Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trứng vịt |
5900 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
2 |
Trứng vịt lộn |
1900 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
3 |
Tương cà 2,1L |
30 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
4 |
Tương đen 230 ml |
100 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
5 |
Tương ớt 2,1L |
30 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
6 |
Vani |
30 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
7 |
Màu hạt điều |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
8 |
Đường phèn |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
9 |
Gia vị ngũ vị hương |
250 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
10 |
Gia vị bò kho |
250 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
11 |
Gia vị bún bò |
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
12 |
Gia vị bún riêu |
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
13 |
Gia vị hủ tiếu |
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
14 |
Gia vị phở |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
15 |
Gia vị phở (quế, hồi, thảo quả..) |
150 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
16 |
Giấm ăn 500ml |
30 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
17 |
Hạt điều màu |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
18 |
Mắm ruốc |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
19 |
Mắm tôm |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
20 |
Mắm nêm |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
21 |
Bột nghệ |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
22 |
Gia vị cà ri |
150 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
23 |
Rượu trắng |
50 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
24 |
Chao môn lớn |
50 |
Hũ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
25 |
Mắm linh |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
26 |
Tiêu xay |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
27 |
Ớt khô |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
28 |
Ớt sa tế hủ |
50 |
hủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
29 |
Nước cốt dừa |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
30 |
Sốt Mayonnaise 130gram |
50 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
31 |
Bột ăn dặm 200g |
700 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
32 |
Chè bưởi |
550 |
Ly |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
33 |
Chè thái |
550 |
Ly |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
34 |
Đá bi |
50 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
35 |
Kem ly |
750 |
Hủ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
36 |
Nước ngọt |
150 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
37 |
Nước trái cây |
750 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
38 |
Phô mai |
150 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
39 |
Probi |
3000 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
40 |
Rau câu ly |
200 |
Ly |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
41 |
Sữa bột dành cho bé 1 -2 tuổi |
1000 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
42 |
Sữa bột dành cho bé 2-6 tuổi |
1000 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
43 |
Sữa bột 380gam |
100 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
44 |
Sữa bột 400gam |
160 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
45 |
Sữa bột dưới 1 tuổi |
1500 |
Lon |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
46 |
Sữa chua có đường |
43000 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
47 |
Sữa chua ít đường |
20000 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
48 |
Sữa chua không đường |
8000 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
49 |
Sữa đặc |
100 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |
|
50 |
Sữa tươi có đường |
500 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 273 Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh |
01 ngày |
365 ngày |