Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Rơ le РЭС9 PC4.524.200 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
2 |
Đồng hồ bình cầu МВУ-Ш-400В |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
3 |
Biến thế ИШ4.712.037 Cп |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
4 |
Mỡ ЦИАТИМ 201 |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
5 |
Mỡ ЦИАТИМ 201 |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
6 |
Mỡ ЦИАТИМ 205 |
17 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
7 |
Mỡ chì УϹ2 |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
8 |
Dầu nhớt máy nén MOBIL RARUS 429 |
100 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
9 |
Sơn AK đại bàng Cu-30 |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
10 |
Sơn chống rỉ |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
11 |
Sơn đen bóng Toa |
15 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
12 |
Sơn màu ghi (pha vi tính) |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
13 |
Sơn trắng bóng toa |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
14 |
Sơn xịt bóng A10 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
15 |
Sơn xịt nhũ A300 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
16 |
Sơn xịt xám A220 |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
17 |
Sơn xịt đen A210 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
18 |
Sơn xịt xám A215 |
7 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
19 |
Mỡ chì УϹ2 |
12 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
20 |
Sơn đỏ bóng Toa |
8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
21 |
Đệm Ф 36-23 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
22 |
Đệm Ф 72-37 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
23 |
Túi đựng silicaghen |
65 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
24 |
Silicaghen |
120 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
25 |
Khẩu trang thường |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
26 |
Khẩu trang than hoạt tính |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
27 |
Xà phòng |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
28 |
Đệm cao su Ф1200 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
29 |
Đệm cao su giá đỡ |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
30 |
Đệm Amiăng |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
31 |
Bu loong chữ T |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
32 |
Chốt cẩu hòm đạn |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
33 |
Vấu chữ T |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
34 |
Bu loong cố định |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
35 |
Dây thép chỉ 0,5 |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
36 |
Dây thép chỉ 0,8 |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
37 |
Cồn công nghiệp |
50 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
38 |
Bông |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
39 |
Giẻ bảo quản |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
40 |
Hạt chì |
1500 |
Hạt |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
41 |
Hạt chỉ thị màu |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
42 |
Găng tay sợi |
53 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
43 |
Mê ca mắt mèo |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
44 |
Băng keo cách điện |
25 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
45 |
Chốt chẽ |
700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
46 |
Keo X66 |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
47 |
RP-7 |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
48 |
Băng keo simili 7cm |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
49 |
Ma tít 2 thành phần thái lan |
12 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |
|
50 |
Dầu bóng toa T5000 |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
281 Trường Chinh, Đà Nẵng |
1 |
8 |