Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bấm kim số 10 |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
2 |
Bìa 3 dây thường 10F |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
3 |
Bìa 3 dây thường 15F |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
4 |
Bìa 3 dây thường 20F |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
5 |
Bìa 60 lá A4 nhựa |
50 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
6 |
Bìa còng 70mm F4 |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
7 |
Bìa hộp xếp Simili 10F |
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
8 |
Bìa hộp xếp Simili 20F |
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
9 |
Bìa lá A4 |
1500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
10 |
Bìa nút F4 |
3000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
11 |
Bìa trình ký đôi A4 Simili |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
12 |
Bút bi TL-07 xanh (hoặc tương đương) |
2000 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
13 |
Bút bi TL-079 xanh (hoặc tương đương) |
2000 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
14 |
Bút đế cắm PH-02 màu xanh (hoặc tương đương) |
200 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
15 |
Bút lông bảng xanh WB-03 (hoặc tương đương) |
300 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
16 |
Bút lông dầu CeeDee PM04 xanh (hoặc tương đương) |
300 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
17 |
Bút lông dầu PM-09 xanh (hoặc tương đương) |
100 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
18 |
Bút xóa CP-02 (hoặc tương đương) |
100 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
19 |
Giấy bìa thơm dầy A4 ĐL180gsm (màu xanh biển) |
100 |
xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
20 |
Giấy in/photo A3 70gsm |
20 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
21 |
Giấy in/photo A4 70gsm |
5000 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
22 |
Giấy in/photo A5 70gsm |
900 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
23 |
Giấy in/photo A5 80gsm |
100 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
24 |
Giấy in/photo A5 màu hồng 80gsm |
120 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
25 |
Keo ướt 30ml |
2500 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
26 |
Kẹp bướm 15mm |
500 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
27 |
Kẹp bướm 19mm |
500 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
28 |
Kẹp bướm 25mm |
500 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
29 |
Kẹp bướm 32mm |
300 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
30 |
Kẹp bướm 41mm |
300 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
31 |
Kẹp bướm 51mm |
300 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
32 |
Kẹp giấy C62A (hoặc tương đương) |
1500 |
hộp nhỏ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
33 |
Kim bấm số 10 |
5000 |
hộp nhỏ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
34 |
Kim bấm số 23/15 |
50 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
35 |
Mực mộc đỏ |
100 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
36 |
Mực mộc xanh |
100 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
37 |
Sổ caro văn phòng |
150 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |
|
38 |
Tập 96 trang, 4 ô li, 70gsm |
600 |
quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Châu Thành |
10 tháng |
12 tháng |