Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hộp bảo quản DU |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
2 |
Hộp bảo quản MDU |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
3 |
Hộp bảo quản MIU |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
4 |
Hộp bảo quản OU |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
5 |
Hộp bảo quản PS-2400M |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
6 |
Băng dính cách điện NANO.18MM.10Y |
104 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
7 |
Dây rút DR 3x250 |
2275 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
8 |
Giấy ráp tinh P320-600 |
78 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
9 |
Giẻ sạch TB-02 |
32.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
10 |
Keo silicôn trung tính A500 |
65 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
11 |
Keo tản nhiệt K-704 |
39 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
12 |
Nhựa thông LFM-22 |
9.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
13 |
Ốc vít VP90 |
1807 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
14 |
Ống ghen ruột gà bọc dây điện Ф15 |
91 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
15 |
Xà phòng OMO |
20.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
16 |
Thiếc hàn SR-34 |
18.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
17 |
Biến áp xung TGMR-H5 |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
18 |
Biến trở MOV-10D471KTR |
78 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
19 |
Bộ cách ly quang RS-232 |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
20 |
Cầu chì 0823002.MRA |
234 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
21 |
Cuộn cảm SDR 0402 2% 100µH |
1027 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
22 |
Cuộn cảm SDR 0402 2% 10mH |
364 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
23 |
Cuộn cảm SDR 0402 2% 120µH |
1950 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
24 |
Cuộn cảm SDR 0402 2% 220µH |
416 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
25 |
Cuộn cảm SDR 0402 2% 470nH |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
26 |
Đầu cáp AMPHENOL 88-628745-26H |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
27 |
Đầu cáp AMPHENOL 88-628745-26S |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
28 |
Đầu cáp CORSAIR MS3450W32-5P |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
29 |
Đầu cáp CORSAIR MS3450W32-5S |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
30 |
Đầu cáp D Connector 15 |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
31 |
Đầu cáp HED 4X2 |
78 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
32 |
Đầu cáp JAN D38999/20WD18PN |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
33 |
Đầu cáp JAN D38999/20WG11SN |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
34 |
Đầu cáp JAN D38999/24WB35SN |
91 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
35 |
Đầu cáp JAN D38999/24WE35PN |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
36 |
Đầu cáp JAN D38999/24WF32SN |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
37 |
Đầu cáp JAN D38999/24WH35PN |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
38 |
Đầu nối HEADER 2X1 |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
39 |
Đầu nối HEADER 3X2 |
78 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
40 |
Đầu nối HEADER 4X2 |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
41 |
Đầu nối HEADER 5X1 |
78 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
42 |
Đế cầu chì 5x20mm |
156 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
43 |
Đèn LED-5mm-Green |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
44 |
Đèn LED-5mm-Red |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
45 |
Đi ốt 1N4007 |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
46 |
Đi ốt BY6A-1000V |
416 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
47 |
Đi ốt MMSZ4689 |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
48 |
Đi ốt SMAJ6 |
403 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
49 |
Đi ốt SS34 SMC |
91 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |
|
50 |
Điện trở 120Ω 600mW±1% |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Chương V |
10 |
90 |