Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600148964 |
Amoxicillin |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
2 |
PP2600148965 |
Amiodaron hydroclorid |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
3 |
PP2600148966 |
Metoclopramid |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
4 |
PP2600148967 |
Drotaverin clohydrat |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
5 |
PP2600148968 |
Bacillus subtilis |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
6 |
PP2600148969 |
Glimepirid + metformin |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
7 |
PP2600148970 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
8 |
PP2600148971 |
Meclophenoxat |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
9 |
PP2600148972 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
10 |
Amoxicillin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
8000 |
Gói/Túi |
Amoxicillin 250mg; Bột/cốm/hạt pha uống; Nhóm 3 |
|||||||
11 |
Amiodaron hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
900 |
Viên |
Amiodaron hydroclorid 200mg; Viên Uống; Nhóm 2 |
|||||||
12 |
Metoclopramid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Metoclopramid 10mg/2ml; Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền; Nhóm 1 |
|||||||
13 |
Drotaverin clohydrat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
10000 |
Viên |
Drotaverin clohydrat 40mg; Viên Uống; Nhóm 3 |
|||||||
14 |
Bacillus subtilis |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
9000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml; Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống; Nhóm 4 |
|||||||
15 |
Glimepirid + metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
50000 |
Viên |
Glimepirid + metformin 2mg + 500mg(dạng muối); Viên Uống; Nhóm 4 |
|||||||
16 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
100 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml; Thuốc nhỏ mắt; Nhóm 4 |
|||||||
17 |
Meclophenoxat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
1000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Meclophenoxat 250mg(dạng muối); Thuốc tiêm đông khô; Nhóm 4 |
|||||||
18 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Từ Quý II năm 2025 trở đi |
500 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml; Thuốc tiêm truyền; Nhóm 1 |