Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ điện 0,4kV-500A - 3 lộ aptomat 200A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
2 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 3 lộ aptomat (2x250A + 1x200A) |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
3 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 3 lộ Aptomat 2x200A+1x150A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
4 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 2 lộ Aptomat 250A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
5 |
Tủ điện 0,4kV-300A - 2 lộ aptomat 250A |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
6 |
Tủ điện 0,4kV-300A - 2 lộ Aptomat 200A |
6 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
7 |
Tủ điện 0,4kV-300A - 3 lộ Aptomat 150A |
5 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
8 |
Tủ điện 0,4kV-150A - 2 lộ Aptomat 100A |
5 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
9 |
Cầu dao phụ tải 35kV-630A, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
10 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 35kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
7 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
11 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
8 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
12 |
Chống sét van 35kV, đường rò ≥ 25 mm/kV |
24 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
13 |
Chống sét van 24kV đường rò ≥ 25mm/kV |
21 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
14 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
16 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
15 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-24KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
12 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
16 |
Dây chì 3A |
12 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
17 |
Dây chì 6A |
60 |
dây |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
18 |
Dây chì 8A |
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
19 |
Dây chì 10A |
9 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
20 |
Dây chì 12A |
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
21 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
8470 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
22 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
9693 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
23 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 95/16 XLPE2.5/HDPE |
61 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
24 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 95/16 XLPE4.3/HDPE |
37 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
25 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95mm2 |
1322 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
26 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x95mm2 |
1767 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
27 |
Dây đồng mềm Cu/PVC120 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
28 |
Dây đồng mềm Cu/PVC50 |
210 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
29 |
Dây đồng mềm Cu/PVC35 |
756 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
30 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 |
785 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
31 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
16523 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
32 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x95 |
6328 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
33 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x70 |
13609 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
34 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x50 |
16212 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
35 |
Dây nhôm bọc AV120mm2 |
12274 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
36 |
Dây nhôm bọc AV95mm2 |
50177 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
37 |
Dây nhôm bọc AV70mm2 |
14018 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
38 |
Dây nhôm bọc AV50mm2 |
1935 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
39 |
Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x16mm2-0,6/1kV |
2729 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
40 |
Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 2x25mm2-0,6/1kV |
1476 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
41 |
Dây nguồn công tơ Cu/PVC/PVC 3x35+1x25mm2-0,6/1kV |
205.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
42 |
Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
609 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
43 |
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
566 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
44 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện dây AC70/11 (gồm: 4 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 vòng treo đầu tròn; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 mắt nối kép; 1 khoá néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
162 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
45 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 150/19 (gồm: 4 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 mắt néo dây; 1 giáp níu + U yếm) |
57 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
46 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 4 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 giáp níu + U yếm) |
150 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
47 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV + phụ kiện dây AC70/11 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối kép; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 khóa néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
165 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
48 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 giáp níu + U yếm) |
120 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
49 |
Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 24kV + phụ kiện cho dây bọc AsXE/S 70/11 (gồm: 6 bát cách điện; 4 móc treo chữ U; 2 mắt nối đơn; 2 vòng treo chữ U; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 khánh đơn; 1 khánh kép; 1 giáp níu + U yếm) |
33 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
50 |
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 (cho cáp nhôm) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |