Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bóng tập Geru 3x3 |
6 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Áo chiến thuật |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Đồng hồ chuyên dùng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Lưới rổ |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Túi đựng bóng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Băng gối |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Băng cổ tay |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Núm cao sun tập kỹ thuật |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Dây nhảy |
14 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Băng sơ mi |
14 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
11 |
2. Dụng cụ thi đấu |
Dụng cụ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
||
12 |
Giày thi đấu |
14 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Bóng thi đấu |
10 |
trái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Bóng thi đấu 3x3 |
10 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Băng keo dán cơ |
10 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Khăn thi đấu |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Túi chườm đá thể thao |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
18 |
VII. BỘ MÔN VOVINAM : |
Bộ môn |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
||
19 |
1. Dụng cụ tập luyện |
Dụng cụ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
||
20 |
Giày thể lực |
15 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Vớ |
15 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Quần áo đồng phục |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Võ phục tập luyện VĐV và HLV |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Găng tay tập luyện |
15 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Giáp tập Thanh Hà tập luyện 2 mặt |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Bảo hộ chân, tay tập luyện |
18 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Vợt chiếc lớn |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Đích đá cầm tay |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Đở bàn tay loại tốt (Wesing) |
15 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Bảo hộ gối |
22 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Bảo hộ răng tập luyện |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Áo chuyên dùng Đ Đ K (ép cân) |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Kiếm tập |
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Dao găm tập |
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Côn tập |
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Mã tấu tập |
1 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Kuki bảo hộ hạ bộ |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Băng quấn cổ tay tập đối kháng |
18 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
39 |
2. Dụng cụ thi đấu |
Dụng cụ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
||
40 |
Đồ Vovinam Thi đấu |
22 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Bảo hộ chân thi đấu |
18 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Bảo hộ tay thi đấu |
18 |
cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Dây đai thi đấu |
22 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Bảo hộ răng thi đấu |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
45 |
VIII. BỘ MÔN BƠI LỘI: |
Bộ môn |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
||
46 |
1. Dụng cụ tập luyện |
Dụng cụ |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
||
47 |
Giày tập thể lực |
21 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Vớ |
21 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Quần áo đồng phục |
21 |
người |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Dây nhảy |
21 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Cần Thơ |
20 ngày |
30 ngày |