Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy đo điện tim 3 cần (80mm*20m) |
130 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
2 |
Giấy ECG 110x140x200 tờ (điện tim 6 cần) |
100 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
3 |
Huyết Áp cơ ALP K2 (có ống nghe tim phổi ALP K2) |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
4 |
Khẩu trang 3 lớp |
45000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
5 |
KhẨu trang N95 |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
6 |
Bộ điều kinh karman hoặc tương đương |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
7 |
Test hóa học đa thông số hấp ướt |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
8 |
Nón y tế tiệt trùng - Greetmed |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
9 |
Chỉ thị nhiệt độ cao |
30 |
miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
10 |
Nhiệt kế thủy tinh |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
11 |
Tesr đường huyết |
1200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
12 |
Dung dịch Javen |
1500 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
13 |
Ống nhựa đựng huyết thanh có nắp 1.5ml |
3000 |
Tube |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
14 |
Lam kính 7105 |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
15 |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml nắp xanh dương, mous thấp |
3000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
16 |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
6000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
17 |
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp dỏ, mous thấp |
10000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
18 |
Ống nghiệm Citrat 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
1000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
19 |
Ống xét nghiệm Chimie |
6000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
20 |
Ống xét nghiệm Heparin |
1000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
21 |
Ống nghiệm không nắp 10ml |
2500 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
22 |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
6 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
23 |
Túi, bao gói tiệt trùng các loại, các cỡ |
6 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
24 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
50 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
25 |
Test Accu-check Active 2x50 test strips |
1000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
26 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
27 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
130 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
28 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
50 |
GÓI |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
29 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
30 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
31 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
32 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
30 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
33 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
34 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
35 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
20 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
36 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
150 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
37 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
300 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
38 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
39 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
1800 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
40 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
1000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
41 |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
60 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
42 |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
4000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
43 |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
20000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
44 |
Băng vô trùng các loại, các cỡ |
50 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
45 |
Băng dính các loại, các cỡ |
3000 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
46 |
Gạc các loại, các cỡ |
5000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
47 |
Gạc các loại, các cỡ |
2000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
48 |
Gạc các loại, các cỡ |
3000 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
49 |
Gạc y tế khổ vải 0,8m |
6500 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |
|||
50 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
30 |
miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Khoa dược- TTB- VTYT Trung tâm Y tế Huyện Thạnh hóa |