Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kẹp nhôm AC 400/400 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
2 |
Kẹp nhôm AC 300/300 |
186 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
3 |
Kẹp nhôm AC 300/240 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
4 |
Kẹp nhôm AC 240/240 |
119 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
5 |
Kẹp nhôm AC 185/185 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
6 |
Kẹp ống D80 dây 400 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
7 |
Kẹp ống D80 dây 300 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
8 |
Kẹp ống D80 dây 240 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
9 |
Kẹp ống D80 dây 185 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
10 |
Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
11 |
Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A |
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
12 |
Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) + dây chì |
459 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
13 |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) + dây chì |
198 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
14 |
Chống sét van cho đường dây 22kV |
406 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
15 |
Chống sét van cho đường dây 35kV |
174 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
16 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 300A. 2 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
17 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 400A. 2 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
18 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 400A. 3 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
8 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
19 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 400A. 4 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
3 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
20 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 400A. 5 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
21 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 500A. 2 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
22 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 500A. 3 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
23 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 500A. 4 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
24 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 600A. 2 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
25 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 600A. 3 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
10 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
26 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 600A. 4 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
14 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
27 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 600A. 5 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
28 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 600A. 6 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
29 |
Tủ PP hạ thế 0.4kV - 800A. 4 lộ ra (không bao gồm ATM tổng và lộ) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
30 |
Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
31 |
Dây ACSR-50/8 |
2076 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
32 |
Dây ACSR-185/24 |
3 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
33 |
Dây ACSR 240/32 |
79 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
34 |
Dây ACSR 300/39 |
105 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
35 |
Dây ACSR 400/18 |
18 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
36 |
Cáp Cu/PVC 1x70 |
18 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
37 |
Cáp Cu/PVC 1x95 |
128 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
38 |
Cáp Cu/PVC 1x120 |
54 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
39 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-2x25 |
481 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
40 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-2x35 |
837 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
41 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-2x50 |
203 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
42 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x50 |
1925 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
43 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x70 |
1815 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
44 |
Cáp vặn xoắn 0.6/1kV-Al/XLPE-4x95 |
2485 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
45 |
Sứ đứng 22kV loại Linepost
+ đế
+ ty rời (600) |
64 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
46 |
Chuỗi néo thủy tinh 22kV - U70BL + phụ kiện trọn bộ khóa néo 3 bu lông (03 bát U70BL + 02 móc treo chữ U MT-7 + 01 vòng treo đầu tròn VT-7 + 01 Mắt nối kép WS-7 + 01 Mắt nối trung gian TG-7 + 01 Khóa néo chuỗi cách điện 50-95. mạ kẽm hợp kim nhôm. 3 bulong) Bao gồm 1 bộ:
+ Móc treo chữ U MT-7 ( 2 cái)
+ Vòng treo đầu tròn VT-7 (1 cái)
+ Cách điện treo thủy tinh U70BL ( 3 cái )
+ Mắt nối kép WS-7 (1 cái)
+ Mắt nối trung gian TG-7 (1 cái)
+ Khóa néo hợp kim nhôm 3 Bu lông (1 cái) |
12 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
47 |
Tụ bù hạ áp 30kVAr trọn bộ (Điều khiển tự động 6 cấp. vỏ composite) |
25 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
48 |
Tủ điện 6 công tơ - 100A. kích thước: 1050x600x550mm (không có MCCB phân đoạn) |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
49 |
Tủ điện 9 công tơ - 150A. kích thước: 1250x600x550mm (không có MCCB phân đoạn) |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |
|
50 |
Tủ điện 6 công tơ - 100A. kích thước: 1050x600x550mm (có MCCB phân đoạn 250A) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại Kho – Công ty điện lực Quảng Ninh – Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh |
10 ngày |
45 ngày |