Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thép tấm Q355B chi tiết 20 xà trên |
18 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
2 |
Thép tròn C45 chi tiết 21 xà trên |
8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
3 |
Thép tấm Q355B chi tiết 1 dầm nối sau |
947.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
4 |
Thép tấm Q355B chi tiết 2 dầm nối sau |
456.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
5 |
Thép tấm Q355B chi tiết 3 dầm nối sau |
55.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
6 |
Thép tấm Q355B chi tiết 4 dầm nối sau |
136.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
7 |
Thép tấm Q355B chi tiết 5 dầm nối sau |
55.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
8 |
Thép tấm Q355B chi tiết 6 dầm nối sau |
134.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
9 |
Thép tấm Q355B chi tiết 7 dầm nối sau |
14.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
10 |
Thép tấm Q355B chi tiết 8 dầm nối sau |
104 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
11 |
Thép tấm Q355B chi tiết 9 dầm nối sau |
45.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
12 |
Thép tròn C45 chi tiết 10 dầm nối sau |
22 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
13 |
Thép U200x75x8,5x1500 chi tiết 11 dầm nối sau |
366.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
14 |
Thép tấm Q355B chi tiết 12 dầm nối sau |
154.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
15 |
Thép tấm Q355B chi tiết 13 dầm nối sau |
55.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
16 |
Thép tấm Q355B chi tiết 14 dầm nối sau |
5.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
17 |
Thép tấm Q355B chi tiết 15 dầm nối sau |
17.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
18 |
Thép tròn C45 chi tiết 16 dầm nối sau |
13.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
19 |
Thép tròn C45 chi tiết 17 dầm nối sau |
9.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
20 |
Thép tấm Q355B chi tiết 1 tay đẩy |
294 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
21 |
Thép tấm Q355B chi tiết 2 tay đẩy |
588 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
22 |
Thép tấm Q355B chi tiết 3 tay đẩy |
44.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
23 |
Thép tấm Q355B chi tiết 4 tay đẩy |
83.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
24 |
Thép tấm Q355B chi tiết 5 tay đẩy |
25.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
25 |
Thép tấm Q355B chi tiết 6 tay đẩy |
293.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
26 |
Thép tấm Q355B chi tiết 7 tay đẩy |
282 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
27 |
Thép tấm Q355B chi tiết 8 tay đẩy |
247.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
28 |
Thép tấm Q355B chi tiết 9 tay đẩy |
35.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
29 |
Thép tấm Q355B chi tiết 10 tay đẩy |
109.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
30 |
Thép tấm Q355B chi tiết 11 tay đẩy |
30.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
31 |
Thép tròn C45 chi tiết 12 tay đẩy |
7.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
32 |
Thép tròn C45 chi tiết 13 tay đẩy |
6.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
33 |
Thép tấm Q355B chi tiết 1 đế giàn |
1601 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
34 |
Thép tấm Q355B chi tiết 2 đế giàn |
4556.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
35 |
Thép tấm Q355B chi tiết 3 đế giàn |
954 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
36 |
Thép tấm Q355B chi tiết 4 đế giàn |
517 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
37 |
Thép đúc C45 chi tiết 5 đế giàn |
1108 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
38 |
Thép tấm Q355B chi tiết 6 đế giàn |
393 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
39 |
Thép tấm Q355B chi tiết 7 đế giàn |
142 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
40 |
Thép tấm Q355B chi tiết 8 đế giàn |
249 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
41 |
Thép tấm Q355B chi tiết 9 đế giàn |
393 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
42 |
Thép tấm Q355B chi tiết 10 đế giàn |
97.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
43 |
Thép tấm Q355B chi tiết 11 đế giàn |
167 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
44 |
Thép tấm Q355B chi tiết 12 đế giàn |
173 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
45 |
Thép tấm Q355B chi tiết 13 đế giàn |
314.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
46 |
Thép tấm Q355B chi tiết 14 đế giàn |
255 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
47 |
Thép tấm Q355B chi tiết 15 đế giàn |
141.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
48 |
Thép tấm Q355B chi tiết 16 đế giàn |
192 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
49 |
Thép tấm Q355B chi tiết 17 đế giàn |
336 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |
|
50 |
Thép tấm Q355B chi tiết 18 đế giàn |
98 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy chế tạo máy mỏ tại Khu Công nghiệp Phú Nghĩa - Huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội |
<15 ngày |
15 ngày |