Thông báo mời thầu

Mua thuốc generic cho các cơ sơ y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 – 2025

Tìm thấy: 16:24 14/12/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc generic cho các cơ sơ y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 – 2025
Tên gói thầu
Mua thuốc generic cho các cơ sơ y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 – 2025
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
08:00 25/12/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
210 Ngày
Số quyết định phê duyệt
688/QĐ-SYT
Ngày phê duyệt
14/12/2023 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Bình Phước
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:16 14/12/2023
đến
08:00 25/12/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:30 25/12/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
7.140.623.756 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy tỷ một trăm bốn mươi triệu sáu trăm hai mươi ba nghìn bảy trăm năm mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
240 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 25/12/2023 (21/08/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
296.100.000
296.100.000
0
730 ngày
2
Acarbose
55.000.000
55.000.000
0
730 ngày
3
Acarbose
1.738.800.000
1.738.800.000
0
730 ngày
4
Acarbose
1.102.500.000
1.102.500.000
0
730 ngày
5
Acarbose
76.860.000
76.860.000
0
730 ngày
6
Aceclofenac
826.000.000
826.000.000
0
730 ngày
7
Aceclofenac
311.520.000
311.520.000
0
730 ngày
8
Acenocoumarol
42.976.000
42.976.000
0
730 ngày
9
Acenocoumarol
44.280.000
44.280.000
0
730 ngày
10
Acetyl leucin
1.850.200.000
1.850.200.000
0
730 ngày
11
Acetyl leucin
740.195.000
740.195.000
0
730 ngày
12
Acetyl leucin
548.625.000
548.625.000
0
730 ngày
13
Acetylcystein
448.970.000
448.970.000
0
730 ngày
14
Acetylcystein
302.400.000
302.400.000
0
730 ngày
15
Acetylcystein
16.146.000
16.146.000
0
730 ngày
16
Acetylcystein
409.500.000
409.500.000
0
730 ngày
17
Acetylcystein
213.486.000
213.486.000
0
730 ngày
18
Acetylcystein
13.580.000
13.580.000
0
730 ngày
19
Acetylsalicylic acid
158.901.600
158.901.600
0
730 ngày
20
Acetylsalicylic acid Clopidogrel
1.909.500.000
1.909.500.000
0
730 ngày
21
Acetylsalicylic acid Clopidogrel
2.397.564.000
2.397.564.000
0
730 ngày
22
Acetylsalicylic acid Clopidogrel
755.000.000
755.000.000
0
730 ngày
23
Aciclovir
365.800.000
365.800.000
0
730 ngày
24
Aciclovir
816.000.000
816.000.000
0
730 ngày
25
Aciclovir
170.610.000
170.610.000
0
730 ngày
26
Aciclovir
676.000.000
676.000.000
0
730 ngày
27
Aciclovir
122.580.000
122.580.000
0
730 ngày
28
Acid amin
868.827.000
868.827.000
0
730 ngày
29
Acid amin
632.520.000
632.520.000
0
730 ngày
30
Acid amin
932.739.700
932.739.700
0
730 ngày
31
Acid amin Glucose Lipid
866.250.000
866.250.000
0
730 ngày
32
Acid amin dành cho người suy thận
2.576.000.000
2.576.000.000
0
730 ngày
33
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan
104.000.000
104.000.000
0
730 ngày
34
Adenosin triphosphat
672.000.000
672.000.000
0
730 ngày
35
Adrenalin
55.440.000
55.440.000
0
730 ngày
36
Adrenalin
87.413.120
87.413.120
0
730 ngày
37
Aescin
85.000.000
85.000.000
0
730 ngày
38
Albendazol
36.000.000
36.000.000
0
730 ngày
39
Albendazol
122.442.500
122.442.500
0
730 ngày
40
Albendazol
43.713.000
43.713.000
0
730 ngày
41
Albumin
2.531.500.000
2.531.500.000
0
730 ngày
42
Albumin
1.822.800.000
1.822.800.000
0
730 ngày
43
Alfuzosin
1.009.206.000
1.009.206.000
0
730 ngày
44
Alfuzosin
442.000.000
442.000.000
0
730 ngày
45
Alfuzosin
845.208.000
845.208.000
0
730 ngày
46
Alimemazin
166.946.947
166.946.947
0
730 ngày
47
Allopurinol
84.360.000
84.360.000
0
730 ngày
48
Allopurinol
189.348.000
189.348.000
0
730 ngày
49
Allopurinol
307.183.000
307.183.000
0
730 ngày
50
Alpha chymotrypsin
178.560.000
178.560.000
0
730 ngày
51
Alpha chymotrypsin
105.901.000
105.901.000
0
730 ngày
52
Alpha chymotrypsin
18.238.500
18.238.500
0
730 ngày
53
Alteplase
516.179.400
516.179.400
0
730 ngày
54
Aluminum phosphat
96.500.000
96.500.000
0
730 ngày
55
Alverin
105.490.000
105.490.000
0
730 ngày
56
Ambroxol
1.105.500.000
1.105.500.000
0
730 ngày
57
Ambroxol
63.000.000
63.000.000
0
730 ngày
58
Ambroxol
468.000.000
468.000.000
0
730 ngày
59
Ambroxol
2.598.960.000
2.598.960.000
0
730 ngày
60
Amikacin
117.000.000
117.000.000
0
730 ngày
61
Amikacin
527.940.000
527.940.000
0
730 ngày
62
Aminophylin
222.943.400
222.943.400
0
730 ngày
63
Amiodaron hydroclorid
131.368.500
131.368.500
0
730 ngày
64
Amiodaron hydroclorid
125.660.736
125.660.736
0
730 ngày
65
Amiodaron hydroclorid
257.280.000
257.280.000
0
730 ngày
66
Amitriptylin hydroclorid
236.280.000
236.280.000
0
730 ngày
67
Amitriptylin hydroclorid
6.964.000
6.964.000
0
730 ngày
68
Amlodipin
201.670.000
201.670.000
0
730 ngày
69
Amlodipin
751.296.000
751.296.000
0
730 ngày
70
Amlodipin
469.249.000
469.249.000
0
730 ngày
71
Amlodipin Atorvastatin
455.100.000
455.100.000
0
730 ngày
72
Amlodipin Atorvastatin
315.000.000
315.000.000
0
730 ngày
73
Amlodipin Indapamid
623.375.000
623.375.000
0
730 ngày
74
Amlodipin Indapamid Perindopril
389.343.500
389.343.500
0
730 ngày
75
Amlodipin Lisinopril
1.494.000.000
1.494.000.000
0
730 ngày
76
Amlodipin Losartan
1.816.185.000
1.816.185.000
0
730 ngày
77
Amlodipin Telmisartan
224.676.000
224.676.000
0
730 ngày
78
Amlodipin Valsartan
905.350.000
905.350.000
0
730 ngày
79
Amlodipin Valsartan
1.178.466.000
1.178.466.000
0
730 ngày
80
Amlodipin Valsartan Hydrochlorothiazid
742.387.000
742.387.000
0
730 ngày
81
Amoxicilin
1.851.500.000
1.851.500.000
0
730 ngày
82
Amoxicilin
557.568.000
557.568.000
0
730 ngày
83
Amoxicilin
686.400.000
686.400.000
0
730 ngày
84
Amoxicilin Acid clavulanic
2.320.000.000
2.320.000.000
0
730 ngày
85
Amoxicilin Acid clavulanic
450.450.000
450.450.000
0
730 ngày
86
Amoxicilin Acid clavulanic
1.346.190.000
1.346.190.000
0
730 ngày
87
Amoxicilin Acid clavulanic
526.500.000
526.500.000
0
730 ngày
88
Amoxicilin Acid clavulanic
1.274.400.000
1.274.400.000
0
730 ngày
89
Amoxicilin Acid clavulanic
6.489.000.000
6.489.000.000
0
730 ngày
90
Amoxicilin Acid clavulanic
393.700.000
393.700.000
0
730 ngày
91
Amoxicilin Acid clavulanic
8.307.180.000
8.307.180.000
0
730 ngày
92
Amoxicilin Acid clavulanic
1.924.000.000
1.924.000.000
0
730 ngày
93
Amoxicilin Acid clavulanic
9.923.800.000
9.923.800.000
0
730 ngày
94
Amoxicilin Acid clavulanic
2.403.660.000
2.403.660.000
0
730 ngày
95
Amoxicilin Acid clavulanic
1.041.600.000
1.041.600.000
0
730 ngày
96
Amphotericin B
60.598.125
60.598.125
0
730 ngày
97
Ampicilin Sulbactam
1.271.061.200
1.271.061.200
0
730 ngày
98
Ampicilin Sulbactam
5.285.884.800
5.285.884.800
0
730 ngày
99
Ampicilin Sulbactam
1.160.000.000
1.160.000.000
0
730 ngày
100
Ampicilin Sulbactam
298.000.000
298.000.000
0
730 ngày
101
Atenolol
55.362.500
55.362.500
0
730 ngày
102
Atenolol
7.761.600
7.761.600
0
730 ngày
103
Atenolol
71.000.000
71.000.000
0
730 ngày
104
Atorvastatin
79.380.000
79.380.000
0
730 ngày
105
Atorvastatin
4.740.750.000
4.740.750.000
0
730 ngày
106
Atorvastatin
189.681.600
189.681.600
0
730 ngày
107
Atorvastatin
219.800.000
219.800.000
0
730 ngày
108
Atorvastatin Ezetimibe
1.014.000.000
1.014.000.000
0
730 ngày
109
Atorvastatin Ezetimibe
436.800.000
436.800.000
0
730 ngày
110
Atracurium besylat
99.000.000
99.000.000
0
730 ngày
111
Atracurium besylat
25.523.000
25.523.000
0
730 ngày
112
Atracurium besylat
25.000.000
25.000.000
0
730 ngày
113
Atropin sulfat
50.159.500
50.159.500
0
730 ngày
114
Atropin sulfat
64.260.000
64.260.000
0
730 ngày
115
Attapulgit mormoiron hoạt hóa Hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
95.697.000
95.697.000
0
730 ngày
116
Azithromycin
465.850.000
465.850.000
0
730 ngày
117
Azithromycin
400.089.900
400.089.900
0
730 ngày
118
Azithromycin
156.400.000
156.400.000
0
730 ngày
119
Azithromycin
229.908.000
229.908.000
0
730 ngày
120
Azithromycin
558.600.000
558.600.000
0
730 ngày
121
Azithromycin
220.000.000
220.000.000
0
730 ngày
122
Bacillus clausii
260.000.000
260.000.000
0
730 ngày
123
Bacillus subtilis
476.000.000
476.000.000
0
730 ngày
124
Bacillus subtilis
785.358.000
785.358.000
0
730 ngày
125
Bacillus subtilis
5.478.000.000
5.478.000.000
0
730 ngày
126
Bambuterol
169.170.000
169.170.000
0
730 ngày
127
Bambuterol
619.385.000
619.385.000
0
730 ngày
128
Beclometason
493.920.000
493.920.000
0
730 ngày
129
Betahistin
147.315.000
147.315.000
0
730 ngày
130
Betahistin
3.744.136.000
3.744.136.000
0
730 ngày
131
Betahistin
109.034.400
109.034.400
0
730 ngày
132
Betahistin
1.677.650.000
1.677.650.000
0
730 ngày
133
Bezafibrat
137.700.000
137.700.000
0
730 ngày
134
Bilastine
55.800.000
55.800.000
0
730 ngày
135
Bismuth
1.528.770.000
1.528.770.000
0
730 ngày
136
Bisoprolol
260.000.000
260.000.000
0
730 ngày
137
Bisoprolol
181.440.000
181.440.000
0
730 ngày
138
Bisoprolol
98.000.000
98.000.000
0
730 ngày
139
Bisoprolol
286.797.000
286.797.000
0
730 ngày
140
Bisoprolol
18.750.000
18.750.000
0
730 ngày
141
Bisoprolol
302.550.000
302.550.000
0
730 ngày
142
Bisoprolol Hydroclorothiazid
324.000.000
324.000.000
0
730 ngày
143
Bisoprolol Hydroclorothiazid
80.000.000
80.000.000
0
730 ngày
144
Bisoprolol Hydroclorothiazid
46.200.000
46.200.000
0
730 ngày
145
Brinzolamid
1.307.040.000
1.307.040.000
0
730 ngày
146
Brinzolamid Timolol
310.800.000
310.800.000
0
730 ngày
147
Bromhexin hydroclorid
659.919.568
659.919.568
0
730 ngày
148
Bromhexin hydroclorid
309.288.000
309.288.000
0
730 ngày
149
Bromhexin hydroclorid
1.409.785.000
1.409.785.000
0
730 ngày
150
Budesonid
1.065.976.800
1.065.976.800
0
730 ngày
151
Budesonid
639.000.000
639.000.000
0
730 ngày
152
Budesonid Formoterol
110.400.000
110.400.000
0
730 ngày
153
Budesonid Formoterol
20.250.000
20.250.000
0
730 ngày
154
Bupivacain hydroclorid
106.315.350
106.315.350
0
730 ngày
155
Bupivacain hydroclorid
903.322.944
903.322.944
0
730 ngày
156
Bupivacain hydroclorid
45.656.000
45.656.000
0
730 ngày
157
Calci carbonat Vitamin D3
144.300.000
144.300.000
0
730 ngày
158
Calci carbonat Vitamin D3
1.071.000.000
1.071.000.000
0
730 ngày
159
Calci carbonat Vitamin D3
969.570.000
969.570.000
0
730 ngày
160
Calci carbonat Vitamin D3
117.180.000
117.180.000
0
730 ngày
161
Calci carbonat Calci gluconolactat
2.835.000.000
2.835.000.000
0
730 ngày
162
Calci carbonat Calci gluconolactat
1.984.920.000
1.984.920.000
0
730 ngày
163
Calci carbonat Calci gluconolactat
1.638.000.000
1.638.000.000
0
730 ngày
164
Calci clorid
19.712.500
19.712.500
0
730 ngày
165
Calci glycerophosphat Magnesi gluconat
918.000.000
918.000.000
0
730 ngày
166
Calci lactat
1.214.760.000
1.214.760.000
0
730 ngày
167
Calci lactat
378.000.000
378.000.000
0
730 ngày
168
Calcitonin
90.000.000
90.000.000
0
730 ngày
169
Calcitriol
47.210.000
47.210.000
0
730 ngày
170
Calcitriol
42.000.000
42.000.000
0
730 ngày
171
Calcitriol
138.600.000
138.600.000
0
730 ngày
172
Candesartan
2.925.000.000
2.925.000.000
0
730 ngày
173
Candesartan Hydrochlorothiazid
1.260.800.000
1.260.800.000
0
730 ngày
174
Candesartan Hydrochlorothiazid
650.000.000
650.000.000
0
730 ngày
175
Candesartan Hydrochlorothiazid
117.000.000
117.000.000
0
730 ngày
176
Candesartan Hydrochlorothiazid
661.710.000
661.710.000
0
730 ngày
177
Cao ginkgo biloba Heptaminol clohydrat Troxerutin
451.200.000
451.200.000
0
730 ngày
178
Captopril
90.450.000
90.450.000
0
730 ngày
179
Captopril
724.744.000
724.744.000
0
730 ngày
180
Carbamazepin
432.000.000
432.000.000
0
730 ngày
181
Carbetocin
967.202.100
967.202.100
0
730 ngày
182
Carbetocin
553.600.000
553.600.000
0
730 ngày
183
Carbimazol
26.250.000
26.250.000
0
730 ngày
184
Carbocistein
315.000.000
315.000.000
0
730 ngày
185
Carbocistein
547.888.000
547.888.000
0
730 ngày
186
Carbocistein
300.000.000
300.000.000
0
730 ngày
187
Carbocistein
405.405.000
405.405.000
0
730 ngày
188
Carvedilol
88.500.000
88.500.000
0
730 ngày
189
Carvedilol
52.500.000
52.500.000
0
730 ngày
190
Carvedilol
60.000.000
60.000.000
0
730 ngày
191
Cefaclor
339.500.000
339.500.000
0
730 ngày
192
Cefaclor
2.589.552.000
2.589.552.000
0
730 ngày
193
Cefalexin
1.529.280.000
1.529.280.000
0
730 ngày
194
Cefamandol
340.972.500
340.972.500
0
730 ngày
195
Cefazolin
912.870.000
912.870.000
0
730 ngày
196
Cefazolin
168.878.400
168.878.400
0
730 ngày
197
Cefixim
992.240.000
992.240.000
0
730 ngày
198
Cefixim
877.800.000
877.800.000
0
730 ngày
199
Cefixim
1.800.639.800
1.800.639.800
0
730 ngày
200
Cefoperazon
615.000.000
615.000.000
0
730 ngày
201
Cefpirom
624.960.000
624.960.000
0
730 ngày
202
Cefpodoxim
1.401.600.000
1.401.600.000
0
730 ngày
203
Cefpodoxim
265.500.000
265.500.000
0
730 ngày
204
Cefpodoxim
2.204.100.000
2.204.100.000
0
730 ngày
205
Cefpodoxim
665.000.000
665.000.000
0
730 ngày
206
Cefpodoxim
1.965.000.000
1.965.000.000
0
730 ngày
207
Cefradin
138.000.000
138.000.000
0
730 ngày
208
Ceftizoxim
1.523.200.000
1.523.200.000
0
730 ngày
209
Cefuroxim
243.234.000
243.234.000
0
730 ngày
210
Cefuroxim
2.387.700.000
2.387.700.000
0
730 ngày
211
Cefuroxim
932.500.000
932.500.000
0
730 ngày
212
Cefuroxim
166.551.000
166.551.000
0
730 ngày
213
Cefuroxim
227.525.000
227.525.000
0
730 ngày
214
Celecoxib
1.540.056.000
1.540.056.000
0
730 ngày
215
Celecoxib
1.008.000.000
1.008.000.000
0
730 ngày
216
Celecoxib
3.525.750.000
3.525.750.000
0
730 ngày
217
Celecoxib
72.000.000
72.000.000
0
730 ngày
218
Cerebrolysin
3.144.330.000
3.144.330.000
0
730 ngày
219
Cetirizin
26.250.000
26.250.000
0
730 ngày
220
Cetirizin
234.178.000
234.178.000
0
730 ngày
221
Chlorpheniramin
142.460.000
142.460.000
0
730 ngày
222
Choline alfoscerat
1.108.800.000
1.108.800.000
0
730 ngày
223
Cilostazol
15.000.000
15.000.000
0
730 ngày
224
Cinnarizin
210.700.000
210.700.000
0
730 ngày
225
Cinnarizin
112.266.000
112.266.000
0
730 ngày
226
Ciprofibrat
257.400.000
257.400.000
0
730 ngày
227
Ciprofloxacin
76.540.000
76.540.000
0
730 ngày
228
Ciprofloxacin
3.332.000.000
3.332.000.000
0
730 ngày
229
Ciprofloxacin
346.192.500
346.192.500
0
730 ngày
230
Ciprofloxacin
27.686.880
27.686.880
0
730 ngày
231
Ciprofloxacin
89.670.000
89.670.000
0
730 ngày
232
Citalopram
99.000.000
99.000.000
0
730 ngày
233
Citicolin
221.000.000
221.000.000
0
730 ngày
234
Clarithromycin
2.109.440.000
2.109.440.000
0
730 ngày
235
Clarithromycin
462.300.000
462.300.000
0
730 ngày
236
Clarithromycin
122.220.000
122.220.000
0
730 ngày
237
Clopidogrel
65.695.200
65.695.200
0
730 ngày
238
Clopidogrel
390.813.000
390.813.000
0
730 ngày
239
Clopidogrel
202.350.000
202.350.000
0
730 ngày
240
Clorpromazin
131.621.840
131.621.840
0
730 ngày
241
Clotrimazol
590.000.000
590.000.000
0
730 ngày
242
Clotrimazol
67.760.000
67.760.000
0
730 ngày
243
Cloxacilin
3.554.460.000
3.554.460.000
0
730 ngày
244
Codein Terpin hydrat
259.920.000
259.920.000
0
730 ngày
245
Codein Terpin hydrat
329.840.000
329.840.000
0
730 ngày
246
Colchicin
543.400.000
543.400.000
0
730 ngày
247
Colchicin
60.495.000
60.495.000
0
730 ngày
248
Colchicin
63.928.000
63.928.000
0
730 ngày
249
Colistin
1.414.980.000
1.414.980.000
0
730 ngày
250
Colistin
1.649.970.000
1.649.970.000
0
730 ngày
251
Cồn 70°
2.549.988.000
2.549.988.000
0
730 ngày
252
Cồn 70°
90.513.000
90.513.000
0
730 ngày
253
Cytidin-5monophosphat disodium Uridin
6.417.600.000
6.417.600.000
0
730 ngày
254
Dabigatran etexilate
151.940.000
151.940.000
0
730 ngày
255
Dapagliflozin Metformin
214.700.000
214.700.000
0
730 ngày
256
Dapagliflozin Metformin
214.700.000
214.700.000
0
730 ngày
257
Deferipron
140.000.000
140.000.000
0
730 ngày
258
Desflurane
5.400.000.000
5.400.000.000
0
730 ngày
259
Desloratadin
27.000.000
27.000.000
0
730 ngày
260
Desloratadin
47.040.000
47.040.000
0
730 ngày
261
Desloratadin
435.000.000
435.000.000
0
730 ngày
262
Dexamethason
30.720.000
30.720.000
0
730 ngày
263
Dexamethason
62.312.250
62.312.250
0
730 ngày
264
Dextromethorphan
67.150.000
67.150.000
0
730 ngày
265
Diacerein
1.980.000.000
1.980.000.000
0
730 ngày
266
Diazepam
199.473.330
199.473.330
0
730 ngày
267
Diazepam
147.295.890
147.295.890
0
730 ngày
268
Diazepam
123.354.000
123.354.000
0
730 ngày
269
Diclofenac
135.450.000
135.450.000
0
730 ngày
270
Diclofenac
500.985.000
500.985.000
0
730 ngày
271
Diclofenac
214.490.000
214.490.000
0
730 ngày
272
Diclofenac
31.257.600
31.257.600
0
730 ngày
273
Diclofenac
35.640.000
35.640.000
0
730 ngày
274
Diclofenac
54.570.000
54.570.000
0
730 ngày
275
Digoxin
109.025.000
109.025.000
0
730 ngày
276
Digoxin
47.313.000
47.313.000
0
730 ngày
277
Dihydro ergotamin mesylat
180.247.872
180.247.872
0
730 ngày
278
Diltiazem
128.000.000
128.000.000
0
730 ngày
279
Diltiazem
96.000.000
96.000.000
0
730 ngày
280
Dioctahedral smectit
2.784.265.000
2.784.265.000
0
730 ngày
281
Dioctahedral smectit
2.519.950.000
2.519.950.000
0
730 ngày
282
Diosmectit
574.599.600
574.599.600
0
730 ngày
283
Diosmin
606.624.000
606.624.000
0
730 ngày
284
Diosmin
4.402.500.000
4.402.500.000
0
730 ngày
285
Diosmin Hesperindin
430.350.000
430.350.000
0
730 ngày
286
Diosmin Hesperindin
1.042.800.000
1.042.800.000
0
730 ngày
287
Diosmin Hesperindin
612.440.000
612.440.000
0
730 ngày
288
Diosmin Hesperindin
1.236.000.000
1.236.000.000
0
730 ngày
289
Diphenhydramin
1.786.000
1.786.000
0
730 ngày
290
Dobutamin
125.286.000
125.286.000
0
730 ngày
291
Dobutamin
210.592.200
210.592.200
0
730 ngày
292
Dobutamin
75.348.000
75.348.000
0
730 ngày
293
Dobutamin
11.072.400
11.072.400
0
730 ngày
294
Dobutamin
25.500.000
25.500.000
0
730 ngày
295
Dobutamin
226.950.000
226.950.000
0
730 ngày
296
Dobutamin
143.000.000
143.000.000
0
730 ngày
297
Domperidon
256.080.000
256.080.000
0
730 ngày
298
Domperidon
27.200.000
27.200.000
0
730 ngày
299
Domperidon
54.479.400
54.479.400
0
730 ngày
300
Doripenem
1.614.000.000
1.614.000.000
0
730 ngày
301
Doxycyclin
130.500.000
130.500.000
0
730 ngày
302
Drotaverin clohydrat
56.508.900
56.508.900
0
730 ngày
303
Drotaverin clohydrat
75.660.000
75.660.000
0
730 ngày
304
Drotaverin clohydrat
601.146.000
601.146.000
0
730 ngày
305
Drotaverin clohydrat
1.308.825.000
1.308.825.000
0
730 ngày
306
Drotaverin clohydrat
218.400.000
218.400.000
0
730 ngày
307
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
10.299.187.500
10.299.187.500
0
730 ngày
308
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
6.349.875.000
6.349.875.000
0
730 ngày
309
Dung dịch lọc máu liên tục
1.750.000.000
1.750.000.000
0
730 ngày
310
Dutasterid
168.000.000
168.000.000
0
730 ngày
311
Dutasterid
192.000.000
192.000.000
0
730 ngày
312
Dydrogesterone
367.080.000
367.080.000
0
730 ngày
313
Ebastin
98.000.000
98.000.000
0
730 ngày
314
Enalapril
417.642.800
417.642.800
0
730 ngày
315
Enalapril Hydrochlorothiazid
1.259.250.000
1.259.250.000
0
730 ngày
316
Enalapril Hydrochlorothiazid
41.800.000
41.800.000
0
730 ngày
317
Enoxaparin
1.183.000.000
1.183.000.000
0
730 ngày
318
Enoxaparin
474.995.000
474.995.000
0
730 ngày
319
Entecavir
449.970.000
449.970.000
0
730 ngày
320
Eperison
201.613.500
201.613.500
0
730 ngày
321
Ephedrin
751.254.000
751.254.000
0
730 ngày
322
Ephedrin
143.451.000
143.451.000
0
730 ngày
323
Epinephrin
147.500.000
147.500.000
0
730 ngày
324
Eprazinon
8.500.000
8.500.000
0
730 ngày
325
Erythropoietin
1.979.901.000
1.979.901.000
0
730 ngày
326
Erythropoietin
750.000.000
750.000.000
0
730 ngày
327
Erythropoietin
18.212.000.000
18.212.000.000
0
730 ngày
328
Esomeprazol
2.125.724.000
2.125.724.000
0
730 ngày
329
Esomeprazol
6.889.610.000
6.889.610.000
0
730 ngày
330
Ethamsylat
478.800.000
478.800.000
0
730 ngày
331
Etodolac
274.500.000
274.500.000
0
730 ngày
332
Etodolac
560.000.000
560.000.000
0
730 ngày
333
Etomidat
240.000.000
240.000.000
0
730 ngày
334
Etoricoxib
79.750.000
79.750.000
0
730 ngày
335
Etoricoxib
299.750.000
299.750.000
0
730 ngày
336
Etoricoxib
202.500.000
202.500.000
0
730 ngày
337
Etoricoxib
1.124.000.000
1.124.000.000
0
730 ngày
338
Etoricoxib
24.700.000
24.700.000
0
730 ngày
339
Etoricoxib
63.180.000
63.180.000
0
730 ngày
340
Famotidin
378.450.000
378.450.000
0
730 ngày
341
Famotidin
239.850.000
239.850.000
0
730 ngày
342
Famotidin
856.800.000
856.800.000
0
730 ngày
343
Felodipin
183.400.000
183.400.000
0
730 ngày
344
Felodipin
955.500.000
955.500.000
0
730 ngày
345
Felodipin
1.682.100.000
1.682.100.000
0
730 ngày
346
Felodipin Metoprolol succinat
7.396.000
7.396.000
0
730 ngày
347
Fenofibrat
868.000.000
868.000.000
0
730 ngày
348
Fenofibrat
105.340.000
105.340.000
0
730 ngày
349
Fenofibrat
1.104.432.000
1.104.432.000
0
730 ngày
350
Fenofibrat
788.600.000
788.600.000
0
730 ngày
351
Fenofibrat
2.686.950.000
2.686.950.000
0
730 ngày
352
Fenofibrat
134.550.000
134.550.000
0
730 ngày
353
Fentanyl
542.058.300
542.058.300
0
730 ngày
354
Fentanyl
122.400.000
122.400.000
0
730 ngày
355
Fexofenadin
290.950.000
290.950.000
0
730 ngày
356
Fexofenadin
40.621.000
40.621.000
0
730 ngày
357
Fexofenadin
117.856.000
117.856.000
0
730 ngày
358
Fluconazol
241.500.000
241.500.000
0
730 ngày
359
Fluconazol
525.600.000
525.600.000
0
730 ngày
360
Fluconazol
107.250.000
107.250.000
0
730 ngày
361
Fluconazol
114.101.600
114.101.600
0
730 ngày
362
Flunarizin
569.400.000
569.400.000
0
730 ngày
363
Flunarizin
33.600.000
33.600.000
0
730 ngày
364
Fluorometholon
156.200.000
156.200.000
0
730 ngày
365
Fluorouracil
25.998.000
25.998.000
0
730 ngày
366
Fluticason propionat
1.641.600.000
1.641.600.000
0
730 ngày
367
Fluticason propionat
498.240.000
498.240.000
0
730 ngày
368
Fluvastatin
2.902.500.000
2.902.500.000
0
730 ngày
369
Fluvastatin
3.646.500.000
3.646.500.000
0
730 ngày
370
Furosemid
848.997.000
848.997.000
0
730 ngày
371
Furosemid
52.881.250
52.881.250
0
730 ngày
372
Furosemid
200.826.000
200.826.000
0
730 ngày
373
Furosemid Spironolacton
60.208.000
60.208.000
0
730 ngày
374
Furosemid Spironolacton
409.920.000
409.920.000
0
730 ngày
375
Gabapentin
1.833.300.000
1.833.300.000
0
730 ngày
376
Gabapentin
1.229.200.000
1.229.200.000
0
730 ngày
377
Gadoteric acid
52.000.000
52.000.000
0
730 ngày
378
Galantamin
1.191.960.000
1.191.960.000
0
730 ngày
379
Gelatin succinyl Natri clorid Natri hydroxyd
547.520.000
547.520.000
0
730 ngày
380
Gelatin NaCl Magnesi clorid hexahydrat KCl Natri lactat
363.000.000
363.000.000
0
730 ngày
381
Gemfibrozil
722.500.000
722.500.000
0
730 ngày
382
Gentamicin
141.905.400
141.905.400
0
730 ngày
383
Ginkgo biloba
953.600.000
953.600.000
0
730 ngày
384
Ginkgo biloba
406.250.000
406.250.000
0
730 ngày
385
Ginkgo biloba
148.960.000
148.960.000
0
730 ngày
386
Glibenclamid Metformin
869.750.000
869.750.000
0
730 ngày
387
Glibenclamid Metformin
1.352.568.000
1.352.568.000
0
730 ngày
388
Gliclazid
5.264.480.000
5.264.480.000
0
730 ngày
389
Gliclazid
2.232.000.000
2.232.000.000
0
730 ngày
390
Gliclazid
347.275.000
347.275.000
0
730 ngày
391
Gliclazid
1.199.520.000
1.199.520.000
0
730 ngày
392
Gliclazid Metformin
4.475.112.000
4.475.112.000
0
730 ngày
393
Glimepirid
119.067.000
119.067.000
0
730 ngày
394
Glimepirid
57.834.000
57.834.000
0
730 ngày
395
Glimepirid
136.000.000
136.000.000
0
730 ngày
396
Glimepirid
178.600.000
178.600.000
0
730 ngày
397
Glimepirid
431.600.000
431.600.000
0
730 ngày
398
Glimepirid
540.600.000
540.600.000
0
730 ngày
399
Glimepirid
236.220.000
236.220.000
0
730 ngày
400
Glimepirid Metformin
208.000.000
208.000.000
0
730 ngày
401
Glimepirid Metformin
996.000.000
996.000.000
0
730 ngày
402
Glimepirid Metformin
3.923.430.000
3.923.430.000
0
730 ngày
403
Glimepirid Metformin
7.409.000.000
7.409.000.000
0
730 ngày
404
Glipizid
1.229.600.000
1.229.600.000
0
730 ngày
405
Glucosamin
370.440.000
370.440.000
0
730 ngày
406
Glucosamin
167.090.000
167.090.000
0
730 ngày
407
Glucose
260.280.000
260.280.000
0
730 ngày
408
Glucose
75.000.000
75.000.000
0
730 ngày
409
Glucose
255.000.000
255.000.000
0
730 ngày
410
Glucose
752.700.000
752.700.000
0
730 ngày
411
Glucose
17.390.000
17.390.000
0
730 ngày
412
Glucose
25.114.950
25.114.950
0
730 ngày
413
Glucose
817.408.800
817.408.800
0
730 ngày
414
Glucose
376.800
376.800
0
730 ngày
415
Glucose
29.500.000
29.500.000
0
730 ngày
416
Glucose
32.870.520
32.870.520
0
730 ngày
417
Glucose
118.981.800
118.981.800
0
730 ngày
418
Glucose
120.222.900
120.222.900
0
730 ngày
419
Glucose
10.900.000
10.900.000
0
730 ngày
420
Glucose
25.088.000
25.088.000
0
730 ngày
421
Glucose
31.160.000
31.160.000
0
730 ngày
422
Glucose
641.917.600
641.917.600
0
730 ngày
423
Glutathion
10.150.000
10.150.000
0
730 ngày
424
Glyceryl trinitrat
393.386.700
393.386.700
0
730 ngày
425
Glyceryl trinitrat
180.800.000
180.800.000
0
730 ngày
426
Glyceryl trinitrat
133.000.000
133.000.000
0
730 ngày
427
Glyceryl trinitrat
146.640.000
146.640.000
0
730 ngày
428
Guaiazulen Dimethicon
1.045.600.000
1.045.600.000
0
730 ngày
429
Haloperidol
54.123.400
54.123.400
0
730 ngày
430
Haloperidol
11.025.000
11.025.000
0
730 ngày
431
Heparin
1.798.000.000
1.798.000.000
0
730 ngày
432
Heparin
2.479.475.000
2.479.475.000
0
730 ngày
433
Heparin
3.912.195.000
3.912.195.000
0
730 ngày
434
Huyết thanh kháng dại
758.362.500
758.362.500
0
730 ngày
435
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
126.945.000
126.945.000
0
730 ngày
436
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
634.725.000
634.725.000
0
730 ngày
437
Huyết thanh kháng uốn ván
529.512.480
529.512.480
0
730 ngày
438
Hydrocortison
84.046.600
84.046.600
0
730 ngày
439
Hydrocortison
284.800.000
284.800.000
0
730 ngày
440
Hydrocortison
233.048.420
233.048.420
0
730 ngày
441
Hydroxy cloroquin
44.800.000
44.800.000
0
730 ngày
442
Hydroxypropylmethylcellulose
543.000.000
543.000.000
0
730 ngày
443
Hyoscin butylbromid
142.912.000
142.912.000
0
730 ngày
444
Hyoscin butylbromid
829.668.000
829.668.000
0
730 ngày
445
Hyoscin butylbromid
58.800.000
58.800.000
0
730 ngày
446
Hyoscin butylbromid
73.452.960
73.452.960
0
730 ngày
447
Ibuprofen
527.500.000
527.500.000
0
730 ngày
448
Ibuprofen
212.500.000
212.500.000
0
730 ngày
449
Ibuprofen
229.976.000
229.976.000
0
730 ngày
450
Ibuprofen
51.958.000
51.958.000
0
730 ngày
451
Ibuprofen
48.187.400
48.187.400
0
730 ngày
452
Imipenem Cilastatin
1.056.000.000
1.056.000.000
0
730 ngày
453
Immunoglobulin
210.400.000
210.400.000
0
730 ngày
454
Indapamid
246.500.000
246.500.000
0
730 ngày
455
Indomethacin
34.000.000
34.000.000
0
730 ngày
456
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70)
8.213.992.500
8.213.992.500
0
730 ngày
457
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.811.525.600
1.811.525.600
0
730 ngày
458
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.275.000.000
1.275.000.000
0
730 ngày
459
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
415.000.000
415.000.000
0
730 ngày
460
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6.233.000.000
6.233.000.000
0
730 ngày
461
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
556.608.000
556.608.000
0
730 ngày
462
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
572.000.000
572.000.000
0
730 ngày
463
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
5.282.433.000
5.282.433.000
0
730 ngày
464
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1.562.360.000
1.562.360.000
0
730 ngày
465
Iobitridol
600.187.500
600.187.500
0
730 ngày
466
Iobitridol
635.000.000
635.000.000
0
730 ngày
467
Iohexol
245.690.000
245.690.000
0
730 ngày
468
Iohexol
609.140.000
609.140.000
0
730 ngày
469
Irbesartan
2.589.440.000
2.589.440.000
0
730 ngày
470
Irbesartan
515.886.000
515.886.000
0
730 ngày
471
Irbesartan
155.390.000
155.390.000
0
730 ngày
472
Irbesartan
4.811.850.000
4.811.850.000
0
730 ngày
473
Irbesartan
595.000.000
595.000.000
0
730 ngày
474
Irbesartan
4.000.850.000
4.000.850.000
0
730 ngày
475
Irbesartan Hydroclorothiazid
607.950.000
607.950.000
0
730 ngày
476
Irbesartan Hydroclorothiazid
184.800.000
184.800.000
0
730 ngày
477
Irbesartan Hydroclorothiazid
897.750.000
897.750.000
0
730 ngày
478
Irbesartan Hydroclorothiazid
104.370.000
104.370.000
0
730 ngày
479
Isofluran
1.249.020.000
1.249.020.000
0
730 ngày
480
Isosorbid
111.629.000
111.629.000
0
730 ngày
481
Isosorbid
437.500.000
437.500.000
0
730 ngày
482
Isosorbid
29.920.000
29.920.000
0
730 ngày
483
Isosorbid
39.069.000
39.069.000
0
730 ngày
484
Isosorbid
626.913.000
626.913.000
0
730 ngày
485
Isosorbid
243.343.800
243.343.800
0
730 ngày
486
Itoprid
748.000.000
748.000.000
0
730 ngày
487
Itraconazol
1.095.769.000
1.095.769.000
0
730 ngày
488
Itraconazol
47.250.000
47.250.000
0
730 ngày
489
Ivabradin
216.000.000
216.000.000
0
730 ngày
490
Ivabradin
469.812.000
469.812.000
0
730 ngày
491
Ivabradin
243.000.000
243.000.000
0
730 ngày
492
Ivabradin
108.000.000
108.000.000
0
730 ngày
493
Ivabradin
126.000.000
126.000.000
0
730 ngày
494
Kali clorid
26.125.000
26.125.000
0
730 ngày
495
Kali clorid
20.850.600
20.850.600
0
730 ngày
496
Kali clorid
101.656.000
101.656.000
0
730 ngày
497
Kẽm gluconat
192.780.000
192.780.000
0
730 ngày
498
Kẽm gluconat
10.365.600
10.365.600
0
730 ngày
499
Ketamin
51.680.000
51.680.000
0
730 ngày
500
Ketoconazol
41.860.000
41.860.000
0
730 ngày
501
Ketoconazol
27.130.950
27.130.950
0
730 ngày
502
Ketoprofen
237.500.000
237.500.000
0
730 ngày
503
Ketoprofen
45.750.000
45.750.000
0
730 ngày
504
Ketorolac
173.160.000
173.160.000
0
730 ngày
505
Ketorolac
98.175.000
98.175.000
0
730 ngày
506
Lacidipin
1.184.000.000
1.184.000.000
0
730 ngày
507
Lactobacillus acidophilus
353.430.000
353.430.000
0
730 ngày
508
Lactobacillus acidophilus
321.000.000
321.000.000
0
730 ngày
509
Lactulose
1.005.312.000
1.005.312.000
0
730 ngày
510
Lactulose
445.500.000
445.500.000
0
730 ngày
511
Lamivudin
145.530.000
145.530.000
0
730 ngày
512
Lamivudin
4.100.000
4.100.000
0
730 ngày
513
Lamotrigine
49.000.000
49.000.000
0
730 ngày
514
Lamotrigine
50.000.000
