Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300290856-02 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300290856-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Đóng thầu, Nhận HSDT từ, Mở thầu vào (Xem thay đổi)
- IB2300290856-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | - Theo Quyết định số 688/QĐ-SYT ngày 14/12/2023 V/v phê duyệt sửa đổi nội dung E-HSMT gói thầu mua thuốc generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 – 2025 (lần 2), trong đó có nội dung: Cập nhật số lượng thuốc STT 700, 764, 852 và biểu mẫu số 11, 13 theo đúng E-HSMT. => Nhưng khi nhà thầu tải phần mềm đã sửa đổi thì STT: 852 vẫn hiện số lẻ, gây ảnh hưởng đến việc xuất file, thành tiền dự thầu tại mẫu số 13. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Tại Mục 2. Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm hồ sơ mời thầu không yêu cầu Nguồn lực tài chính nhưng Biểu mẫu mời thầu thì có (mẫu số 8 và mẫu số 9). Vậy cho hỏi nhà thầu có cần chứng minh Nguồn lực tài chính hay không | Nhà thầu không cần chứng minh Nguồn lực tài chính. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | LÀM RÕ SỐ LƯỢNG MỜI THẦU | Do số lượng này đã được UBND tỉnh phê duyệt, đề nghị nhà thầu thực hiện theo đúng hướng dẫn tại E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
296.100.000
|
296.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Acarbose
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Acarbose
|
1.738.800.000
|
1.738.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Acarbose
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Acarbose
|
76.860.000
|
76.860.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Aceclofenac
|
826.000.000
|
826.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Aceclofenac
|
311.520.000
|
311.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Acenocoumarol
|
42.976.000
|
42.976.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Acenocoumarol
|
44.280.000
|
44.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
1.850.200.000
|
1.850.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Acetyl leucin
|
740.195.000
|
740.195.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Acetyl leucin
|
548.625.000
|
548.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Acetylcystein
|
448.970.000
|
448.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Acetylcystein
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Acetylcystein
|
16.146.000
|
16.146.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Acetylcystein
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Acetylcystein
|
213.486.000
|
213.486.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Acetylcystein
|
13.580.000
|
13.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Acetylsalicylic acid
|
158.901.600
|
158.901.600
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Acetylsalicylic acid
Clopidogrel
|
1.909.500.000
|
1.909.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Acetylsalicylic acid
Clopidogrel
|
2.397.564.000
|
2.397.564.000
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Acetylsalicylic acid
Clopidogrel
|
755.000.000
|
755.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Aciclovir
|
365.800.000
|
365.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Aciclovir
|
816.000.000
|
816.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Aciclovir
|
170.610.000
|
170.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Aciclovir
|
676.000.000
|
676.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Aciclovir
|
122.580.000
|
122.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Acid amin
|
868.827.000
|
868.827.000
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Acid amin
|
632.520.000
|
632.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Acid amin
|
932.739.700
|
932.739.700
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Acid amin
Glucose
Lipid
|
866.250.000
|
866.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Acid amin dành cho người suy thận
|
2.576.000.000
|
2.576.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Acid amin dùng cho bệnh nhân suy gan
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Adenosin triphosphat
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Adrenalin
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Adrenalin
|
87.413.120
|
87.413.120
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Aescin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Albendazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Albendazol
|
122.442.500
|
122.442.500
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Albendazol
|
43.713.000
|
43.713.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Albumin
|
2.531.500.000
|
2.531.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Albumin
|
1.822.800.000
|
1.822.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Alfuzosin
|
1.009.206.000
|
1.009.206.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Alfuzosin
|
442.000.000
|
442.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Alfuzosin
|
845.208.000
|
845.208.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Alimemazin
|
166.946.947
|
166.946.947
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Allopurinol
|
84.360.000
|
84.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Allopurinol
|
189.348.000
|
189.348.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Allopurinol
|
307.183.000
|
307.183.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Alpha chymotrypsin
|
178.560.000
|
178.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Alpha chymotrypsin
|
105.901.000
|
105.901.000
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Alpha chymotrypsin
|
18.238.500
|
18.238.500
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Alteplase
|
516.179.400
|
516.179.400
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Aluminum phosphat
|
96.500.000
|
96.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Alverin
|
105.490.000
|
105.490.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Ambroxol
|
1.105.500.000
|
1.105.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Ambroxol
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Ambroxol
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Ambroxol
|
2.598.960.000
|
2.598.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Amikacin
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Amikacin
|
527.940.000
|
527.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Aminophylin
|
222.943.400
|
222.943.400
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Amiodaron hydroclorid
|
131.368.500
|
131.368.500
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Amiodaron hydroclorid
|
125.660.736
|
125.660.736
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Amiodaron hydroclorid
|
257.280.000
|
257.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Amitriptylin hydroclorid
|
236.280.000
|
236.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Amitriptylin hydroclorid
|
6.964.000
|
6.964.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Amlodipin
|
201.670.000
|
201.670.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Amlodipin
|
751.296.000
|
751.296.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Amlodipin
|
469.249.000
|
469.249.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Amlodipin
Atorvastatin
|
455.100.000
|
455.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Amlodipin
Atorvastatin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Amlodipin
Indapamid
|
623.375.000
|
623.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Amlodipin
Indapamid
Perindopril
|
389.343.500
|
389.343.500
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Amlodipin
Lisinopril
|
1.494.000.000
|
1.494.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Amlodipin
Losartan
|
1.816.185.000
|
1.816.185.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Amlodipin
Telmisartan
|
224.676.000
|
224.676.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Amlodipin
Valsartan
|
905.350.000
|
905.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Amlodipin
Valsartan
|
1.178.466.000
|
1.178.466.000
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Amlodipin
Valsartan
Hydrochlorothiazid
|
742.387.000
|
742.387.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Amoxicilin
|
1.851.500.000
|
1.851.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Amoxicilin
|
557.568.000
|
557.568.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Amoxicilin
|
686.400.000
|
686.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
2.320.000.000
|
2.320.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
450.450.000
|
450.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
1.346.190.000
|
1.346.190.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
526.500.000
|
526.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
1.274.400.000
|
1.274.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
6.489.000.000
|
6.489.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
393.700.000
|
393.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
8.307.180.000
|
8.307.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
1.924.000.000
|
1.924.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
9.923.800.000
|
9.923.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
2.403.660.000
|
2.403.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Amoxicilin
Acid clavulanic
|
1.041.600.000
|
1.041.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Amphotericin B
|
60.598.125
|
60.598.125
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Ampicilin
Sulbactam
|
1.271.061.200
|
1.271.061.200
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Ampicilin
Sulbactam
|
5.285.884.800
|
5.285.884.800
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Ampicilin
Sulbactam
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Ampicilin
Sulbactam
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Atenolol
|
55.362.500
|
55.362.500
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Atenolol
|
7.761.600
|
7.761.600
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Atenolol
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Atorvastatin
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Atorvastatin
|
4.740.750.000
|
4.740.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Atorvastatin
|
189.681.600
|
189.681.600
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Atorvastatin
|
219.800.000
|
219.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Atorvastatin
Ezetimibe
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Atorvastatin
Ezetimibe
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Atracurium besylat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Atracurium besylat
|
25.523.000
|
25.523.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Atracurium besylat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Atropin sulfat
|
50.159.500
|
50.159.500
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Atropin sulfat
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
Hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
|
95.697.000
|
95.697.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Azithromycin
|
465.850.000
|
465.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Azithromycin
|
400.089.900
|
400.089.900
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Azithromycin
|
156.400.000
|
156.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Azithromycin
|
229.908.000
|
229.908.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Azithromycin
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Azithromycin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Bacillus clausii
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Bacillus subtilis
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Bacillus subtilis
|
785.358.000
|
785.358.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Bacillus subtilis
|
5.478.000.000
|
5.478.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Bambuterol
|
169.170.000
|
169.170.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Bambuterol
|
619.385.000
|
619.385.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Beclometason
|
493.920.000
|
493.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Betahistin
|
147.315.000
|
147.315.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Betahistin
|
3.744.136.000
|
3.744.136.000
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Betahistin
|
109.034.400
|
109.034.400
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Betahistin
|
1.677.650.000
|
1.677.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Bezafibrat
|
137.700.000
|
137.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Bilastine
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Bismuth
|
1.528.770.000
|
1.528.770.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Bisoprolol
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Bisoprolol
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Bisoprolol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Bisoprolol
|
286.797.000
|
286.797.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Bisoprolol
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Bisoprolol
|
302.550.000
|
302.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Bisoprolol
Hydroclorothiazid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
Bisoprolol
Hydroclorothiazid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Bisoprolol
Hydroclorothiazid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Brinzolamid
|
1.307.040.000
|
1.307.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Brinzolamid
Timolol
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Bromhexin hydroclorid
|
659.919.568
|
659.919.568
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Bromhexin hydroclorid
|
309.288.000
|
309.288.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Bromhexin hydroclorid
|
1.409.785.000
|
1.409.785.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Budesonid
|
1.065.976.800
|
1.065.976.800
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Budesonid
|
639.000.000
|
639.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Budesonid
Formoterol
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Budesonid
Formoterol
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Bupivacain hydroclorid
|
106.315.350
|
106.315.350
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Bupivacain hydroclorid
|
903.322.944
|
903.322.944
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Bupivacain hydroclorid
|
45.656.000
|
45.656.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Calci carbonat
Vitamin D3
|
144.300.000
|
144.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Calci carbonat
Vitamin D3
|
1.071.000.000
|
1.071.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Calci carbonat
Vitamin D3
|
969.570.000
|
969.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Calci carbonat
Vitamin D3
|
117.180.000
|
117.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Calci carbonat
Calci gluconolactat
|
2.835.000.000
|
2.835.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Calci carbonat
Calci gluconolactat
|
1.984.920.000
|
1.984.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Calci carbonat
Calci gluconolactat
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Calci clorid
|
19.712.500
|
19.712.500
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Calci glycerophosphat
Magnesi gluconat
|
918.000.000
|
918.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Calci lactat
|
1.214.760.000
|
1.214.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Calci lactat
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Calcitonin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Calcitriol
|
47.210.000
|
47.210.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Calcitriol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Calcitriol
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Candesartan
|
2.925.000.000
|
2.925.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Candesartan
Hydrochlorothiazid
|
1.260.800.000
|
1.260.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Candesartan
Hydrochlorothiazid
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Candesartan
Hydrochlorothiazid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Candesartan
Hydrochlorothiazid
|
661.710.000
|
661.710.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Cao ginkgo biloba
Heptaminol clohydrat
Troxerutin
|
451.200.000
|
451.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Captopril
|
90.450.000
|
90.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Captopril
|
724.744.000
|
724.744.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Carbamazepin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Carbetocin
|
967.202.100
|
967.202.100
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Carbetocin
|
553.600.000
|
553.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Carbimazol
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Carbocistein
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Carbocistein
|
547.888.000
|
547.888.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Carbocistein
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Carbocistein
|
405.405.000
|
405.405.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Carvedilol
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Carvedilol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Carvedilol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Cefaclor
|
339.500.000
|
339.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Cefaclor
|
2.589.552.000
|
2.589.552.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Cefalexin
|
1.529.280.000
|
1.529.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Cefamandol
|
340.972.500
|
340.972.500
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Cefazolin
|
912.870.000
|
912.870.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Cefazolin
|
168.878.400
|
168.878.400
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Cefixim
|
992.240.000
|
992.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Cefixim
|
877.800.000
|
877.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Cefixim
|
1.800.639.800
|
1.800.639.800
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Cefoperazon
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Cefpirom
|
624.960.000
|
624.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Cefpodoxim
|
1.401.600.000
|
1.401.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Cefpodoxim
|
265.500.000
|
265.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Cefpodoxim
|
2.204.100.000
|
2.204.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Cefpodoxim
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Cefpodoxim
|
1.965.000.000
|
1.965.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Cefradin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Ceftizoxim
|
1.523.200.000
|
1.523.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Cefuroxim
|
243.234.000
|
243.234.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Cefuroxim
|
2.387.700.000
|
2.387.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Cefuroxim
|
932.500.000
|
932.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Cefuroxim
|
166.551.000
|
166.551.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Cefuroxim
|
227.525.000
|
227.525.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Celecoxib
|
1.540.056.000
|
1.540.056.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Celecoxib
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Celecoxib
|
3.525.750.000
|
3.525.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Celecoxib
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Cerebrolysin
|
3.144.330.000
|
3.144.330.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Cetirizin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Cetirizin
|
234.178.000
|
234.178.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Chlorpheniramin
|
142.460.000
|
142.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Choline alfoscerat
|
1.108.800.000
|
1.108.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Cilostazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Cinnarizin
|
210.700.000
|
210.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Cinnarizin
|
112.266.000
|
112.266.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Ciprofibrat
|
257.400.000
|
257.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Ciprofloxacin
|
76.540.000
|
76.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Ciprofloxacin
|
3.332.000.000
|
3.332.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Ciprofloxacin
|
346.192.500
|
346.192.500
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Ciprofloxacin
|
27.686.880
|
27.686.880
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Ciprofloxacin
|
89.670.000
|
89.670.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Citalopram
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Citicolin
|
221.000.000
|
221.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Clarithromycin
|
2.109.440.000
|
2.109.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Clarithromycin
|
462.300.000
|
462.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Clarithromycin
|
122.220.000
|
122.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Clopidogrel
|
65.695.200
|
65.695.200
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Clopidogrel
|
390.813.000
|
390.813.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Clopidogrel
|
202.350.000
|
202.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Clorpromazin
|
131.621.840
|
131.621.840
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Clotrimazol
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Clotrimazol
|
67.760.000
|
67.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Cloxacilin
|
3.554.460.000
|
3.554.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Codein
Terpin hydrat
|
259.920.000
|
259.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Codein
Terpin hydrat
|
329.840.000
|
329.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Colchicin
|
543.400.000
|
543.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Colchicin
|
60.495.000
|
60.495.000
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Colchicin
|
63.928.000
|
63.928.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Colistin
|
1.414.980.000
|
1.414.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Colistin
|
1.649.970.000
|
1.649.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Cồn 70°
|
2.549.988.000
|
2.549.988.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Cồn 70°
|
90.513.000
|
90.513.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Cytidin-5monophosphat disodium
Uridin
|
6.417.600.000
|
6.417.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Dabigatran etexilate
|
151.940.000
|
151.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
Dapagliflozin
Metformin
|
214.700.000
|
214.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Dapagliflozin
Metformin
|
214.700.000
|
214.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Deferipron
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Desflurane
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Desloratadin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Desloratadin
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Desloratadin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Dexamethason
|
30.720.000
|
30.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Dexamethason
|
62.312.250
|
62.312.250
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Dextromethorphan
|
67.150.000
|
67.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Diacerein
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Diazepam
|
199.473.330
|
199.473.330
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Diazepam
|
147.295.890
|
147.295.890
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Diazepam
|
123.354.000
|
123.354.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Diclofenac
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Diclofenac
|
500.985.000
|
500.985.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Diclofenac
|
214.490.000
|
214.490.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Diclofenac
|
31.257.600
|
31.257.600
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Diclofenac
|
35.640.000
|
35.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Diclofenac
|
54.570.000
|
54.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Digoxin
|
109.025.000
|
109.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Digoxin
|
47.313.000
|
47.313.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
180.247.872
|
180.247.872
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Diltiazem
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Diltiazem
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Dioctahedral smectit
|
2.784.265.000
|
2.784.265.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Dioctahedral smectit
|
2.519.950.000
|
2.519.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Diosmectit
|
574.599.600
|
574.599.600
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Diosmin
|
606.624.000
|
606.624.000
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Diosmin
|
4.402.500.000
|
4.402.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Diosmin
Hesperindin
|
430.350.000
|
430.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Diosmin
Hesperindin
|
1.042.800.000
|
1.042.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Diosmin
Hesperindin
|
612.440.000
|
612.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Diosmin
Hesperindin
|
1.236.000.000
|
1.236.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Diphenhydramin
|
1.786.000
|
1.786.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Dobutamin
|
125.286.000
|
125.286.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Dobutamin
|
210.592.200
|
210.592.200
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Dobutamin
|
75.348.000
|
75.348.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Dobutamin
|
11.072.400
|
11.072.400
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Dobutamin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Dobutamin
|
226.950.000
|
226.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Dobutamin
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Domperidon
|
256.080.000
|
256.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Domperidon
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Domperidon
|
54.479.400
|
54.479.400
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Doripenem
|
1.614.000.000
|
1.614.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Doxycyclin
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Drotaverin clohydrat
|
56.508.900
|
56.508.900
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Drotaverin clohydrat
|
75.660.000
|
75.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Drotaverin clohydrat
|
601.146.000
|
601.146.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Drotaverin clohydrat
|
1.308.825.000
|
1.308.825.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Drotaverin clohydrat
