chất biến đổi |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
22 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
23 |
Bộ thí nghiệm chứng minh định luật bảo toàn khối lượng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
24 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm pha chế một dung dịch |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
25 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm về ảnh hưởng của chất xúc tác |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
26 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
27 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
28 |
Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của oxide |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
29 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của muối |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
30 |
Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
31 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
32 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
33 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
34 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
35 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
36 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
37 |
Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
38 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
39 |
Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
40 |
Dụng cụ đo huyết áp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
41 |
Dụng cụ đo thân nhiệt |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
42 |
Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
43 |
Mẫu động vật ngâm trong lọ |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
44 |
Mô hình cấu tạo cơ thể người |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
45 |
DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU MÔN CÔNG NGHỆ |
x |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
||
46 |
Bộ vật liệu cơ khí |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
47 |
Bộ dụng cụ điện |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
48 |
Biến áp nguồn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
49 |
Găng tay bảo hộ lao động |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
50 |
Kính bảo hộ |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |