Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400337642-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400337642-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nội dung yêu cầu làm rõ trong File đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Airway các số
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Alcool 70 độ
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Alcool 90 độ
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Alcool 96 độ
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Bao camera nội soi
|
15.225.000
|
15.225.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Bao cao su
|
1.192.500
|
1.192.500
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Băng bột bó (10cm x 2,7m)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Băng bột bó (15cm x 2,7m)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Băng bột bó (7,5cm x 2,7m)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Băng cá nhân
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Băng cuộn (0.09 x 2.5m)
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Băng dán sườn 10cm x 4,5m
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Băng dính cuộn co giãn 10cm x 10m
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm x 50m
|
5.512.500
|
5.512.500
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng thun 2 móc (0,075m x 4,5m)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m)
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Bộ điều kinh karman
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Bộ rửa dạ dày
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Bộ tiêm chích FAV
|
121.125.000
|
121.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Bông không thấm nước (Bông mỡ)
|
8.470.000
|
8.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Bông y tế hút nước
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Bơm cho ăn 50ml
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Bơm tiêm 10ml, 23G
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Bơm tiêm 20ml kim 23G, 25G
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Bơm tiêm điện 50ml
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Bơm tiêm Insulin 1ml
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Bơm tiêm nhựa 3ml kim 25G
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 23G
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Bơm tiêm nhựa 5ml kim 25G
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 0
|
65.040.000
|
65.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 1
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 2/0
|
4.545.000
|
4.545.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 3/0
|
5.050.000
|
5.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Chỉ khâu tự tiêu tổng hợp đa sợi tan trung bình số 4
|
492.000
|
492.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Chỉ không tiêu 2/0 có kim
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Chỉ không tiêu 2/0 không kim
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Chỉ không tiêu 2/0 nhiều sợi không kim
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Chỉ không tiêu 3/0 có kim
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Chỉ không tiêu số 0
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Chỉ Nylon số 1
|
705.600
|
705.600
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Chỉ Nylon số 2/0
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Chỉ Nylon số 3/0
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Chỉ Nylon số 4/0
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Chỉ Nylon số 5/0
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Chỉ Plain catgut 2/0
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Chỉ tiêu 2/0 có kim
|
58.750.000
|
58.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Chỉ tiêu 2/0 không kim
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Chỉ tiêu 3/0 có kim
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Chỉ tiêu 4/0 có kim
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Chỉ tiêu 5/0 có kim
|
1.425.000
|
1.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Chỉ tiêu số 1 có kim
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Chlorin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Dây garo
|
1.222.200
|
1.222.200
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Dây hút đàm nhớt các số
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Dây nối oxy
|
7.938.000
|
7.938.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Dây truyền dịch
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Dây truyền máu
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Dextrose monohydrate
|
4.230.000
|
4.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Dung dịch ngâm sát khuẩn dụng cụ y tế (2% Glutaraldehyde)
|
167.200.000
|
167.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt trong y tế
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ y tế Peracetic acid
|
53.040.000
|
53.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Dung dịch sát khuẩn ngoài da dùng trong y tế, rửa tay phẫu thuật
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Dung dịch sinh học làm sạch dụng cụ y tế
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Đai cột sống số 6 - 9
|
4.875.000
|
4.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Đai đeault p. t các số
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Đai xương đòn các số
|
10.430.000
|
10.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Đầu col vàng
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Đầu col xanh
|
300.000
|
300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
420.000
|
420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Điện cực tim
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Fine lọc khuẩn
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Formol
|
21.120.000
|
21.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Gạc 10cm*10cm x 8 lớp (tiệt trùng)
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Gạc 7,5cm x 7,5cm (Vải không dệt)
|
9.780.000
|
9.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Gạc dẫn lưu (2cm*30cm*6 lớp) tiệt trùng
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Gạc mét loại mềm
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Gạc phẫu thuật 30cm*40cm*8 lớp (tiệt trùng)
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Găng tay chưa tiệt trùng các số
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Găng tay dài
|
970.000
|
970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Găng tay phẫu thuật các số
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Gel siêu âm
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Giấy điện tim 110 x 140 (mm)
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
|
367.500
|
367.500
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Giấy in monitor sản khoa tương thích với Bistos BT-300
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
|
3.744.000
|
3.744.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Giấy y tế lớn 40x50 cm
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
H.Pylori (Clotest)
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Hematorite
|
975.000
|
975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Kẹp rốn nhựa tiệt trùng
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Kim cánh bướm các số
|
588.000
|
588.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Kim châm cứu các loại các cỡ (0.3*25mm, 0.3*75mm)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Kim chọc dò tủy sống
|
40.460.000
|
40.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Kim lấy thuốc các số (18, 23, 26)
|
48.620.000
|
48.620.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Kim luồn tĩnh mạch số 18
|
23.250.000
|
23.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Kim luồn tĩnh mạch số 20
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Kim luồn tĩnh mạch số 22
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Kim luồn tĩnh mạch số 24
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Kim nha khoa 27G
|
3.460.000
|
3.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Khẩu trang y tế tiệt trùng 4 lớp
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Lam kính 7102
|
1.780.000
|
1.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Lam nhám 7105
|
980.000
|
980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Lamen 22x22mm
|
330.000
|
330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Lancet lấy máu (Vỉ giấy)
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Lưỡi dao mỗ các số
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Mask thở oxy có túi người lớn (có dây)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Mask thở oxy có túi trẻ em, sơ sinh (có dây)
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Mask xông khí dung người lớn
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Mask xông khí dung trẻ em
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Miếng cầm máu mũi
|
3.664.500
|
3.664.500
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Miếng lưới vá thoát vị thành bụng, bằng polypropylene 6x11cm
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Nẹp cẳng tay dài p, t các số
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Nẹp cổ cứng số 2, 3
|
3.440.000
|
3.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Nẹp cổ mềm các số
|
704.000
|
704.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ
|
11.660.000
|
11.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Nẹp gỗ
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Nẹp Iselin
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Nẹp zimmer các số
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Nón y tế tiệt trùng
|
12.915.000
|
12.915.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Nút đậy kim luồn
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn các số (2.5 - 6)
|
1.452.000
|
1.452.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Ống mở khí quản 2 nòng (có bóng) cac số
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Ống nội khí quản cong mũi
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Ống nghiệm 5ml không nắp
|
546.000
|
546.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Ống nghiệm Citrace 2ml
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Ống nghiệm Chimigly 2ml
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Ống nghiệm EDTA 2ml
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml (Nhi)
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Ống nghiệm Heparin 2ml
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Ống nghiệm nhựa PS, nắp trắng 5ml
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Ống nghiệm Serum 5ml, nắp đỏ
|
10.485.000
|
10.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Ống thông hậu môn các số
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Ống thông tiểu 1 nhánh các số (6, 8, 10, 12)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Que thử đường + kim lấy máu
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Que thử thai
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Que xét nghiệm tiệt trùng 15 cm
|
1.092.000
|
1.092.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Săng mổ phẩu thuật không lổ (40cm x 60cm)
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Tạp dề y tế tiệt trùng 0.8m x 1,2m
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Tấm trải nylon 120cm*200cm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Tube huyết thanh 1.5ml
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Túi đo khối lượng máu sau sinh
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Túi đựng nước tiểu 2000ml
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Túi ép dẹp 200mm*200m
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Túi ép dẹp 300mm*200m
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Thông foley 2 nhánh các số (6, 8 ,10, 12, 14, 16, 20, 30)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Ủng nilon
|
840.000
|
840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Vôi so da
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người đàn ông khởi sự bằng tình yêu, kết thúc bằng tham vọng, và thường chỉ cảm thấy thật bình thản khi họ chết. "
Jean De La Bruyere
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.