Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Các khối hình học |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
2 |
Ghép nút lớn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
3 |
Bộ ghép hình hoa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
4 |
Bảng chun học toán |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
5 |
Bộ xâu dây tạo hình |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
6 |
Bàn tính học đếm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
7 |
Bộ chữ cái |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
8 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
9 |
Chữ cái và chữ số |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
10 |
Cân thăng bằng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
11 |
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
12 |
Bộ động vật sống dưới nước |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
13 |
Bộ động vật sống trong rừng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
14 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
15 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
16 |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
17 |
Bộ hình học phẳng |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
18 |
Cổng chui |
2 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
19 |
Cổng chui hình học |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
20 |
Cổng chui hình học |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
21 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
22 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
23 |
Bộ lắp ghép |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
24 |
Bộ lắp ghép |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
25 |
Cân chia vạch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
26 |
Bàn tính học đếm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
27 |
Bộ đồ chơi sửa chữa đồ dùng gia đình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
28 |
Bộ luồn hạt |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
29 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
30 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
31 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
32 |
Giá phơi khăn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
33 |
Giá úp ca cốc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
34 |
Giá để giày dép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
35 |
Bàn giáo viên |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
36 |
Ghế giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
37 |
Bàn cho trẻ |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
38 |
Ghế cho trẻ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
39 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
40 |
Giá để đồ chơi và học liệu đúc nguyên khối |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
41 |
Tivi LG 43 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
42 |
Cột ném bóng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
43 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
44 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
45 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
46 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
47 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
48 |
Bộ xếp hình xây dựng 51chi tiết |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
49 |
Đồ chơi bowling |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |
|
50 |
Bộ lắp ghép khối X |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khu tái định cư Khu vực I di tích kinh thành, phường Hương Sơ, thành phố Huế |
03 |
05 |