50.000.000
0
730 ngày
515
Levetiracetam
285.000.000
285.000.000
0
730 ngày
516
Levobupivacain
252.000.000
252.000.000
0
730 ngày
517
Levocetirizin
208.800.000
208.800.000
0
730 ngày
518
Levocetirizin
932.364.000
932.364.000
0
730 ngày
519
Levodopa Carbidopa
44.730.000
44.730.000
0
730 ngày
520
Levofloxacin
504.000.000
504.000.000
0
730 ngày
521
Levofloxacin
591.594.900
591.594.900
0
730 ngày
522
Levofloxacin
1.440.000.000
1.440.000.000
0
730 ngày
523
Levofloxacin
149.332.000
149.332.000
0
730 ngày
524
Levofloxacin
112.712.600
112.712.600
0
730 ngày
525
Levofloxacin
573.300.000
573.300.000
0
730 ngày
526
Levofloxacin
209.508.000
209.508.000
0
730 ngày
527
Levothyroxin
45.475.000
45.475.000
0
730 ngày
528
Levothyroxin
58.692.000
58.692.000
0
730 ngày
529
Lidocain
219.420.000
219.420.000
0
730 ngày
530
Lidocain
397.500.000
397.500.000
0
730 ngày
531
Lidocain
95.341.050
95.341.050
0
730 ngày
532
Lidocain Epinephrin
169.671.600
169.671.600
0
730 ngày
533
Linagliptin
323.120.000
323.120.000
0
730 ngày
534
Lisinopril
226.800.000
226.800.000
0
730 ngày
535
Lisinopril
161.500.000
161.500.000
0
730 ngày
536
Lisinopril
237.500.000
237.500.000
0
730 ngày
537
Lisinopril Hydroclorothiazid
341.250.000
341.250.000
0
730 ngày
538
Lisinopril Hydroclorothiazid
124.200.000
124.200.000
0
730 ngày
539
Loperamid
374.625.000
374.625.000
0
730 ngày
540
Loperamid
18.216.000
18.216.000
0
730 ngày
541
Loratadin
199.920.000
199.920.000
0
730 ngày
542
Loratadin
7.124.000
7.124.000
0
730 ngày
543
Loratadin
16.081.800
16.081.800
0
730 ngày
544
L-Ornithin-L-aspartat
184.000.000
184.000.000
0
730 ngày
545
Losartan
726.600.000
726.600.000
0
730 ngày
546
Losartan
1.596.000.000
1.596.000.000
0
730 ngày
547
Losartan
353.600.000
353.600.000
0
730 ngày
548
Losartan Hydrochlorothiazid
140.269.500
140.269.500
0
730 ngày
549
Losartan Hydrochlorothiazid
77.440.000
77.440.000
0
730 ngày
550
Losartan Hydrochlorothiazid
94.800.000
94.800.000
0
730 ngày
551
Losartan Hydrochlorothiazid
264.600.000
264.600.000
0
730 ngày
552
Lovastatin
1.036.350.000
1.036.350.000
0
730 ngày
553
Lovastatin
318.560.000
318.560.000
0
730 ngày
554
Loxoprofen
4.350.000
4.350.000
0
730 ngày
555
Macrogol
59.836.000
59.836.000
0
730 ngày
556
Macrogol Natri sulfat Natri bicarbonat Natri clorid Kali clorid
89.997.000
89.997.000
0
730 ngày
557
Magnesi aspartat Kali aspartat
127.512.000
127.512.000
0
730 ngày
558
Magnesi hydroxid Nhôm hydroxid Simethicon
43.920.000
43.920.000
0
730 ngày
559
Magnesi hydroxid Nhôm hydroxid Simethicon
405.704.000
405.704.000
0
730 ngày
560
Magnesi hydroxid Nhôm hydroxid Simethicon
535.920.000
535.920.000
0
730 ngày
561
Magnesi hydroxid Nhôm hydroxid Simethicon
500.240.000
500.240.000
0
730 ngày
562
Magnesi hydroxid Nhôm hydroxid Simethicon
3.163.545.000
3.163.545.000
0
730 ngày
563
Magnesi hydroxid Nhôm hydroxid Simethicon
612.360.000
612.360.000
0
730 ngày
564
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
287.280.000
287.280.000
0
730 ngày
565
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
2.106.720.000
2.106.720.000
0
730 ngày
566
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
207.900.000
207.900.000
0
730 ngày
567
Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
829.400.000
829.400.000
0
730 ngày
568
Magnesi sulfat
72.187.500
72.187.500
0
730 ngày
569
Magnesi trisilicat Nhôm hydroxyd
447.300.000
447.300.000
0
730 ngày
570
Manitol
392.666.400
392.666.400
0
730 ngày
571
Mebendazol
69.972.210
69.972.210
0
730 ngày
572
Mebeverin hydroclorid
663.310.000
663.310.000
0
730 ngày
573
Meclophenoxat
385.700.000
385.700.000
0
730 ngày
574
Mecobalamin
59.850.000
59.850.000
0
730 ngày
575
Meloxicam
734.160.000
734.160.000
0
730 ngày
576
Meloxicam
135.607.500
135.607.500
0
730 ngày
577
Meloxicam
25.134.000
25.134.000
0
730 ngày
578
Meloxicam
30.463.000
30.463.000
0
730 ngày
579
Meloxicam
1.335.600.000
1.335.600.000
0
730 ngày
580
Meloxicam
42.792.880
42.792.880
0
730 ngày
581
Meloxicam
117.000.000
117.000.000
0
730 ngày
582
Mequitazin
225.000.000
225.000.000
0
730 ngày
583
Mequitazin
198.000.000
198.000.000
0
730 ngày
584
Mequitazin
150.150.000
150.150.000
0
730 ngày
585
Mesalazin/mesalamin
395.000.000
395.000.000
0
730 ngày
586
Metformin
308.800.000
308.800.000
0
730 ngày
587
Metformin
421.720.000
421.720.000
0
730 ngày
588
Metformin
2.792.580.000
2.792.580.000
0
730 ngày
589
Metformin
16.300.000
16.300.000
0
730 ngày
590
Metformin
2.364.400.000
2.364.400.000
0
730 ngày
591
Metformin
198.000.000
198.000.000
0
730 ngày
592
Metformin
1.306.400.000
1.306.400.000
0
730 ngày
593
Methocarbamol
1.768.000.000
1.768.000.000
0
730 ngày
594
Methocarbamol
2.542.428.000
2.542.428.000
0
730 ngày
595
Methyl ergometrin maleat
326.272.750
326.272.750
0
730 ngày
596
Methyl ergometrin maleat
362.917.800
362.917.800
0
730 ngày
597
Methyl prednisolon
210.000.000
210.000.000
0
730 ngày
598
Methyl prednisolon
330.260.000
330.260.000
0
730 ngày
599
Methyl prednisolon
1.581.970.000
1.581.970.000
0
730 ngày
600
Methyl prednisolon
271.375.000
271.375.000
0
730 ngày
601
Methyl prednisolon
90.950.000
90.950.000
0
730 ngày
602
Methyl prednisolon
98.280.000
98.280.000
0
730 ngày
603
Methyl prednisolon
663.708.000
663.708.000
0
730 ngày
604
Methyl prednisolon
269.721.000
269.721.000
0
730 ngày
605
Methyl prednisolon
222.118.600
222.118.600
0
730 ngày
606
Methyl prednisolon
1.305.000.000
1.305.000.000
0
730 ngày
607
Methyldopa
59.840.000
59.840.000
0
730 ngày
608
Methyldopa
179.810.400
179.810.400
0
730 ngày
609
Metoclopramid
50.580.000
50.580.000
0
730 ngày
610
Metoclopramid
21.939.390
21.939.390
0
730 ngày
611
Metoprolol
94.500.000
94.500.000
0
730 ngày
612
Metoprolol
153.615.000
153.615.000
0
730 ngày
613
Metoprolol
1.180.350.000
1.180.350.000
0
730 ngày
614
Metronidazol
1.005.700.000
1.005.700.000
0
730 ngày
615
Metronidazol
101.610.000
101.610.000
0
730 ngày
616
Metronidazol
120.252.000
120.252.000
0
730 ngày
617
Metronidazol
570.285.144
570.285.144
0
730 ngày
618
Metronidazol Neomycin Nystatin
519.200.000
519.200.000
0
730 ngày
619
Midazolam
629.227.200
629.227.200
0
730 ngày
620
Misoprostol
294.590.000
294.590.000
0
730 ngày
621
Monobasic natri phosphat Dibasic natri phosphat
181.912.500
181.912.500
0
730 ngày
622
Morphin
1.244.281.500
1.244.281.500
0
730 ngày
623
Morphin
437.132.430
437.132.430
0
730 ngày
624
Morphin
164.220.000
164.220.000
0
730 ngày
625
Moxifloxacin
1.764.000.000
1.764.000.000
0
730 ngày
626
Moxifloxacin
929.250.000
929.250.000
0
730 ngày
627
Mycophenolat
229.580.000
229.580.000
0
730 ngày
628
Naloxon
294.326.550
294.326.550
0
730 ngày
629
Naloxon
272.773.200
272.773.200
0
730 ngày
630
Naproxen
137.400.000
137.400.000
0
730 ngày
631
Natri clorid
16.877.700
16.877.700
0
730 ngày
632
Natri clorid
1.322.013.000
1.322.013.000
0
730 ngày
633
Natri clorid
553.822.500
553.822.500
0
730 ngày
634
Natri clorid
303.951.120
303.951.120
0
730 ngày
635
Natri clorid
44.982.000
44.982.000
0
730 ngày
636
Natri clorid
74.750.000
74.750.000
0
730 ngày
637
Natri clorid
3.697.790.000
3.697.790.000
0
730 ngày
638
Natri clorid
52.595.000
52.595.000
0
730 ngày
639
Natri clorid Kali clorid Natri citrat Glucose khan
515.839.500
515.839.500
0
730 ngày
640
Natri diquafosol
778.050.000
778.050.000
0
730 ngày
641
Natri hyaluronat
1.008.000.000
1.008.000.000
0
730 ngày
642
Natri hyaluronat
276.000.000
276.000.000
0
730 ngày
643
Natri hyaluronat
1.127.100.000
1.127.100.000
0
730 ngày
644
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
228.800.000
228.800.000
0
730 ngày
645
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
43.803.010
43.803.010
0
730 ngày
646
Natri montelukast
912.000.000
912.000.000
0
730 ngày
647
Natri montelukast
41.000.000
41.000.000
0
730 ngày
648
Natri montelukast
48.000.000
48.000.000
0
730 ngày
649
Natri montelukast
188.370.000
188.370.000
0
730 ngày
650
Natri montelukast
27.920.000
27.920.000
0
730 ngày
651
Nebivolol
456.000.000
456.000.000
0
730 ngày
652
Nebivolol
805.000.000
805.000.000
0
730 ngày
653
Nefopam hydroclorid
7.371.000
7.371.000
0
730 ngày
654
Neomycin Polymyxin B Dexamethason
8.360.000
8.360.000
0
730 ngày
655
Neomycin Polymyxin B Dexamethason
9.900.000
9.900.000
0
730 ngày
656
Neomycin Polymyxin B Dexamethason
717.800.000
717.800.000
0
730 ngày
657
Neostigmin metylsulfat
135.680.000
135.680.000
0
730 ngày
658
Neostigmin metylsulfat
49.801.200
49.801.200
0
730 ngày
659
Netilmicin
1.092.000.000
1.092.000.000
0
730 ngày
660
Nhũ dịch lipid
2.910.000
2.910.000
0
730 ngày
661
Nhũ dịch lipid
71.000.000
71.000.000
0
730 ngày
662
Nicardipin
942.500.000
942.500.000
0
730 ngày
663
Nicorandil
247.500.000
247.500.000
0
730 ngày
664
Nicorandil
346.920.000
346.920.000
0
730 ngày
665
Nicorandil
268.800.000
268.800.000
0
730 ngày
666
Nifedipin
114.884.000
114.884.000
0
730 ngày
667
Nifedipin
268.128.000
268.128.000
0
730 ngày
668
Nifedipin
199.680.000
199.680.000
0
730 ngày
669
Nimodipin
126.000.000
126.000.000
0
730 ngày
670
Nizatidine
47.460.000
47.460.000
0
730 ngày
671
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
462.726.000
462.726.000
0
730 ngày
672
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
377.000.000
377.000.000
0
730 ngày
673
Norfloxacin
63.000.000
63.000.000
0
730 ngày
674
Nước cất pha tiêm
108.368.000
108.368.000
0
730 ngày
675
Nước cất pha tiêm
235.688.000
235.688.000
0
730 ngày
676
Nước cất pha tiêm
76.665.000
76.665.000
0
730 ngày
677
Nước cất pha tiêm
410.331.600
410.331.600
0
730 ngày
678
Nước oxy già
142.106.400
142.106.400
0
730 ngày
679
Nystatin Neomycin Polymyxin B
665.280.000
665.280.000
0
730 ngày
680
Nystatin Neomycin Polymyxin B
437.000.000
437.000.000
0
730 ngày
681
Octreotide
170.800.000
170.800.000
0
730 ngày
682
Ofloxacin
37.265.000
37.265.000
0
730 ngày
683
Ofloxacin
600.600.000
600.600.000
0
730 ngày
684
Ofloxacin
1.251.614.000
1.251.614.000
0
730 ngày
685
Olanzapin
193.812.800
193.812.800
0
730 ngày
686
Olanzapin
11.250.000
11.250.000
0
730 ngày
687
Olanzapin
93.569.700
93.569.700
0
730 ngày
688
Olopatadin hydroclorid
301.527.700
301.527.700
0
730 ngày
689
Olopatadin hydroclorid
572.000.000
572.000.000
0
730 ngày
690
Omeprazol
79.860.000
79.860.000
0
730 ngày
691
Omeprazol
98.035.200
98.035.200
0
730 ngày
692
Omeprazol
320.324.000
320.324.000
0
730 ngày
693
Omeprazol
181.440.000
181.440.000
0
730 ngày
694
Omeprazol
6.210.540.000
6.210.540.000
0
730 ngày
695
Otilonium bromide
29.500.000
29.500.000
0
730 ngày
696
Oxacillin
1.917.000.000
1.917.000.000
0
730 ngày
697
Oxytocin
1.589.545.440
1.589.545.440
0
730 ngày
698
Oxytocin
756.000.000
756.000.000
0
730 ngày
699
Oxytocin
49.700.000
49.700.000
0
730 ngày
700
Pantoprazol
165.060.276
165.060.276
0
730 ngày
701
Pantoprazol
84.105.000
84.105.000
0
730 ngày
702
Paracetamol
186.000.000
186.000.000
0
730 ngày
703
Paracetamol
16.935.000
16.935.000
0
730 ngày
704
Paracetamol
2.641.000
2.641.000
0
730 ngày
705
Paracetamol
3.524.400.000
3.524.400.000
0
730 ngày
706
Paracetamol
12.285.000
12.285.000
0
730 ngày
707
Paracetamol
97.000.000
97.000.000
0
730 ngày
708
Paracetamol
82.000.000
82.000.000
0
730 ngày
709
Paracetamol
854.112.000
854.112.000
0
730 ngày
710
Paracetamol
1.875.680.000
1.875.680.000
0
730 ngày
711
Paracetamol
73.500.000
73.500.000
0
730 ngày
712
Paracetamol
625.642.500
625.642.500
0
730 ngày
713
Paracetamol
31.920.000
31.920.000
0
730 ngày
714
Paracetamol
367.567.200
367.567.200
0
730 ngày
715
Paracetamol
11.000.000
11.000.000
0
730 ngày
716
Paracetamol
512.000.000
512.000.000
0
730 ngày
717
Paracetamol
671.400.000
671.400.000
0
730 ngày
718
Paracetamol
23.520.000
23.520.000
0
730 ngày
719
Paracetamol
684.768.600
684.768.600
0
730 ngày
720
Paracetamol
109.009.650
109.009.650
0
730 ngày
721
Paracetamol
159.583.380
159.583.380
0
730 ngày
722
Paracetamol
716.796.480
716.796.480
0
730 ngày
723
Paracetamol
50.688.000
50.688.000
0
730 ngày
724
Paracetamol Chlorphemramin
55.200.000
55.200.000
0
730 ngày
725
Paracetamol Chlorphemramin
44.000.000
44.000.000
0
730 ngày
726
Paracetamol Chlorpheniramin Phenylephrin
175.000.000
175.000.000
0
730 ngày
727
Paracetamol Methocarbamol
809.775.000
809.775.000
0
730 ngày
728
Paracetamol Methocarbamol
3.090.150.000
3.090.150.000
0
730 ngày
729
Paracetamol Methocarbamol
577.710.000
577.710.000
0
730 ngày
730
Paracetamol Methocarbamol
690.000.000
690.000.000
0
730 ngày
731
Paracetamol Methocarbamol
1.297.200.000
1.297.200.000
0
730 ngày
732
Paracetamol Phenylephrin Dextromethorphan
758.100.000
758.100.000
0
730 ngày
733
Pemirolast Kali
38.380.000
38.380.000
0
730 ngày
734
Perindopril
79.600.000
79.600.000
0
730 ngày
735
Perindopril
900.012.000
900.012.000
0
730 ngày
736
Perindopril
560.000.000
560.000.000
0
730 ngày
737
Perindopril
13.750.000
13.750.000
0
730 ngày
738
Perindopril Amlodipin
56.800.000
56.800.000
0
730 ngày
739
Perindopril Amlodipin
624.225.000
624.225.000
0
730 ngày
740
Perindopril Amlodipin
131.780.000
131.780.000
0
730 ngày
741
Perindopril Amlodipin
230.615.000
230.615.000
0
730 ngày
742
Perindopril Indapamid
653.200.000
653.200.000
0
730 ngày
743
Perindopril Indapamid
29.000.000
29.000.000
0
730 ngày
744
Perindopril Indapamid
395.115.000
395.115.000
0
730 ngày
745
Pethidin hydroclorid
281.406.720
281.406.720
0
730 ngày
746
Phenobarbital
178.631.460
178.631.460
0
730 ngày
747
Phenobarbital
127.333.500
127.333.500
0
730 ngày
748
Phenylephrin
19.450.000
19.450.000
0
730 ngày
749
Phenylephrin
363.825.000
363.825.000
0
730 ngày
750
Phytomenadion
21.490.280
21.490.280
0
730 ngày
751
Piperacilin
266.994.000
266.994.000
0
730 ngày
752
Piperacilin
6.188.000.000
6.188.000.000
0
730 ngày
753
Piracetam
22.000.000
22.000.000
0
730 ngày
754
Piracetam
368.000.000
368.000.000
0
730 ngày
755
Piracetam
152.950.000
152.950.000
0
730 ngày
756
Piracetam
1.813.200.000
1.813.200.000
0
730 ngày
757
Pirenoxin
6.058.800
6.058.800
0
730 ngày
758
Piroxicam
41.580.000
41.580.000
0
730 ngày
759
Polyethylen glycol Propylen glycol
186.306.900
186.306.900
0
730 ngày
760
Povidon iodin
296.800.000
296.800.000
0
730 ngày
761
Povidon iodin
210.840.000
210.840.000
0
730 ngày
762
Povidon iodin
40.897.500
40.897.500
0
730 ngày
763
Povidon iodin
989.184.000
989.184.000
0
730 ngày
764
Povidon iodin
73.143.000
73.143.000
0
730 ngày
765
Pralidoxim
546.750.000
546.750.000
0
730 ngày
766
Pralidoxim
447.120.000
447.120.000
0
730 ngày
767
Pravastatin
1.406.850.000
1.406.850.000
0
730 ngày
768
Pravastatin
351.540.000
351.540.000
0
730 ngày
769
Pravastatin
37.600.000
37.600.000
0
730 ngày
770
Prednisolon acetat
197.028.200
197.028.200
0
730 ngày
771
Prednisolon acetat
15.881.000
15.881.000
0
730 ngày
772
Pregabalin
126.000.000
126.000.000
0
730 ngày
773
Pregabalin
195.780.000
195.780.000
0
730 ngày
774
Pregabalin
1.740.000.000
1.740.000.000
0
730 ngày
775
Pregabalin
14.975.000
14.975.000
0
730 ngày
776
Pregabalin
3.062.910.000
3.062.910.000
