Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kẹp hotline Cu70 |
147 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
2 |
Cầu dao phụ tải 24kV-630A, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
3 |
Cầu dao cách ly ngoài trời 24kV 630A, chém ngang, cách điện gốm (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao), đường rò ≥ 25 mm/kV |
25 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
4 |
Cầu dao cách ly liền chì 24kV 630A (bao gồm trọn bộ ống chì + tay thao tác, mái che tay thao tác và giá đỡ cầu dao liền chì) |
1 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
5 |
Chống sét van 24kV, đường rò ≥ 25mm/kV |
28 |
bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
6 |
Chống sét van 24kV, đường rò ≥ 25 mm/kV |
128 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
7 |
Chống sét van 35kV đường rò ≥ 25mm/kV |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
8 |
Cầu chì tự rơi FCO 24KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
82 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
9 |
Cầu chì tự rơi FCO 24KV 100A, cách điện gốm, đường rò ≥ 20 mm/kV |
8 |
bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
10 |
Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV cách điện gốm, đường rò ≥ 20mm |
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
11 |
Dây chì SI 1A |
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
12 |
Dây chì SI 3A |
53 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
13 |
Dây chì SI 6A |
175 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
14 |
Dây chì SI 8A |
33 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
15 |
Dây chì SI 10A |
12 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
16 |
Dây chì SI 12A |
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
17 |
Dây chì SI 15A |
9 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
18 |
Tủ điện 0,4kV-500A - 3 lộ aptomat 200A |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
19 |
Tủ điện 0,4kV-400A - 3 lộ aptomat (2x250A+1x200A) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
20 |
Tủ điện 0,4kV-300A - 3 lộ aptomat 150A |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
21 |
Tủ điện 0,4kV-150A - 2 lộ Aptomat 100A |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
22 |
Tủ RMU 24kV 4 ngăn (kiểu compact) bảo vệ hồ quang 4 phía AFLR 20kA/1s, không mở rộng; 1 ngăn cầu dao đến, 3 ngăn cầu dao đi; tủ RMU có không gian dự phòng để lắp đặt hệ thống RTU, kết nối SCADA để điều khiển, giám sát |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
23 |
RECLOSER 22kV-630A (trọn bộ bao gồm:
- Tủ điều khiển - kèm giá đỡ tủ điều khiển (tủ điều khiển được trang bị card RTU truyền thông giao tiếp với hệ thống Scada và phải có đủ không gian để lắp đặt thêm thiết bị truyền dẫn Moderm)
- Cáp điều khiển và 6 đầu cốt kèm theo
- Giá đỡ mạ kẽm nhúng nóng
- Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình. |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
24 |
Biến điện áp nguồn ngoài trời, ngâm dầu 22/0,22kV - 1000VA |
6 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
25 |
Modem truyền thông/Router (chưa kèm sim 3G/4G) phục vụ kết nối điều khiển từ xa qua đường truyền không dây 4G/5G |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
26 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 185/24 XLPE2.5/HDPE |
1597 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
27 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 150/19 XLPE2.5/HDPE |
103 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
28 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 95/16 XLPE2.5/HDPE |
177 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
29 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE2.5/HDPE |
15618 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
30 |
Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
54 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
31 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x300mm2-12,7/22(24)kV |
505 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
32 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x400mm2-12,7/22(24)kV |
539 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
33 |
Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/Fr/PVC-W 3x150mm2-12,7/22(24)kV |
56 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
34 |
Cáp Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x95mm2-12,7/22(24)kV |
2820 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
35 |
Dây đồng mềm Cu/PVC 1x120 |
81 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
36 |
Dây đồng mềm Cu/PVC1x70 |
114 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
37 |
Dây đồng mềm Cu/PVC 1x50 |
174 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
38 |
Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 |
2536 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
39 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 |
401 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
40 |
Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
41 |
Dây nhôm bọc AV70 |
159 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
42 |
Dây nhôm bọc AV150 |
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
43 |
Cáp vặn xoắn ABC 4x120 |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
44 |
Dây cáp quang ADSS-24FO khoảng vượt 150m |
4682 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
45 |
Dây chống sét kiêm cáp quang OPGW57-24 FO sợi quang |
17782 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
46 |
Cách điện đứng 24kV + ty cách điện, đường rò ≥ 600mm |
3287 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
47 |
Cách điện đứng 35kV + ty cách điện, đường rò ≥ 962,5mm |
56 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
48 |
Chuỗi sứ đỡ thủy tinh 24kV + phụ kiện dây AC150/19 (gồm: 2 bát cách điện; 1 mắt nối đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 gu rông treo chuỗi; 1 khóa đỡ hợp kim nhôm + lót nhôm) |
465 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
49 |
Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV + phụ kiện dây AC150/19 (gồm: 3 bát cách điện; 2 móc treo chữ U; 1 mắt nối kép; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 vòng treo đầu tròn; 1 khóa néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
642 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |
|
50 |
Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 24kV + phụ kiện dây AC150/19 (gồm: 6 bát cách điện; 4 móc treo chữ U; 2 mắt nối đơn; 1 mắt nối trung gian đơn; 1 khánh đơn; 1 khánh kép; 2 vòng treo chữ U; 1 khóa néo hợp kim nhôm + lót nhôm) |
75 |
chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Kho Công ty Điện lực Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
1 |
180 |