Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế học sinh |
116 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
2 |
Bàn giáo viên |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
3 |
Ti vi |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
4 |
Hoá chất dùng chung |
x |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
||
5 |
Bột lưu huỳnh (S) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
6 |
iodine (I2) |
1 |
5 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
7 |
Dung dịch nước bromine (Br2) |
1 |
50 ml (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
8 |
Đồng phoi bào (Cu) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
9 |
Bột sắt |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
10 |
Đinh sắt (Fe) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
11 |
Zn (viên) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
12 |
Sodium (Na) |
1 |
50 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
13 |
Magnesium (Mg) dạng mảnh |
1 |
50 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
14 |
Cuper (II) oxide (CuO), |
1 |
50 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
15 |
Đá vôi cục |
1 |
50 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
16 |
Manganese (II) oxide (MnO2) |
1 |
10 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
17 |
Sodium hydroxide (NaOH) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
18 |
Copper sulfate (CuSO4) |
1 |
50 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
19 |
Hydrochloric acid (HCl) 37% |
1 |
0,5 lít (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
20 |
Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
1 |
0,2 lít (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
21 |
Dung dich ammonia (NH3) đặc |
1 |
0,2 lít (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
22 |
Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
1 |
10 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
23 |
Barichloride (BaCl2) rắn |
1 |
10 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
24 |
Sodium chloride (NaCl) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
25 |
Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
1 |
0,2 lít (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
26 |
Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
1 |
0,2 lít (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
27 |
Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
28 |
Nến (Parafin) rắn |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
29 |
Giấy phenolphthalein |
1 |
2 hộp (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
30 |
Dung dịch phenolphthalein |
1 |
0,2 lít (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
31 |
Calcium oxide (CaO) |
1 |
100 gam (lọ) |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
32 |
Chổi rửa ống nghiệm |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
33 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
34 |
Cốc thủy tinh loại 250 ml |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
35 |
Cốc thủy tinh 100 ml |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
36 |
Ống nghiệm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
37 |
Đệm nhảy thể dục |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |
|
38 |
Ván dậm nhảy |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V |
5 |
10 |