0
730 ngày
777
Progesteron
163.328.000
163.328.000
0
730 ngày
778
Promethazin hydroclorid
12.000.000
12.000.000
0
730 ngày
779
Proparacain hydroclorid
27.566.000
27.566.000
0
730 ngày
780
Propofol
538.610.400
538.610.400
0
730 ngày
781
Propofol
5.250.000
5.250.000
0
730 ngày
782
Propranolol hydroclorid
25.000.000
25.000.000
0
730 ngày
783
Propranolol hydroclorid
52.200.000
52.200.000
0
730 ngày
784
Propylthiouracil
35.910.000
35.910.000
0
730 ngày
785
Propylthiouracil
22.680.000
22.680.000
0
730 ngày
786
Quetiapin
96.000.000
96.000.000
0
730 ngày
787
Rabeprazol
15.600.000
15.600.000
0
730 ngày
788
Rabeprazol
399.900.000
399.900.000
0
730 ngày
789
Rabeprazol
1.260.000.000
1.260.000.000
0
730 ngày
790
Rabeprazol
330.000.000
330.000.000
0
730 ngày
791
Rabeprazol
108.360.000
108.360.000
0
730 ngày
792
Rabeprazol
1.147.500.000
1.147.500.000
0
730 ngày
793
Racecadotril
156.608.000
156.608.000
0
730 ngày
794
Racecadotril
331.948.000
331.948.000
0
730 ngày
795
Ramipril
600.600.000
600.600.000
0
730 ngày
796
Ramipril
423.360.000
423.360.000
0
730 ngày
797
Rebamipid
848.400.000
848.400.000
0
730 ngày
798
Repaglinid
39.900.000
39.900.000
0
730 ngày
799
Ribavirin
57.800.000
57.800.000
0
730 ngày
800
Rifamycin
208.000.000
208.000.000
0
730 ngày
801
Ringer lactat
368.600.000
368.600.000
0
730 ngày
802
Ringer lactat
1.934.716.980
1.934.716.980
0
730 ngày
803
Rivaroxaban
174.000.000
174.000.000
0
730 ngày
804
Rivaroxaban
150.000.000
150.000.000
0
730 ngày
805
Rivaroxaban
78.000.000
78.000.000
0
730 ngày
806
Rivaroxaban
87.000.000
87.000.000
0
730 ngày
807
Rivaroxaban
336.000.000
336.000.000
0
730 ngày
808
Rocuronium bromid
622.735.000
622.735.000
0
730 ngày
809
Rosuvastatin
70.000.000
70.000.000
0
730 ngày
810
Rosuvastatin
610.428.000
610.428.000
0
730 ngày
811
Rosuvastatin
169.500.000
169.500.000
0
730 ngày
812
Rotundin
77.350.000
77.350.000
0
730 ngày
813
Roxithromycin
279.300.000
279.300.000
0
730 ngày
814
Rupatadine
130.000.000
130.000.000
0
730 ngày
815
Saccharomyces boulardii
675.000.000
675.000.000
0
730 ngày
816
Saccharomyces boulardii
3.750.600.000
3.750.600.000
0
730 ngày
817
Salbutamol
203.000.000
203.000.000
0
730 ngày
818
Salbutamol
1.608.112.500
1.608.112.500
0
730 ngày
819
Salbutamol
3.134.486.600
3.134.486.600
0
730 ngày
820
Salbutamol
484.150.000
484.150.000
0
730 ngày
821
Salbutamol
592.200.000
592.200.000
0
730 ngày
822
Salbutamol Ipratropium
580.000.000
580.000.000
0
730 ngày
823
Salbutamol Ipratropium
3.366.720.000
3.366.720.000
0
730 ngày
824
Salmeterol Fluticason propionat
5.200.283.000
5.200.283.000
0
730 ngày
825
Salmeterol Fluticason propionat
29.485.000
29.485.000
0
730 ngày
826
Salmeterol Fluticason propionat
83.600.000
83.600.000
0
730 ngày
827
Salmeterol Fluticason propionat
109.200.000
109.200.000
0
730 ngày
828
Sắt ascorbat Folic acid
720.800.000
720.800.000
0
730 ngày
829
Sắt fumarat Acid folic
240.240.000
240.240.000
0
730 ngày
830
Sắt fumarat Acid folic
278.760.000
278.760.000
0
730 ngày
831
Sắt gluconat Mangan gluconat Đồng gluconat
530.000.000
530.000.000
0
730 ngày
832
Sắt hydroxyd polymaltose
1.125.000.000
1.125.000.000
0
730 ngày
833
Sắt hydroxyd polymaltose Acid folic
954.000.000
954.000.000
0
730 ngày
834
Sắt sulfat Acid Folic
192.500.000
192.500.000
0
730 ngày
835
Sắt sulfat Acid Folic
119.505.000
119.505.000
0
730 ngày
836
Sevofluran
1.014.000.000
1.014.000.000
0
730 ngày
837
Silymarin
517.400.000
517.400.000
0
730 ngày
838
Silymarin
132.600.000
132.600.000
0
730 ngày
839
Simethicon
22.458.400
22.458.400
0
730 ngày
840
Simethicon
181.220.000
181.220.000
0
730 ngày
841
Simethicon
961.200.000
961.200.000
0
730 ngày
842
Simvastatin
149.270.000
149.270.000
0
730 ngày
843
Simvastatin
21.000.000
21.000.000
0
730 ngày
844
Simvastatin
122.407.500
122.407.500
0
730 ngày
845
Sitagliptin
864.000.000
864.000.000
0
730 ngày
846
Sitagliptin Metformin
1.797.600.000
1.797.600.000
0
730 ngày
847
Sorbitol
110.880.000
110.880.000
0
730 ngày
848
Spiramycin
1.001.000.000
1.001.000.000
0
730 ngày
849
Spiramycin Metronidazol
1.564.000.000
1.564.000.000
0
730 ngày
850
Spironolacton
622.836.000
622.836.000
0
730 ngày
851
Spironolacton
413.406.000
413.406.000
0
730 ngày
852
Spironolacton
52.796.634
52.796.634
0
730 ngày
853
Sucralfat
61.740.000
61.740.000
0
730 ngày
854
Sucralfat
138.180.000
138.180.000
0
730 ngày
855
Sucralfat
809.325.000
809.325.000
0
730 ngày
856
Sulfamethoxazol Trimethoprim
10.512.000
10.512.000
0
730 ngày
857
Sulfamethoxazol Trimethoprim
47.695.900
47.695.900
0
730 ngày
858
Sulpirid
312.000.000
312.000.000
0
730 ngày
859
Sulpirid
228.250.000
228.250.000
0
730 ngày
860
Sulpirid
61.520.480
61.520.480
0
730 ngày
861
Sultamicillin
1.349.000.000
1.349.000.000
0
730 ngày
862
Suxamethonium clorid
23.475.600
23.475.600
0
730 ngày
863
Tafluprost
489.598.000
489.598.000
0
730 ngày
864
Tafluprost
71.400.000
71.400.000
0
730 ngày
865
Telmisartan
153.110.000
153.110.000
0
730 ngày
866
Telmisartan
36.260.000
36.260.000
0
730 ngày
867
Telmisartan Hydroclorothiazid
2.207.373.000
2.207.373.000
0
730 ngày
868
Telmisartan Hydroclorothiazid
222.000.000
222.000.000
0
730 ngày
869
Telmisartan Hydroclorothiazid
154.000.000
154.000.000
0
730 ngày
870
Telmisartan Hydroclorothiazid
1.129.700.000
1.129.700.000
0
730 ngày
871
Telmisartan Hydroclorothiazid
1.147.500.000
1.147.500.000
0
730 ngày
872
Telmisartan Hydroclorothiazid
3.997.828.800
3.997.828.800
0
730 ngày
873
Telmisartan Hydroclorothiazid
261.800.000
261.800.000
0
730 ngày
874
Telmisartan Hydroclorothiazid
49.560.000
49.560.000
0
730 ngày
875
Tenofovir
621.839.500
621.839.500
0
730 ngày
876
Tenofovir
582.200.000
582.200.000
0
730 ngày
877
Tenoxicam
793.800.000
793.800.000
0
730 ngày
878
Terbutalin
31.878.000
31.878.000
0
730 ngày
879
Terbutalin
126.000.000
126.000.000
0
730 ngày
880
Theophyllin
94.406.000
94.406.000
0
730 ngày
881
Thiamazol
44.820.000
44.820.000
0
730 ngày
882
Thiamazol
28.000.000
28.000.000
0
730 ngày
883
Thiamazol
6.300.000
6.300.000
0
730 ngày
884
Thiamazol
46.284.000
46.284.000
0
730 ngày
885
Thiocolchicosid
426.000.000
426.000.000
0
730 ngày
886
Tiaprofenic acid
1.327.340.000
1.327.340.000
0
730 ngày
887
Tiaprofenic acid
2.107.000.000
2.107.000.000
0
730 ngày
888
Ticagrelor
258.000.000
258.000.000
0
730 ngày
889
Ticagrelor
46.725.000
46.725.000
0
730 ngày
890
Ticarcillin Acid Clavulanic
525.000.000
525.000.000
0
730 ngày
891
Ticarcillin Acid Clavulanic
387.996.000
387.996.000
0
730 ngày
892
Ticarcillin Acid Clavulanic
320.000.000
320.000.000
0
730 ngày
893
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
158.571.000
158.571.000
0
730 ngày
894
Tinidazol
2.773.000.000
2.773.000.000
0
730 ngày
895
Tizanidin hydroclorid
296.100.000
296.100.000
0
730 ngày
896
Tizanidin hydroclorid
584.000.000
584.000.000
0
730 ngày
897
Tizanidin hydroclorid
335.340.000
335.340.000
0
730 ngày
898
Tobramycin
195.665.400
195.665.400
0
730 ngày
899
Tobramycin
201.064.500
201.064.500
0
730 ngày
900
Tobramycin Dexamethason
592.906.500
592.906.500
0
730 ngày
901
Tofisopam
39.850.000
39.850.000
0
730 ngày
902
Tolperison
54.537.000
54.537.000
0
730 ngày
903
Tramadol
36.270.000
36.270.000
0
730 ngày
904
Tranexamic acid
33.000.000
33.000.000
0
730 ngày
905
Tranexamic acid
69.664.000
69.664.000
0
730 ngày
906
Tranexamic acid
63.750.000
63.750.000
0
730 ngày
907
Tranexamic acid
29.028.880
29.028.880
0
730 ngày
908
Tranexamic acid
173.040.000
173.040.000
