Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy nén khí công xuất 10 HP |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
2 |
Máy ép Tuy-Ô thủy lực |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
3 |
Súng vặn bu lông 1/2" khí nén |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
4 |
Kích cá sấu thủy lực 5 tấn (thân dài) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
5 |
Bộ ren ống 0-100mm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
6 |
Máy ra vào lốp xe tải cỡ lớn 14 - 26 in |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
7 |
Máy ra vào lốp xe con |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
8 |
Bơm nước cấp 4KW (điện) |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
9 |
Máy test cường đồ bê tông |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
10 |
Bộ dụng cụ sửa chữa trên 200 chi tiết |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
11 |
Súng xiết bu lông dành cho xe tải cỡ lớn (lực siết >= 2600N.m) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
12 |
Máy hàn laze |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
13 |
Bộ vật liệu hàn laze (đồng bộ theo máy) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
14 |
Máy hàn Tig và Mig xách tay |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
15 |
Kính hàn tự động |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
16 |
Đá cắt kim loại Ø 355 |
400 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
17 |
Đá mài Ø 100 |
400 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
18 |
Đá mài Ø 125 |
400 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
19 |
Ổ cắm điện + dây 5 m Lioa ( 6 ổ cắm) |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
20 |
Đá cắt kim loại Ø100 |
400 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
21 |
Đá mài ráp Ø100 |
400 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
22 |
Chai xịt chống rỉ sét và bôi trơn RP7 |
100 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
23 |
Mũi khoan sắt Ø3 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
24 |
Mũi khoan sắt Ø3,2 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
25 |
Mũi khoan sắt Ø4 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
26 |
Mũi khoan sắt Ø4,2 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
27 |
Mũi khoan sắt Ø5 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
28 |
Mũi khoan sắt Ø5,5 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
29 |
Mũi khoan sắt Ø6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 (Mỗi loại 10 cái) |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
30 |
Kìm cắt dây điện; |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
31 |
Súng bắn hơi nóng (dùng điện) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
32 |
Súng bắn keo nến |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
33 |
Keo nến silicon theo súng |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
34 |
Mỏ hàn nhiệt |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
35 |
Mỏ hàn xung điện |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
36 |
Bộ dụng cụ sửa chữa cơ khí nhỏ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
37 |
Máy khoan cầm tay (Công suất 600 - 1000W) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
38 |
Bộ dụng cụ sửa chữa điện tử |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
39 |
Máy cắt sắt bàn Ø355 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
40 |
Giá chi tiết ngăn không đồ (710x510x725mm) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
41 |
Đầu bắn lục Phi 8 và 10 |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
42 |
Thiết bị tháo lắp lốp 3/4" khí nén |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
43 |
Quạt thông gió công nghiệp Ø600 |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
44 |
Bộ măng sông nối ống HDPE |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
45 |
Giá kê máy |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
46 |
Máy bơm mỡ khí nén |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
47 |
Cảo 2 chấu 8" |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
48 |
Cảo 3 chấu 8" |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
49 |
Bơm mỡ bằng tay 500cc |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |
|
50 |
Bộ dụng cụ bơm ga điều hòa |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo mô tả tại Chương V E-HSMT |
15 |
60 |