Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A grap lớn bấm giấy |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
2 |
A grap nhỏ bấm giấy |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
3 |
Băng keo 2 mặt (loại mỏng) |
2 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
4 |
Băng keo 2 mặt (xốp) |
28 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
5 |
Băng keo dán gái 3cm (màu) |
83 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
6 |
Băng keo trong lớn |
67 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
7 |
Băng keo trong nhỏ |
70 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
8 |
Bìa 3 dây mặt giấy gáy 5 phân |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
9 |
Bìa 3 dây mặt giấy gáy 7 phân |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
10 |
Bìa 3 dây mặt giấy gáy 10 phân |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
11 |
Bìa 3 dây mặt giấy gáy 20 phân |
75 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
12 |
Bìa 3 dây mặt giấy gáy 25 phân |
76 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
13 |
Bìa còng |
41 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
14 |
Bìa hộp |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
15 |
Bìa kiếng A4 |
19 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
16 |
Bìa sơ mi @ |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
17 |
Bìa sơ mi có nắp |
1295 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
18 |
Bìa sơ mi không nắp (bìa lá) |
382 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
19 |
Bìa sơ mi mỏng có lỗ |
99 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
20 |
Bìa sơ mi nhỏ (bìa lá) |
365 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
21 |
Bìa trình ký VC 2 kẹp |
59 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
22 |
Bút lông dầu đầu kim (viết ống nghiệm) |
179 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
23 |
Bút lông dầu đỏ (không bôi được) |
72 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
24 |
Bút lông dầu xanh (không bôi được) |
120 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
25 |
Bút lông đỏ (viết bảng) |
60 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
26 |
Bút lông xanh (viết bảng) |
65 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
27 |
Dao rọc giấy |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
28 |
Dụng cụ bấm lỗ |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
29 |
Dụng cụ chuốc viết chì |
71 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
30 |
Dụng cụ tẩy viết chì (gôm) |
114 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
31 |
Giấy A0 |
50 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
32 |
Giấy A4 |
521 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
33 |
Giấy A4 |
400 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
34 |
Giấy A4 làm bìa Màu 160g/m2 |
51 |
Xấp/100 tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
35 |
Giấy A4 làm bìa Trắng |
17 |
Xấp/100 tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
36 |
Giấy A4 một mặt láng (in hình siêu âm) |
22 |
Xấp/50 tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
37 |
Giấy A5 70 gsm |
70 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
38 |
Giấy có keo dán No 103 |
29 |
Xấp/10 tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
39 |
Giấy có keo dán No 107 |
89 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
40 |
Giấy dán tiện ích |
91 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
41 |
Giấy hộp (lau lam kinh) |
122 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
42 |
Giấy than |
3 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
43 |
Keo dán giấy (keo lỏng dạng nước) |
157 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
44 |
Hộp đựng hồ sơ |
19 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
45 |
Kéo |
44 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
46 |
Kẹp bướm 51mm |
73 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
47 |
Kẹp bướm 41mm |
64 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
48 |
Kẹp bướm 32mm |
119 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
49 |
Kẹp bướm 25mm |
182 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |
|
50 |
Kẹp bướm 19mm |
241 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre |
80 |
90 |