0
730 ngày
909
Tranexamic acid
134.696.100
134.696.100
0
730 ngày
910
Tranexamic acid
16.039.800
16.039.800
0
730 ngày
911
Travoprost
163.995.000
163.995.000
0
730 ngày
912
Travoprost Timolol
170.500.000
170.500.000
0
730 ngày
913
Trihexyphenidyl
1.800.000
1.800.000
0
730 ngày
914
Trimebutin maleat
143.520.000
143.520.000
0
730 ngày
915
Trimebutin maleat
173.280.000
173.280.000
0
730 ngày
916
Trimebutin maleat
728.700.000
728.700.000
0
730 ngày
917
Trimetazidin
1.267.350.000
1.267.350.000
0
730 ngày
918
Trimetazidin
780.000.000
780.000.000
0
730 ngày
919
Trimetazidin
58.000.000
58.000.000
0
730 ngày
920
Trimetazidin
225.478.000
225.478.000
0
730 ngày
921
Trimetazidin
183.910.000
183.910.000
0
730 ngày
922
Trimetazidin
202.648.000
202.648.000
0
730 ngày
923
Tropicamide Phenylephrine hydroclorid
87.750.000
87.750.000
0
730 ngày
924
Ursodeoxycholic acid
123.600.000
123.600.000
0
730 ngày
925
Ursodeoxycholic acid
25.250.000
25.250.000
0
730 ngày
926
Ursodeoxycholic acid
757.680.000
757.680.000
0
730 ngày
927
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
398.380.400
398.380.400
0
730 ngày
928
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
247.590.000
247.590.000
0
730 ngày
929
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
193.122.720
193.122.720
0
730 ngày
930
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
2.298.240.000
2.298.240.000
0
730 ngày
931
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
4.542.300.000
4.542.300.000
0
730 ngày
932
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
370.760.000
370.760.000
0
730 ngày
933
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
525.000.000
525.000.000
0
730 ngày
934
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván
120.679.650
120.679.650
0
730 ngày
935
Vắc xin phòng bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu
5.477.340.000
5.477.340.000
0
730 ngày
936
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
603.288.000
603.288.000
0
730 ngày
937
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và viêm màng não mủ do Hib
429.172.800
429.172.800
0
730 ngày
938
Vắc xin phòng Cúm
2.341.668.000
2.341.668.000
0
730 ngày
939
Vắc xin phòng Cúm mùa
2.690.515.000
2.690.515.000
0
730 ngày
940
Vắc xin phòng Cúm mùa
618.765.000
618.765.000
0
730 ngày
941
Vắc xin phòng Cúm mùa
251.450.000
251.450.000
0
730 ngày
942
Vắc xin phòng dại
857.662.250
857.662.250
0
730 ngày
943
Vắc xin phòng dại
1.997.376.000
1.997.376.000
0
730 ngày
944
Vắc xin phòng dại
2.085.255.000
2.085.255.000
0
730 ngày
945
Vắc xin phòng Não mô cầu
1.900.500.000
1.900.500.000
0
730 ngày
946
Vắc xin phòng Não mô cầu
606.816.000
606.816.000
0
730 ngày
947
Vắc xin phòng Sởi
126.500.000
126.500.000
0
730 ngày
948
Vắc xin phòng Thủy đậu
1.317.622.110
1.317.622.110
0
730 ngày
949
Vắc xin phòng Thủy đậu
1.390.480.000
1.390.480.000
0
730 ngày
950
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
1.632.675.270
1.632.675.270
0
730 ngày
951
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
2.150.807.400
2.150.807.400
0
730 ngày
952
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
497.847.600
497.847.600
0
730 ngày
953
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
3.049.392.000
3.049.392.000
0
730 ngày
954
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
2.572.500.000
2.572.500.000
0
730 ngày
955
Vắc xin phòng Uốn ván
271.622.400
271.622.400
0
730 ngày
956
Vắc xin phòng Viêm gan A
320.544.000
320.544.000
0
730 ngày
957
Vắc xin phòng Viêm gan B
58.558.500
58.558.500
0
730 ngày
958
Vắc xin phòng Viêm gan B
136.495.800
136.495.800
0
730 ngày
959
Vắc xin phòng Viêm gan B
374.539.200
374.539.200
0
730 ngày
960
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
92.655.900
92.655.900
0
730 ngày
961
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
597.080.000
597.080.000
0
730 ngày
962
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1.108.800.000
1.108.800.000
0
730 ngày
963
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
570.240.000
570.240.000
0
730 ngày
964
Valproat natri
500.844.960
500.844.960
0
730 ngày
965
Valsartan
36.800.000
36.800.000
0
730 ngày
966
Valsartan
91.500.000
91.500.000
0
730 ngày
967
Valsartan
773.500.000
773.500.000
0
730 ngày
968
Valsartan
26.000.000
26.000.000
0
730 ngày
969
Valsartan
173.240.000
173.240.000
0
730 ngày
970
Valsartan Hydroclorothiazid
458.043.768
458.043.768
0
730 ngày
971
Valsartan Hydroclorothiazid
8.700.000
8.700.000
0
730 ngày
972
Vancomycin
158.800.000
158.800.000
0
730 ngày
973
Vancomycin
181.800.000
181.800.000
0
730 ngày
974
Venlafaxin
15.000.000
15.000.000
0
730 ngày
975
Vildagliptin
1.183.240.275
1.183.240.275
0
730 ngày
976
Vildagliptin Metformin
1.391.100.000
1.391.100.000
0
730 ngày
977
Vildagliptin Metformin
1.391.100.000
1.391.100.000
0
730 ngày
978
Vinpocetin
81.250.000
81.250.000
0
730 ngày
979
Vinpocetin
2.200.000
2.200.000
0
730 ngày
980
Vitamin A Vitamin D2/D3
139.909.000
139.909.000
0
730 ngày
981
Vitamin B1
86.776.500
86.776.500
0
730 ngày
982
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamn B12
1.588.125.000
1.588.125.000
0
730 ngày
983
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamn B12
1.848.567.500
1.848.567.500
0
730 ngày
984
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamn B12
136.200.000
136.200.000
0
730 ngày
985
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamn B12
102.000.000
102.000.000
0
730 ngày
986
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamn B12
176.000.000
176.000.000
0
730 ngày
987
Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamn B12
2.862.000.000
2.862.000.000
0
730 ngày
988
Vitamin B12
1.610.000.000
1.610.000.000
0
730 ngày
989
Vitamin B6 Magnesi lactat
1.483.300.000
1.483.300.000
0
730 ngày
990
Vitamin B6 Magnesi lactat
24.480.000
24.480.000
0
730 ngày
991
Vitamin B6 Magnesi lactat
2.424.576.000
2.424.576.000
0
730 ngày
992
Vitamin C
5.612.980.000
5.612.980.000
0
730 ngày
993
Vitamin C
33.553.000
33.553.000
0
730 ngày
994
Vitamin C
73.983.000
73.983.000
0
730 ngày
995
Vitamin C
989.000.000
989.000.000
0
730 ngày
996
Vitamin E
374.400.000
374.400.000
0
730 ngày
997
Vitamin E
149.850.000
149.850.000
0
730 ngày
998
Vitamin K1
73.260.000
73.260.000
0
730 ngày
999
Vitamin K1
12.814.000
12.814.000
0
730 ngày
1000
Vitamin K1
31.658.900
31.658.900
0
730 ngày
1001
Vitamin PP
16.695.000
16.695.000
0
730 ngày
1002
Vitamin PP
10.260.000
10.260.000
0
730 ngày
1003
Xylometazolin
39.000.000
39.000.000
0
730 ngày

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bình Phước như sau:

  • Có quan hệ với 214 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 29,43 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 44,44%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 33,33%, Phi tư vấn 22,23%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.419.448.183.021 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.144.463.177.438 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 19,37%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Mua thuốc generic cho các cơ sơ y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 – 2025". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Mua thuốc generic cho các cơ sơ y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 – 2025" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 78

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây