Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bột mài bóng Diamond paste W1 |
20 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Bột mài bóng Diamond paste W5 |
20 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Bột mài bóng Diamond paste W10 |
20 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Bột mài bóng Diamond paste W20 |
20 |
tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Bút dầu lớn Thiên Long PM-09 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Bút dầu nhỏ Thiên Long PM-04 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Chổi lông 15 x 4,6 cm |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Dây bảo hiểm chịu nhiệt INOX-304 Ф-0,5 |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Dây bảo hiểm chịu nhiệt INOX-304 Ф-0,8 |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Giấy bọc bao gói 70x70 cm |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Giấy nhám mịn P600 |
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Giấy nhám thô P150 |
153 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Giẻ lau thô Cotton |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Hạt kẹp chì HCNPD10 |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Mỡ bảo quản Cabitol C3 |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Xà phòng bột OMO |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Xà phòng trung tính 90g |
13 |
bánh |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Aceton CH3COCH3 |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Chất tẩy rỉ RP-7 |
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Cồn công nghiệp 96º |
50 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Dung môi NButylaxêtát C6H12O2 |
90 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Dung môi tẩy rửa APF 80/100 |
300 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Keo Р-66 |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Sơn bóng mau khô 1К |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Sơn đen Galan-510 |
4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Sơn đỏ Galan-505 |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Sơn trắng Galan-White |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Sơn vàng Galan-509 |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Sơn xanh hòa bình Galan-502 |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Bột sắt từ МП "ДИАГМА-1100" |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Phôi cao su ИРП-1078А HTA |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Phôi cao su ИРП-1287 HTA |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Phôi cao su ИРП-1353 HTA |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Phôi cao su В-14-1 HTA |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Dầu thủy lực ГОСТ 6974-75 |
120 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy A32, sân bay Đà Nẵng, P. Thanh Khê, TP. Đà Nẵng |
10 ngày |
30 ngày |