Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đầu cáp co nguội 0,6/1kV 4x70mm2 (cho cáp đồng) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
2 |
Kẹp hãm 4x50mm2 |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
3 |
Kẹp hãm 4x120mm2 |
496 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
4 |
Kẹp hãm 4x95mm2 |
289 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
5 |
Sứ hạ thế A30 + ty sứ |
5836 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
6 |
Ghíp nối công tơ (GN2) |
2948 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
7 |
Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 |
5365 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
8 |
Dây chống sét TK-50 |
197 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
9 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC-120 |
2888 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
10 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC-95 |
1056 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
11 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC-70 |
792 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
12 |
Ghip nhôm 3 bu lông CC-50 |
388 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
13 |
Kẹp quai 70 |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
14 |
Kẹp hotline Al70 |
42 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
15 |
Máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
16 |
Máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV |
4 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
17 |
Máy biến áp 3 pha 320kVA-35/0,4kV |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
18 |
Máy biến áp 3 pha 180kVA-22/0,4kV |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
19 |
Máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV |
3 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
20 |
Máy biến áp 3 pha 320kVA-22/0,4kV |
6 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
21 |
Tủ điện 0,4kV-150A - 2 lộ Aptomat 100A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
22 |
Tủ điện 0,4kV-300A - 2 lộ Aptomat 200A |
7 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
23 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 2 lộ Aptomat 250A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
24 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 3 lộ Aptomat (2x200A+1x150A) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
25 |
Tủ điện 0,4kV-500A - 2 lộ Aptomat 300A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
26 |
Tủ điện 0,4kV-500A - 3 lộ Aptomat (2x250A+1x150A) |
5 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
27 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
28 |
Chống sét van 35kV đường rò <= 25mm/kV |
10 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
29 |
Chống sét van 24kV đường rò ≥ 25mm/kV |
14 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
30 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV cách điện gốm, đường rò ≥ 25mm |
7 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
31 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-24KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mmkV |
13 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
32 |
Dây chì 6A |
33 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
33 |
Dây chì 8A |
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
34 |
Dây chì 10A |
6 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
35 |
Dây chì 12A |
18 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
36 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
10977 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
37 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
335 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
38 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2-35(40,5)kV |
454 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
39 |
Dây đồng mềm Cu/PVC35 |
519 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
40 |
Dây đồng mềm Cu/PVC95 |
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
41 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 |
28 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
42 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
632 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
43 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 |
48 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
44 |
Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70mm2 0,6/1kV |
119 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
45 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
7006 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
46 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x95 |
4822 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
47 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x50 |
450 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
48 |
Dây nhôm bọc AV95 |
70261 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
49 |
Dây nhôm bọc AV70 |
14620 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |
|
50 |
Dây nhôm bọc AV50 |
13243 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
150 |