Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy nhôm |
17 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
2 |
Giấy Parafilm M |
17 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
3 |
Ống đong thủy tinh 50ml |
35 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
4 |
Màng lọc sợi thủy tinh, 1.2μm, 47mm |
10 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
5 |
Thimble chiết 43 x 123mm |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
6 |
Đũa thủy tinh |
15 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
7 |
Glass Wool, Silanized |
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
8 |
Găng tay Nitrile |
40 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
9 |
Đĩa petri TT 60x15mm |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
10 |
Bình tam giác 2000ml |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
11 |
Pipette (ống hút) thủy tinh thẳng 20 ml |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
12 |
Pipette (ống hút) thủy tinh thẳng 10 ml |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
13 |
Pipette (ống hút) thủy tinh thẳng 5 ml |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
14 |
Pipette (ống hút) thủy tinh thẳng 2 ml |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
15 |
Pipette (ống hút) thủy tinh thẳng 1 ml |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
16 |
Ống đong thủy tinh 1000ml |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
17 |
Ống đong thủy tinh 100ml |
35 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
18 |
Ống đong thủy tinh 10ml |
35 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
19 |
Chai trung tính nâu 250ml, nắp vặn |
35 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
20 |
Chai trung tính nâu 500ml, nắp vặn |
25 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
21 |
Chai trung tính nâu, 1000ml, nắp vặn |
25 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
22 |
Chai trung tính nâu 2000 ml, nắp vặn |
20 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
23 |
Khí He |
23 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
24 |
Khí N2 |
35 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
25 |
Khí Argon |
45 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
26 |
Cốc đốt kẻ độ thâp thành 250ml |
45 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
27 |
Cốc đốt kẻ độ thấp thành 600 ml |
45 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
28 |
Vial 1.5ml -2ml for GC -MS |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
29 |
Ferrule, 0.4 mm VG 0.1- 0.25 col |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
30 |
Ferrule, 0.4 mm VG 0.1- 0.25 col |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
31 |
CFT Ferrule, Flexi, Gold 0.10-0.25mm ID col |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
32 |
Filament for GCMS |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
33 |
Ultra Inert Liner Splitless, Sngl tpr, Wool |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
34 |
Lnr, gen purp split/spltls, tpr, GW |
1 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
35 |
Gold Plated Inlet Sea with Washer |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
36 |
Inlet septa, 11 mm, Non-stick BTO |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
37 |
Column nut, universal |
1 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
38 |
Column nut fitting |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
39 |
Non-stick liner O-Ring |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
40 |
Syringe 10ul PTFE TPI 23-26/42 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
41 |
Bình tam giác cổ mài 29/32 |
8 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
42 |
Bình định mức 250ml. A. 14/23 nút nhựa |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
43 |
Bình định mức class A. nút nhựa. chữ trắng-500ml |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
44 |
Bình tam giác MH 500ml |
8 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
45 |
Bình tam giác MH 1000ml |
8 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
46 |
Bình cầu đáy tròn. nhám 24/29 250ml |
8 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
47 |
Phễu thủy tinh 300mm |
8 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
48 |
Phễu thủy tinh 100mm |
9 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
49 |
Phễu thủy tinh 55mm |
9 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |
|
50 |
Bình tia nhựa 500ml MR cho nước cất Azlon |
9 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
1 |
90 |