Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
A ráp số 3 |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
2 |
Aráp đại |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
3 |
Arap số 10 |
234 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
4 |
Băng keo dán gáy |
131 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
5 |
Băng keo trong |
403 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
6 |
Bảng kẹp |
47 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
7 |
Bì thư trắng |
14443 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
8 |
Bìa còng |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
9 |
Bìa còng |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
10 |
Bìa còng |
57 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
11 |
Cặp 3 dây giấy 10cm |
99 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
12 |
Cặp 3 dây giấy 15cm |
467 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
13 |
Cặp 3 dây giấy 20cm |
1109 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
14 |
Bìa kiếng |
10 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
15 |
Bìa lá |
1811 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
16 |
Bìa nút |
2337 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
17 |
Bìa sơ mi A4 |
46 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
18 |
Bút bi bấm màu xanh |
194 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
19 |
Bút cắm bàn |
460 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
20 |
Cặp hộp gấp 10 cm |
233 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
21 |
Bìa hộp giấy ngang |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
22 |
Bìa hộp giấy ngang |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
23 |
Bìa hộp giấy ngang |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
24 |
Cặp trình ký 2 kẹp |
103 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
25 |
Cặp trình ký 1 kẹp |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
26 |
Cặp trình ký Office |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
27 |
Chuốt bút chì S-015 |
176 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
28 |
Dụng cụ bấm 2 lỗ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
29 |
File hồ sơ |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
30 |
Giấy A4 dán một mặt |
832 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
31 |
Giấy A4 trắng |
325 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
32 |
Giấy A4 trắng để dùng cho máy in, photo |
8866 |
gram |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
33 |
Giấy A5 (Định lương 70gsm, 210 x 148,5 mm, 500 tờ/ram) |
7296 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
34 |
Giấy For Xanh |
252 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
35 |
Giấy kẻ ngang |
26 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
36 |
Giấy Noter |
117 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
37 |
Giấy than |
1534 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
38 |
Hồ dán |
10934 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
39 |
Kềm gỡ kim |
55 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
40 |
Keo dán |
3099 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
41 |
Kéo gia dụng (kéo thép không rỉ) |
25 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
42 |
Kéo thường văn phòng |
146 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
43 |
Kẹp bướm 15mm |
269 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
44 |
Kẹp bướm 19mm |
352 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
45 |
Kẹp bướm 25mm |
566 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
46 |
Kẹp bướm 41mm |
425 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
47 |
Kẹp bướm 51mm |
155 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
48 |
Kẹp giấy tam giác |
546 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
49 |
Kim bấm Nhỏ |
44 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |
|
50 |
Kim bấm trung |
65 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận |
5 |
540 |