Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
2 |
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
3 |
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA |
5 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
4 |
Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 630kVA |
4 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
5 |
Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
6 |
Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
7 |
Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
8 |
Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow) |
2 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
9 |
Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu elbow) |
4 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
10 |
Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV (kiểu kín - tự giãn nở, sứ cao thế loại đầu Tplug) |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
11 |
Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR 70/11mm2 |
2460 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
12 |
Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR 120/19mm2 |
9608 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
13 |
Dây dẫn trần nhôm lõi thép ACSR-70/11mm2 (mỡ bảo vệ) |
7062 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
14 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 |
4763.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
15 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-120/19mm2 |
4504 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
16 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE2,5/HDPE-185/24mm2 |
245 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
17 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 |
40.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
18 |
Cáp ngầm 22kV 1 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2 |
582 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
19 |
Cáp ngầm 35kV 1 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2 |
72 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
20 |
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 50mm2 |
7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
21 |
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 70mm2 |
7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
22 |
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 95mm2 |
14 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
23 |
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 120mm2 |
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
24 |
Cáp ngầm 22kV 3 lõi đồng, loại chống thấm nước, có màn chắn băng đồng - tiết diện 240mm2 |
52 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
25 |
Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240-0,6kV |
245 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
26 |
Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 |
51 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
27 |
Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 |
698 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
28 |
Cáp lực 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 |
511 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
29 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x70mm2 |
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
30 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70mm2 |
18620 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
31 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95mm2 |
13340 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
32 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120mm2 |
11636 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
33 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x150mm2 |
42020 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
34 |
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x185mm2 |
6519 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
35 |
Dây đồng mềm CV50mm2 |
452 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
36 |
Dây chống sét TK50 |
2416 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
37 |
Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (1ATM 400A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
38 |
Tủ phân phối hợp bộ 600V-400A (3 lộ ra 200A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
39 |
Tủ phân phối hợp bộ 600V-500A (3 lộ ra 250A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
40 |
Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A (3 lộ ra 250A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
41 |
Tủ phân phối hợp bộ 600V-600A (3 lộ ra 300A) vỏ tủ bằng Inox 304 |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
42 |
Tủ phân phối hợp bộ 600V-1000A (4 lộ ra 300A), vỏ tủ bằng Inox 304 |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
43 |
Tủ hợp bộ 600V-400A cho trạm trụ (3 lộ ra 200A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
44 |
Tủ hợp bộ 600V-600A cho trạm trụ (3 lộ ra 250A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
45 |
Tủ hợp bộ 600V-1000A cho trạm trụ (4 lộ ra 300A) kèm Bộ chụp cực MBA gồm: Thân trụ (có khoang chứa tủ PP 0,4kV) + Chụp cực MBA + Hộp cáp cao thế + Hộp cáp hạ thế |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
46 |
Tủ RMU 3 ngăn + RTU-SCADA. Bao gồm 3 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s (Tủ không mở rộng) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
47 |
Tủ RMU 5 ngăn + RTU-SCADA. Bao gồm 4 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s+1 ngăn máy cắt 630A 20kA/s. rơ le bảo vệ 50/51-50/51N,49 (Tủ không mở rộng) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
48 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
49 |
Chống sét van 1 pha 22kV |
45 |
Bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |
|
50 |
Chống sét van 1 pha 35kV |
9 |
Bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Tại kho Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
45 |
60 |