Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dầu MBA mới |
7074 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
2 |
Dây đồng tròn tráng men 1.1 |
645 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
3 |
Dây đồng tròn tráng men 1.35 |
270 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
4 |
Dây đồng tròn tráng men 1.30 |
129 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
5 |
Dây đồng tròn tráng men 1.9 |
125 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
6 |
Điều chỉnh 1 tầng phân áp 30A- 22kV |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
7 |
Điều chỉnh 1 tầng phân áp 30A- 35kV |
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
8 |
Sứ cách điện cao thế 24NF250 CD750 |
18 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
9 |
Sứ cách điện cao thế 36NF250 CD 965 |
33 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
10 |
Sứ cách điện hạ thế 1KV/250A |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
11 |
Sứ cách điện hạ thế 1KV/630A |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
12 |
Bìa cách điện 0.5mm |
26 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
13 |
Bìa cách điện 1mm |
54.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
14 |
Bìa cách điện 2mm |
84 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
15 |
Giấy cách điện 0.08(DDP) |
11 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
16 |
Giấy cách điện 0.08 |
91 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
17 |
Giấy cách điện 0.2 |
85.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |
|
18 |
Giấy cách điện 0.13(DDP) |
51 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Các XN DVĐL Bắc Ninh, Sơn La, Ninh Bình |
5 |
20 |