Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
840 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
2 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
900 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
3 |
Augmentin 625mg |
360 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
4 |
Klamentin 500/62,5 |
360 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
5 |
Vidaloxin 250 |
100 |
Viên Nang |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
6 |
Erymekophar 250mg |
480 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
7 |
Zitromax 200mg / ml |
50 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
8 |
Cefalexin 500 mg |
200 |
Viên Nang |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
9 |
Adrenalin 1 mg/1ml |
5 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
10 |
Hydrocortison |
5 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
11 |
Prednisolon 5mg |
400 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
12 |
Paracold 325 |
400 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
13 |
Hapacol 250 |
458 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
14 |
Hapacol 150 |
720 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
15 |
Hapacol 80 |
480 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
16 |
Efferalgan |
50 |
Viên Đạn |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
17 |
Efferalgan |
50 |
Viên Đạn |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
18 |
Alphachymotrypsin |
600 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
19 |
DECOLGEN ND |
100 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
20 |
Bidivon (Ibuprofen) |
100 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
21 |
Chlorpheniramine 4mg |
400 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
22 |
Acemuc kids |
90 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
23 |
Pectol-E |
80 |
Chai 90 Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
24 |
Bisolvon Kids |
50 |
Chai 60Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
25 |
Hoastex |
168 |
Chai 90Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
26 |
Terpinzoat |
100 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
27 |
Tyrotab |
320 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
28 |
Bromhexin 8mg |
90 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
29 |
Motilium |
15 |
Chai 30Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
30 |
Methorfar 15 |
100 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
31 |
Eugica |
100 |
Viên Nang |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
32 |
Mebendazole 500mg |
300 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
33 |
PROBIO IMP |
2380 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
34 |
Harine |
30 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
35 |
Oresol new |
400 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
36 |
Natri clorid 0.9% |
20 |
Chai 500Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
37 |
Natri clorid 0,9% |
20 |
Chai 500Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
38 |
Glucose 5% |
5 |
Chai 500Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
39 |
Ringer lactate |
5 |
Chai 500Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
40 |
Rectiofar |
40 |
Ống 5Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
41 |
Smecta |
30 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
42 |
Omeprazol 20mg OMLAC 20 |
200 |
Viên Nang |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
43 |
Phosphalugel |
26 |
Gói 20G |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
44 |
Pecaldex |
900 |
Ống 5Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
45 |
Magnesium-B6 |
100 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
46 |
Vitamin C 250mg |
200 |
Viên Nang |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
47 |
Vitamin C 500mg |
200 |
Viên Nang |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
48 |
CEELIN |
50 |
Chai 100Mg/5Ml |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
49 |
PEPEVIT 50mg |
60 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |
|
50 |
Vitamin B1-B6-B12 |
200 |
Viên Nén |
Theo quy định tại Chương V |
Làng Thiếu niên Thủ Đức - 18 Võ Văn Ngân, P.Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
1 |
275 |