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
10.299.187.500
|
10.299.187.500
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
6.349.875.000
|
6.349.875.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Dung dịch lọc máu liên tục
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Dutasterid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Dutasterid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Dydrogesterone
|
367.080.000
|
367.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Ebastin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Enalapril
|
417.642.800
|
417.642.800
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Enalapril
Hydrochlorothiazid
|
1.259.250.000
|
1.259.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Enalapril
Hydrochlorothiazid
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Enoxaparin
|
1.183.000.000
|
1.183.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Enoxaparin
|
474.995.000
|
474.995.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Entecavir
|
449.970.000
|
449.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Eperison
|
201.613.500
|
201.613.500
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Ephedrin
|
751.254.000
|
751.254.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Ephedrin
|
143.451.000
|
143.451.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Epinephrin
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Eprazinon
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Erythropoietin
|
1.979.901.000
|
1.979.901.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Erythropoietin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Erythropoietin
|
18.212.000.000
|
18.212.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Esomeprazol
|
2.125.724.000
|
2.125.724.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Esomeprazol
|
6.889.610.000
|
6.889.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Ethamsylat
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Etodolac
|
274.500.000
|
274.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Etodolac
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Etomidat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Etoricoxib
|
79.750.000
|
79.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Etoricoxib
|
299.750.000
|
299.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Etoricoxib
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Etoricoxib
|
1.124.000.000
|
1.124.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Etoricoxib
|
24.700.000
|
24.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
Etoricoxib
|
63.180.000
|
63.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
Famotidin
|
378.450.000
|
378.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
Famotidin
|
239.850.000
|
239.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
Famotidin
|
856.800.000
|
856.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
Felodipin
|
183.400.000
|
183.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Felodipin
|
955.500.000
|
955.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Felodipin
|
1.682.100.000
|
1.682.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Felodipin
Metoprolol succinat
|
7.396.000
|
7.396.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Fenofibrat
|
868.000.000
|
868.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Fenofibrat
|
105.340.000
|
105.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Fenofibrat
|
1.104.432.000
|
1.104.432.000
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Fenofibrat
|
788.600.000
|
788.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Fenofibrat
|
2.686.950.000
|
2.686.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Fenofibrat
|
134.550.000
|
134.550.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Fentanyl
|
542.058.300
|
542.058.300
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Fentanyl
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
Fexofenadin
|
290.950.000
|
290.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
Fexofenadin
|
40.621.000
|
40.621.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Fexofenadin
|
117.856.000
|
117.856.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Fluconazol
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Fluconazol
|
525.600.000
|
525.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Fluconazol
|
107.250.000
|
107.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Fluconazol
|
114.101.600
|
114.101.600
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Flunarizin
|
569.400.000
|
569.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Flunarizin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Fluorometholon
|
156.200.000
|
156.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Fluorouracil
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Fluticason propionat
|
1.641.600.000
|
1.641.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Fluticason propionat
|
498.240.000
|
498.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Fluvastatin
|
2.902.500.000
|
2.902.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Fluvastatin
|
3.646.500.000
|
3.646.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Furosemid
|
848.997.000
|
848.997.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Furosemid
|
52.881.250
|
52.881.250
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
Furosemid
|
200.826.000
|
200.826.000
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
Furosemid
Spironolacton
|
60.208.000
|
60.208.000
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
Furosemid
Spironolacton
|
409.920.000
|
409.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
Gabapentin
|
1.833.300.000
|
1.833.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Gabapentin
|
1.229.200.000
|
1.229.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Gadoteric acid
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Galantamin
|
1.191.960.000
|
1.191.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Gelatin succinyl
Natri clorid
Natri hydroxyd
|
547.520.000
|
547.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Gelatin
NaCl
Magnesi clorid hexahydrat
KCl
Natri lactat
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Gemfibrozil
|
722.500.000
|
722.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Gentamicin
|
141.905.400
|
141.905.400
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Ginkgo biloba
|
953.600.000
|
953.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Ginkgo biloba
|
406.250.000
|
406.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Ginkgo biloba
|
148.960.000
|
148.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Glibenclamid
Metformin
|
869.750.000
|
869.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Glibenclamid
Metformin
|
1.352.568.000
|
1.352.568.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Gliclazid
|
5.264.480.000
|
5.264.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Gliclazid
|
2.232.000.000
|
2.232.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Gliclazid
|
347.275.000
|
347.275.000
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Gliclazid
|
1.199.520.000
|
1.199.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Gliclazid
Metformin
|
4.475.112.000
|
4.475.112.000
|
0
|
730 ngày
|
|
393
|
Glimepirid
|
119.067.000
|
119.067.000
|
0
|
730 ngày
|
|
394
|
Glimepirid
|
57.834.000
|
57.834.000
|
0
|
730 ngày
|
|
395
|
Glimepirid
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
396
|
Glimepirid
|
178.600.000
|
178.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
397
|
Glimepirid
|
431.600.000
|
431.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
398
|
Glimepirid
|
540.600.000
|
540.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
399
|
Glimepirid
|
236.220.000
|
236.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
400
|
Glimepirid
Metformin
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
401
|
Glimepirid
Metformin
|
996.000.000
|
996.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
402
|
Glimepirid
Metformin
|
3.923.430.000
|
3.923.430.000
|
0
|
730 ngày
|
|
403
|
Glimepirid
Metformin
|
7.409.000.000
|
7.409.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
404
|
Glipizid
|
1.229.600.000
|
1.229.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
405
|
Glucosamin
|
370.440.000
|
370.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
406
|
Glucosamin
|
167.090.000
|
167.090.000
|
0
|
730 ngày
|
|
407
|
Glucose
|
260.280.000
|
260.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
408
|
Glucose
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
409
|
Glucose
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
410
|
Glucose
|
752.700.000
|
752.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
411
|
Glucose
|
17.390.000
|
17.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
412
|
Glucose
|
25.114.950
|
25.114.950
|
0
|
730 ngày
|
|
413
|
Glucose
|
817.408.800
|
817.408.800
|
0
|
730 ngày
|
|
414
|
Glucose
|
376.800
|
376.800
|
0
|
730 ngày
|
|
415
|
Glucose
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
416
|
Glucose
|
32.870.520
|
32.870.520
|
0
|
730 ngày
|
|
417
|
Glucose
|
118.981.800
|
118.981.800
|
0
|
730 ngày
|
|
418
|
Glucose
|
120.222.900
|
120.222.900
|
0
|
730 ngày
|
|
419
|
Glucose
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
420
|
Glucose
|
25.088.000
|
25.088.000
|
0
|
730 ngày
|
|
421
|
Glucose
|
31.160.000
|
31.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
422
|
Glucose
|
641.917.600
|
641.917.600
|
0
|
730 ngày
|
|
423
|
Glutathion
|
10.150.000
|
10.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
424
|
Glyceryl trinitrat
|
393.386.700
|
393.386.700
|
0
|
730 ngày
|
|
425
|
Glyceryl trinitrat
|
180.800.000
|
180.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
426
|
Glyceryl trinitrat
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
427
|
Glyceryl trinitrat
|
146.640.000
|
146.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
428
|
Guaiazulen
Dimethicon
|
1.045.600.000
|
1.045.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
429
|
Haloperidol
|
54.123.400
|
54.123.400
|
0
|
730 ngày
|
|
430
|
Haloperidol
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
730 ngày
|
|
431
|
Heparin
|
1.798.000.000
|
1.798.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
432
|
Heparin
|
2.479.475.000
|
2.479.475.000
|
0
|
730 ngày
|
|
433
|
Heparin
|
3.912.195.000
|
3.912.195.000
|
0
|
730 ngày
|
|
434
|
Huyết thanh kháng dại
|
758.362.500
|
758.362.500
|
0
|
730 ngày
|
|
435
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
126.945.000
|
126.945.000
|
0
|
730 ngày
|
|
436
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
634.725.000
|
634.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
437
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
529.512.480
|
529.512.480
|
0
|
730 ngày
|
|
438
|
Hydrocortison
|
84.046.600
|
84.046.600
|
0
|
730 ngày
|
|
439
|
Hydrocortison
|
284.800.000
|
284.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
440
|
Hydrocortison
|
233.048.420
|
233.048.420
|
0
|
730 ngày
|
|
441
|
Hydroxy cloroquin
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
442
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
543.000.000
|
543.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
443
|
Hyoscin butylbromid
|
142.912.000
|
142.912.000
|
0
|
730 ngày
|
|
444
|
Hyoscin butylbromid
|
829.668.000
|
829.668.000
|
0
|
730 ngày
|
|
445
|
Hyoscin butylbromid
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
446
|
Hyoscin butylbromid
|
73.452.960
|
73.452.960
|
0
|
730 ngày
|
|
447
|
Ibuprofen
|
527.500.000
|
527.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
448
|
Ibuprofen
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
449
|
Ibuprofen
|
229.976.000
|
229.976.000
|
0
|
730 ngày
|
|
450
|
Ibuprofen
|
51.958.000
|
51.958.000
|
0
|
730 ngày
|
|
451
|
Ibuprofen
|
48.187.400
|
48.187.400
|
0
|
730 ngày
|
|
452
|
Imipenem
Cilastatin
|
1.056.000.000
|
1.056.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
453
|
Immunoglobulin
|
210.400.000
|
210.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
454
|
Indapamid
|
246.500.000
|
246.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
455
|
Indomethacin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
456
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70)
|
8.213.992.500
|
8.213.992.500
|
0
|
730 ngày
|
|
457
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.811.525.600
|
1.811.525.600
|
0
|
730 ngày
|
|
458
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
459
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
460
|
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
6.233.000.000
|
6.233.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
461
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
556.608.000
|
556.608.000
|
0
|
730 ngày
|
|
462
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
463
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
|
5.282.433.000
|
5.282.433.000
|
0
|
730 ngày
|
|
464
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1.562.360.000
|
1.562.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
465
|
Iobitridol
|
600.187.500
|
600.187.500
|
0
|
730 ngày
|
|
466
|
Iobitridol
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
467
|
Iohexol
|
245.690.000
|
245.690.000
|
0
|
730 ngày
|
|
468
|
Iohexol
|
609.140.000
|
609.140.000
|
0
|
730 ngày
|
|
469
|
Irbesartan
|
2.589.440.000
|
2.589.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
470
|
Irbesartan
|
515.886.000
|
515.886.000
|
0
|
730 ngày
|
|
471
|
Irbesartan
|
155.390.000
|
155.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
472
|
Irbesartan
|
4.811.850.000
|
4.811.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
473
|
Irbesartan
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
474
|
Irbesartan
|
4.000.850.000
|
4.000.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
475
|
Irbesartan
Hydroclorothiazid
|
607.950.000
|
607.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
476
|
Irbesartan
Hydroclorothiazid
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
477
|
Irbesartan
Hydroclorothiazid
|
897.750.000
|
897.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
478
|
Irbesartan
Hydroclorothiazid
|
104.370.000
|
104.370.000
|
0
|
730 ngày
|
|
479
|
Isofluran
|
1.249.020.000
|
1.249.020.000
|
0
|
730 ngày
|
|
480
|
Isosorbid
|
111.629.000
|
111.629.000
|
0
|
730 ngày
|
|
481
|
Isosorbid
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
482
|
Isosorbid
|
29.920.000
|
29.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
483
|
Isosorbid
|
39.069.000
|
39.069.000
|
0
|
730 ngày
|
|
484
|
Isosorbid
|
626.913.000
|
626.913.000
|
0
|
730 ngày
|
|
485
|
Isosorbid
|
243.343.800
|
243.343.800
|
0
|
730 ngày
|
|
486
|
Itoprid
|
748.000.000
|
748.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
487
|
Itraconazol
|
1.095.769.000
|
1.095.769.000
|
0
|
730 ngày
|
|
488
|
Itraconazol
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
489
|
Ivabradin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
490
|
Ivabradin
|
469.812.000
|
469.812.000
|
0
|
730 ngày
|
|
491
|
Ivabradin
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
492
|
Ivabradin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
493
|
Ivabradin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
494
|
Kali clorid
|
26.125.000
|
26.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
495
|
Kali clorid
|
20.850.600
|
20.850.600
|
0
|
730 ngày
|
|
496
|
Kali clorid
|
101.656.000
|
101.656.000
|
0
|
730 ngày
|
|
497
|
Kẽm gluconat
|
192.780.000
|
192.780.000
|
0
|
730 ngày
|
|
498
|
Kẽm gluconat
|
10.365.600
|
10.365.600
|
0
|
730 ngày
|
|
499
|
Ketamin
|
51.680.000
|
51.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
500
|
Ketoconazol
|
41.860.000
|
41.860.000
|
0
|
730 ngày
|
|
501
|
Ketoconazol
|
27.130.950
|
27.130.950
|
0
|
730 ngày
|
|
502
|
Ketoprofen
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
503
|
Ketoprofen
|
45.750.000
|
45.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
504
|
Ketorolac
|
173.160.000
|
173.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
505
|
Ketorolac
|
98.175.000
|
98.175.000
|
0
|
730 ngày
|
|
506
|
Lacidipin
|
1.184.000.000
|
1.184.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
507
|
Lactobacillus acidophilus
|
353.430.000
|
353.430.000
|
0
|
730 ngày
|
|
508
|
Lactobacillus acidophilus
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
509
|
Lactulose
|
1.005.312.000
|
1.005.312.000
|
0
|
730 ngày
|
|
510
|
Lactulose
|
445.500.000
|
445.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
511
|
Lamivudin
|
145.530.000
|
145.530.000
|
0
|
730 ngày
|
|
512
|
Lamivudin
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
513
|
Lamotrigine
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
514
|
Lamotrigine
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
515
|
Levetiracetam
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
516
|
Levobupivacain
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
517
|
Levocetirizin
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
518
|
Levocetirizin
|
932.364.000
|
932.364.000
|
0
|
730 ngày
|
|
519
|
Levodopa
Carbidopa
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
730 ngày
|
|
520
|
Levofloxacin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
521
|
Levofloxacin
|
591.594.900
|
591.594.900
|
0
|
730 ngày
|
|
522
|
Levofloxacin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
523
|
Levofloxacin
|
149.332.000
|
149.332.000
|
0
|
730 ngày
|
|
524
|
Levofloxacin
|
112.712.600
|
112.712.600
|
0
|
730 ngày
|
|
525
|
Levofloxacin
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
526
|
Levofloxacin
|
209.508.000
|
209.508.000
|
0
|
730 ngày
|
|
527
|
Levothyroxin
|
45.475.000
|
45.475.000
|
0
|
730 ngày
|
|
528
|
Levothyroxin
|
58.692.000
|
58.692.000
|
0
|
730 ngày
|
|
529
|
Lidocain
|
219.420.000
|
219.420.000
|
0
|
730 ngày
|
|
530
|
Lidocain
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
531
|
Lidocain
|
95.341.050
|
95.341.050
|
0
|
730 ngày
|
|
532
|
Lidocain
Epinephrin
|
169.671.600
|
169.671.600
|
0
|
730 ngày
|
|
533
|
Linagliptin
|
323.120.000
|
323.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
534
|
Lisinopril
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
535
|
Lisinopril
|
161.500.000
|
161.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
536
|
Lisinopril
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
537
|
Lisinopril
Hydroclorothiazid
|
341.250.000
|
341.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
538
|
Lisinopril
Hydroclorothiazid
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
539
|
Loperamid
|
374.625.000
|
374.625.000
|
0
|
730 ngày
|
|
540
|
Loperamid
|
18.216.000
|
18.216.000
|
0
|
730 ngày
|
|
541
|
Loratadin
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
542
|
Loratadin
|
7.124.000
|
7.124.000
|
0
|
730 ngày
|
|
543
|
Loratadin
|
16.081.800
|
16.081.800
|
0
|
730 ngày
|
|
544
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
545
|
Losartan
|
726.600.000
|
726.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
546
|
Losartan
|
1.596.000.000
|
1.596.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
547
|
Losartan
|
353.600.000
|
353.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
548
|
Losartan
Hydrochlorothiazid
|
140.269.500
|
140.269.500
|
0
|
730 ngày
|
|
549
|
Losartan
Hydrochlorothiazid
|
77.440.000
|
77.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
550
|
Losartan
Hydrochlorothiazid
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
551
|
Losartan
Hydrochlorothiazid
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
552
|
Lovastatin
|
1.036.350.000
|
1.036.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
553
|
Lovastatin
|
318.560.000
|
318.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
554
|
Loxoprofen
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
555
|
Macrogol
|
59.836.000
|
59.836.000
|
0
|
730 ngày
|
|
556
|
Macrogol
Natri sulfat
Natri bicarbonat
Natri clorid
Kali clorid
|
89.997.000
|
89.997.000
|
0
|
730 ngày
|
|
557
|
Magnesi aspartat
Kali aspartat
|
127.512.000
|
127.512.000
|
0
|
730 ngày
|
|
558
|
Magnesi hydroxid
Nhôm hydroxid
Simethicon
|
43.920.000
|
43.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
559
|
Magnesi hydroxid
Nhôm hydroxid
Simethicon
|
405.704.000
|
405.704.000
|
0
|
730 ngày
|
|
560
|
Magnesi hydroxid
Nhôm hydroxid
Simethicon
|
535.920.000
|
535.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
561
|
Magnesi hydroxid
Nhôm hydroxid
Simethicon
|
500.240.000
|
500.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
562
|
Magnesi hydroxid
Nhôm hydroxid
Simethicon
|
3.163.545.000
|
3.163.545.000
|
0
|
730 ngày
|
|
563
|
Magnesi hydroxid
Nhôm hydroxid
Simethicon
|
612.360.000
|
612.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
564
|
Magnesi hydroxyd
Nhôm hydroxyd
|
287.280.000
|
287.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
565
|
Magnesi hydroxyd
Nhôm hydroxyd
|
2.106.720.000
|
2.106.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
566
|
Magnesi hydroxyd
Nhôm hydroxyd
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
567
|
Magnesi hydroxyd
Nhôm hydroxyd
|
829.400.000
|
829.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
568
|
Magnesi sulfat
|
72.187.500
|
72.187.500
|
0
|
730 ngày
|
|
569
|
Magnesi trisilicat
Nhôm hydroxyd
|
447.300.000
|
447.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
570
|
Manitol
|
392.666.400
|
392.666.400
|
0
|
730 ngày
|
|
571
|
Mebendazol
|
69.972.210
|
69.972.210
|
0
|
730 ngày
|
|
572
|
Mebeverin hydroclorid
|
663.310.000
|
663.310.000
|
0
|
730 ngày
|
|
573
|
Meclophenoxat
|
385.700.000
|
385.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
574
|
Mecobalamin
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
575
|
Meloxicam
|
734.160.000
|
734.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
576
|
Meloxicam
|
135.607.500
|
135.607.500
|
0
|
730 ngày
|
|
577
|
Meloxicam
|
25.134.000
|
25.134.000
|
0
|
730 ngày
|
|
578
|
Meloxicam
|
30.463.000
|
30.463.000
|
0
|
730 ngày
|
|
579
|
Meloxicam
|
1.335.600.000
|
1.335.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
580
|
Meloxicam
|
42.792.880
|
42.792.880
|
0
|
730 ngày
|
|
581
|
Meloxicam
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
582
|
Mequitazin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
583
|
Mequitazin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
584
|
Mequitazin
|
150.150.000
|
150.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
585
|
Mesalazin/mesalamin
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
586
|
Metformin
|
308.800.000
|
308.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
587
|
Metformin
|
421.720.000
|
421.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
588
|
Metformin
|
2.792.580.000
|
2.792.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
589
|
Metformin
|
16.300.000
|
16.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
590
|
Metformin
|
2.364.400.000
|
2.364.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
591
|
Metformin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
592
|
Metformin
|
1.306.400.000
|
1.306.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
593
|
Methocarbamol
|
1.768.000.000
|
1.768.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
594
|
Methocarbamol
|
2.542.428.000
|
2.542.428.000
|
0
|
730 ngày
|
|
595
|
Methyl ergometrin maleat
|
326.272.750
|
326.272.750
|
0
|
730 ngày
|
|
596
|
Methyl ergometrin maleat
|
362.917.800
|
362.917.800
|
0
|
730 ngày
|
|
597
|
Methyl prednisolon
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
598
|
Methyl prednisolon
|
330.260.000
|
330.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
599
|
Methyl prednisolon
|
1.581.970.000
|
1.581.970.000
|
0
|
730 ngày
|
|
600
|
Methyl prednisolon
|
271.375.000
|
271.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
601
|
Methyl prednisolon
|
90.950.000
|
90.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
602
|
Methyl prednisolon
|
98.280.000
|
98.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
603
|
Methyl prednisolon
|
663.708.000
|
663.708.000
|
0
|
730 ngày
|
|
604
|
Methyl prednisolon
|
269.721.000
|
269.721.000
|
0
|
730 ngày
|
|
605
|
Methyl prednisolon
|
222.118.600
|
222.118.600
|
0
|
730 ngày
|
|
606
|
Methyl prednisolon
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
607
|
Methyldopa
|
59.840.000
|
59.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
608
|
Methyldopa
|
179.810.400
|
179.810.400
|
0
|
730 ngày
|
|
609
|
Metoclopramid
|
50.580.000
|
50.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
610
|
Metoclopramid
|
21.939.390
|
21.939.390
|
0
|
730 ngày
|
|
611
|
Metoprolol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
612
|
Metoprolol
|
153.615.000
|
153.615.000
|
0
|
730 ngày
|
|
613
|
Metoprolol
|
1.180.350.000
|
1.180.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
614
|
Metronidazol
|
1.005.700.000
|
1.005.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
615
|
Metronidazol
|
101.610.000
|
101.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
616
|
Metronidazol
|
120.252.000
|
120.252.000
|
0
|
730 ngày
|
|
617
|
Metronidazol
|
570.285.144
|
570.285.144
|
0
|
730 ngày
|
|
618
|
Metronidazol
Neomycin
Nystatin
|
519.200.000
|
519.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
619
|
Midazolam
|
629.227.200
|
629.227.200
|
0
|
730 ngày
|
|
620
|
Misoprostol
|
294.590.000
|
294.590.000
|
0
|
730 ngày
|
|
621
|
Monobasic natri phosphat
Dibasic natri phosphat
|
181.912.500
|
181.912.500
|
0
|
730 ngày
|
|
622
|
Morphin
|
1.244.281.500
|
1.244.281.500
|
0
|
730 ngày
|
|
623
|
Morphin
|
437.132.430
|
437.132.430
|
0
|
730 ngày
|
|
624
|
Morphin
|
164.220.000
|
164.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
625
|
Moxifloxacin
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
626
|
Moxifloxacin
|
929.250.000
|
929.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
627
|
Mycophenolat
|
229.580.000
|
229.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
628
|
Naloxon
|
294.326.550
|
294.326.550
|
0
|
730 ngày
|
|
629
|
Naloxon
|
272.773.200
|
272.773.200
|
0
|
730 ngày
|
|
630
|
Naproxen
|
137.400.000
|
137.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
631
|
Natri clorid
|
16.877.700
|
16.877.700
|
0
|
730 ngày
|
|
632
|
Natri clorid
|
1.322.013.000
|
1.322.013.000
|
0
|
730 ngày
|
|
633
|
Natri clorid
|
553.822.500
|
553.822.500
|
0
|
730 ngày
|
|
634
|
Natri clorid
|
303.951.120
|
303.951.120
|
0
|
730 ngày
|
|
635
|
Natri clorid
|
44.982.000
|
44.982.000
|
0
|
730 ngày
|
|
636
|
Natri clorid
|
74.750.000
|
74.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
637
|
Natri clorid
|
3.697.790.000
|
3.697.790.000
|
0
|
730 ngày
|
|
638
|
Natri clorid
|
52.595.000
|
52.595.000
|
0
|
730 ngày
|
|
639
|
Natri clorid
Kali clorid
Natri citrat
Glucose khan
|
515.839.500
|
515.839.500
|
0
|
730 ngày
|
|
640
|
Natri diquafosol
|
778.050.000
|
778.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
641
|
Natri hyaluronat
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
642
|
Natri hyaluronat
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
643
|
Natri hyaluronat
|
1.127.100.000
|
1.127.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
644
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
228.800.000
|
228.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
645
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
43.803.010
|
43.803.010
|
0
|
730 ngày
|
|
646
|
Natri montelukast
|
912.000.000
|
912.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
647
|
Natri montelukast
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
648
|
Natri montelukast
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
649
|
Natri montelukast
|
188.370.000
|
188.370.000
|
0
|
730 ngày
|
|
650
|
Natri montelukast
|
27.920.000
|
27.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
651
|
Nebivolol
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
652
|
Nebivolol
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
653
|
Nefopam hydroclorid
|
7.371.000
|
7.371.000
|
0
|
730 ngày
|
|
654
|
Neomycin
Polymyxin B
Dexamethason
|
8.360.000
|
8.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
655
|
Neomycin
Polymyxin B
Dexamethason
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
656
|
Neomycin
Polymyxin B
Dexamethason
|
717.800.000
|
717.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
657
|
Neostigmin metylsulfat
|
135.680.000
|
135.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
658
|
Neostigmin metylsulfat
|
49.801.200
|
49.801.200
|
0
|
730 ngày
|
|
659
|
Netilmicin
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
660
|
Nhũ dịch lipid
|
2.910.000
|
2.910.000
|
0
|
730 ngày
|
|
661
|
Nhũ dịch lipid
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
662
|
Nicardipin
|
942.500.000
|
942.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
663
|
Nicorandil
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
664
|
Nicorandil
|
346.920.000
|
346.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
665
|
Nicorandil
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
666
|
Nifedipin
|
114.884.000
|
114.884.000
|
0
|
730 ngày
|
|
667
|
Nifedipin
|
268.128.000
|
268.128.000
|
0
|
730 ngày
|
|
668
|
Nifedipin
|
199.680.000
|
199.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
669
|
Nimodipin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
670
|
Nizatidine
|
47.460.000
|
47.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
671
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
462.726.000
|
462.726.000
|
0
|
730 ngày
|
|
672
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
377.000.000
|
377.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
673
|
Norfloxacin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
674
|
Nước cất pha tiêm
|
108.368.000
|
108.368.000
|
0
|
730 ngày
|
|
675
|
Nước cất pha tiêm
|
235.688.000
|
235.688.000
|
0
|
730 ngày
|
|
676
|
Nước cất pha tiêm
|
76.665.000
|
76.665.000
|
0
|
730 ngày
|
|
677
|
Nước cất pha tiêm
|
410.331.600
|
410.331.600
|
0
|
730 ngày
|
|
678
|
Nước oxy già
|
142.106.400
|
142.106.400
|
0
|
730 ngày
|
|
679
|
Nystatin
Neomycin
Polymyxin B
|
665.280.000
|
665.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
680
|
Nystatin
Neomycin
Polymyxin B
|
437.000.000
|
437.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
681
|
Octreotide
|
170.800.000
|
170.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
682
|
Ofloxacin
|
37.265.000
|
37.265.000
|
0
|
730 ngày
|
|
683
|
Ofloxacin
|
600.600.000
|
600.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
684
|
Ofloxacin
|
1.251.614.000
|
1.251.614.000
|
0
|
730 ngày
|
|
685
|
Olanzapin
|
193.812.800
|
193.812.800
|
0
|
730 ngày
|
|
686
|
Olanzapin
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
687
|
Olanzapin
|
93.569.700
|
93.569.700
|
0
|
730 ngày
|
|
688
|
Olopatadin hydroclorid
|
301.527.700
|
301.527.700
|
0
|
730 ngày
|
|
689
|
Olopatadin hydroclorid
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
690
|
Omeprazol
|
79.860.000
|
79.860.000
|
0
|
730 ngày
|
|
691
|
Omeprazol
|
98.035.200
|
98.035.200
|
0
|
730 ngày
|
|
692
|
Omeprazol
|
320.324.000
|
320.324.000
|
0
|
730 ngày
|
|
693
|
Omeprazol
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
694
|
Omeprazol
|
6.210.540.000
|
6.210.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
695
|
Otilonium bromide
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
696
|
Oxacillin
|
1.917.000.000
|
1.917.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
697
|
Oxytocin
|
1.589.545.440
|
1.589.545.440
|
0
|
730 ngày
|
|
698
|
Oxytocin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
699
|
Oxytocin
|
49.700.000
|
49.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
700
|
Pantoprazol
|
165.060.276
|
165.060.276
|
0
|
730 ngày
|
|
701
|
Pantoprazol
|
84.105.000
|
84.105.000
|
0
|
730 ngày
|
|
702
|
Paracetamol
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
703
|
Paracetamol
|
16.935.000
|
16.935.000
|
0
|
730 ngày
|
|
704
|
Paracetamol
|
2.641.000
|
2.641.000
|
0
|
730 ngày
|
|
705
|
Paracetamol
|
3.524.400.000
|
3.524.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
706
|
Paracetamol
|
12.285.000
|
12.285.000
|
0
|
730 ngày
|
|
707
|
Paracetamol
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
708
|
Paracetamol
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
709
|
Paracetamol
|
854.112.000
|
854.112.000
|
0
|
730 ngày
|
|
710
|
Paracetamol
|
1.875.680.000
|
1.875.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
711
|
Paracetamol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
712
|
Paracetamol
|
625.642.500
|
625.642.500
|
0
|
730 ngày
|
|
713
|
Paracetamol
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
714
|
Paracetamol
|
367.567.200
|
367.567.200
|
0
|
730 ngày
|
|
715
|
Paracetamol
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
716
|
Paracetamol
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
717
|
Paracetamol
|
671.400.000
|
671.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
718
|
Paracetamol
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
719
|
Paracetamol
|
684.768.600
|
684.768.600
|
0
|
730 ngày
|
|
720
|
Paracetamol
|
109.009.650
|
109.009.650
|
0
|
730 ngày
|
|
721
|
Paracetamol
|
159.583.380
|
159.583.380
|
0
|
730 ngày
|
|
722
|
Paracetamol
|
716.796.480
|
716.796.480
|
0
|
730 ngày
|
|
723
|
Paracetamol
|
50.688.000
|
50.688.000
|
0
|
730 ngày
|
|
724
|
Paracetamol
Chlorphemramin
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
725
|
Paracetamol
Chlorphemramin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
726
|
Paracetamol
Chlorpheniramin
Phenylephrin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
727
|
Paracetamol
Methocarbamol
|
809.775.000
|
809.775.000
|
0
|
730 ngày
|
|
728
|
Paracetamol
Methocarbamol
|
3.090.150.000
|
3.090.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
729
|
Paracetamol
Methocarbamol
|
577.710.000
|
577.710.000
|
0
|
730 ngày
|
|
730
|
Paracetamol
Methocarbamol
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
731
|
Paracetamol
Methocarbamol
|
1.297.200.000
|
1.297.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
732
|
Paracetamol
Phenylephrin
Dextromethorphan
|
758.100.000
|
758.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
733
|
Pemirolast Kali
|
38.380.000
|
38.380.000
|
0
|
730 ngày
|
|
734
|
Perindopril
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
735
|
Perindopril
|
900.012.000
|
900.012.000
|
0
|
730 ngày
|
|
736
|
Perindopril
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
737
|
Perindopril
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
738
|
Perindopril
Amlodipin
|
56.800.000
|
56.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
739
|
Perindopril
Amlodipin
|
624.225.000
|
624.225.000
|
0
|
730 ngày
|
|
740
|
Perindopril
Amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
730 ngày
|
|
741
|
Perindopril
Amlodipin
|
230.615.000
|
230.615.000
|
0
|
730 ngày
|
|
742
|
Perindopril
Indapamid
|
653.200.000
|
653.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
743
|
Perindopril
Indapamid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
744
|
Perindopril
Indapamid
|
395.115.000
|
395.115.000
|
0
|
730 ngày
|
|
745
|
Pethidin hydroclorid
|
281.406.720
|
281.406.720
|
0
|
730 ngày
|
|
746
|
Phenobarbital
|
178.631.460
|
178.631.460
|
0
|
730 ngày
|
|
747
|
Phenobarbital
|
127.333.500
|
127.333.500
|
0
|
730 ngày
|
|
748
|
Phenylephrin
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
749
|
Phenylephrin
|
363.825.000
|
363.825.000
|
0
|
730 ngày
|
|
750
|
Phytomenadion
|
21.490.280
|
21.490.280
|
0
|
730 ngày
|
|
751
|
Piperacilin
|
266.994.000
|
266.994.000
|
0
|
730 ngày
|
|
752
|
Piperacilin
|
6.188.000.000
|
6.188.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
753
|
Piracetam
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
754
|
Piracetam
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
755
|
Piracetam
|
152.950.000
|
152.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
756
|
Piracetam
|
1.813.200.000
|
1.813.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
757
|
Pirenoxin
|
6.058.800
|
6.058.800
|
0
|
730 ngày
|
|
758
|
Piroxicam
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
759
|
Polyethylen glycol
Propylen glycol
|
186.306.900
|
186.306.900
|
0
|
730 ngày
|
|
760
|
Povidon iodin
|
296.800.000
|
296.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
761
|
Povidon iodin
|
210.840.000
|
210.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
762
|
Povidon iodin
|
40.897.500
|
40.897.500
|
0
|
730 ngày
|
|
763
|
Povidon iodin
|
989.184.000
|
989.184.000
|
0
|
730 ngày
|
|
764
|
Povidon iodin
|
73.143.000
|
73.143.000
|
0
|
730 ngày
|
|
765
|
Pralidoxim
|
546.750.000
|
546.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
766
|
Pralidoxim
|
447.120.000
|
447.120.000
|
0
|
730 ngày
|
|
767
|
Pravastatin
|
1.406.850.000
|
1.406.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
768
|
Pravastatin
|
351.540.000
|
351.540.000
|
0
|
730 ngày
|
|
769
|
Pravastatin
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
770
|
Prednisolon acetat
|
197.028.200
|
197.028.200
|
0
|
730 ngày
|
|
771
|
Prednisolon acetat
|
15.881.000
|
15.881.000
|
0
|
730 ngày
|
|
772
|
Pregabalin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
773
|
Pregabalin
|
195.780.000
|
195.780.000
|
0
|
730 ngày
|
|
774
|
Pregabalin
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
775
|
Pregabalin
|
14.975.000
|
14.975.000
|
0
|
730 ngày
|
|
776
|
Pregabalin
|
3.062.910.000
|
3.062.910.000
|
0
|
730 ngày
|
|
777
|
Progesteron
|
163.328.000
|
163.328.000
|
0
|
730 ngày
|
|
778
|
Promethazin hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
779
|
Proparacain hydroclorid
|
27.566.000
|
27.566.000
|
0
|
730 ngày
|
|
780
|
Propofol
|
538.610.400
|
538.610.400
|
0
|
730 ngày
|
|
781
|
Propofol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
782
|
Propranolol hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
783
|
Propranolol hydroclorid
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
784
|
Propylthiouracil
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
730 ngày
|
|
785
|
Propylthiouracil
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
786
|
Quetiapin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
787
|
Rabeprazol
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
788
|
Rabeprazol
|
399.900.000
|
399.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
789
|
Rabeprazol
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
790
|
Rabeprazol
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
791
|
Rabeprazol
|
108.360.000
|
108.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
792
|
Rabeprazol
|
1.147.500.000
|
1.147.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
793
|
Racecadotril
|
156.608.000
|
156.608.000
|
0
|
730 ngày
|
|
794
|
Racecadotril
|
331.948.000
|
331.948.000
|
0
|
730 ngày
|
|
795
|
Ramipril
|
600.600.000
|
600.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
796
|
Ramipril
|
423.360.000
|
423.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
797
|
Rebamipid
|
848.400.000
|
848.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
798
|
Repaglinid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
799
|
Ribavirin
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
800
|
Rifamycin
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
801
|
Ringer lactat
|
368.600.000
|
368.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
802
|
Ringer lactat
|
1.934.716.980
|
1.934.716.980
|
0
|
730 ngày
|
|
803
|
Rivaroxaban
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
804
|
Rivaroxaban
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
805
|
Rivaroxaban
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
806
|
Rivaroxaban
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
807
|
Rivaroxaban
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
808
|
Rocuronium bromid
|
622.735.000
|
622.735.000
|
0
|
730 ngày
|
|
809
|
Rosuvastatin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
810
|
Rosuvastatin
|
610.428.000
|
610.428.000
|
0
|
730 ngày
|
|
811
|
Rosuvastatin
|
169.500.000
|
169.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
812
|
Rotundin
|
77.350.000
|
77.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
813
|
Roxithromycin
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
814
|
Rupatadine
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
815
|
Saccharomyces boulardii
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
816
|
Saccharomyces boulardii
|
3.750.600.000
|
3.750.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
817
|
Salbutamol
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
818
|
Salbutamol
|
1.608.112.500
|
1.608.112.500
|
0
|
730 ngày
|
|
819
|
Salbutamol
|
3.134.486.600
|
3.134.486.600
|
0
|
730 ngày
|
|
820
|
Salbutamol
|
484.150.000
|
484.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
821
|
Salbutamol
|
592.200.000
|
592.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
822
|
Salbutamol
Ipratropium
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
823
|
Salbutamol
Ipratropium
|
3.366.720.000
|
3.366.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
824
|
Salmeterol
Fluticason propionat
|
5.200.283.000
|
5.200.283.000
|
0
|
730 ngày
|
|
825
|
Salmeterol
Fluticason propionat
|
29.485.000
|
29.485.000
|
0
|
730 ngày
|
|
826
|
Salmeterol
Fluticason propionat
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
827
|
Salmeterol
Fluticason propionat
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
828
|
Sắt ascorbat
Folic acid
|
720.800.000
|
720.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
829
|
Sắt fumarat
Acid folic
|
240.240.000
|
240.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
830
|
Sắt fumarat
Acid folic
|
278.760.000
|
278.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
831
|
Sắt gluconat
Mangan gluconat
Đồng gluconat
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
832
|
Sắt hydroxyd polymaltose
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
833
|
Sắt hydroxyd polymaltose
Acid folic
|
954.000.000
|
954.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
834
|
Sắt sulfat
Acid Folic
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
835
|
Sắt sulfat
Acid Folic
|
119.505.000
|
119.505.000
|
0
|
730 ngày
|
|
836
|
Sevofluran
|
1.014.000.000
|
1.014.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
837
|
Silymarin
|
517.400.000
|
517.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
838
|
Silymarin
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
839
|
Simethicon
|
22.458.400
|
22.458.400
|
0
|
730 ngày
|
|
840
|
Simethicon
|
181.220.000
|
181.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
841
|
Simethicon
|
961.200.000
|
961.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
842
|
Simvastatin
|
149.270.000
|
149.270.000
|
0
|
730 ngày
|
|
843
|
Simvastatin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
844
|
Simvastatin
|
122.407.500
|
122.407.500
|
0
|
730 ngày
|
|
845
|
Sitagliptin
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
846
|
Sitagliptin
Metformin
|
1.797.600.000
|
1.797.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
847
|
Sorbitol
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
848
|
Spiramycin
|
1.001.000.000
|
1.001.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
849
|
Spiramycin
Metronidazol
|
1.564.000.000
|
1.564.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
850
|
Spironolacton
|
622.836.000
|
622.836.000
|
0
|
730 ngày
|
|
851
|
Spironolacton
|
413.406.000
|
413.406.000
|
0
|
730 ngày
|
|
852
|
Spironolacton
|
52.796.634
|
52.796.634
|
0
|
730 ngày
|
|
853
|
Sucralfat
|
61.740.000
|
61.740.000
|
0
|
730 ngày
|
|
854
|
Sucralfat
|
138.180.000
|
138.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
855
|
Sucralfat
|
809.325.000
|
809.325.000
|
0
|
730 ngày
|
|
856
|
Sulfamethoxazol
Trimethoprim
|
10.512.000
|
10.512.000
|
0
|
730 ngày
|
|
857
|
Sulfamethoxazol
Trimethoprim
|
47.695.900
|
47.695.900
|
0
|
730 ngày
|
|
858
|
Sulpirid
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
859
|
Sulpirid
|
228.250.000
|
228.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
860
|
Sulpirid
|
61.520.480
|
61.520.480
|
0
|
730 ngày
|
|
861
|
Sultamicillin
|
1.349.000.000
|
1.349.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
862
|
Suxamethonium clorid
|
23.475.600
|
23.475.600
|
0
|
730 ngày
|
|
863
|
Tafluprost
|
489.598.000
|
489.598.000
|
0
|
730 ngày
|
|
864
|
Tafluprost
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
865
|
Telmisartan
|
153.110.000
|
153.110.000
|
0
|
730 ngày
|
|
866
|
Telmisartan
|
36.260.000
|
36.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
867
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
2.207.373.000
|
2.207.373.000
|
0
|
730 ngày
|
|
868
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
869
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
870
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
1.129.700.000
|
1.129.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
871
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
1.147.500.000
|
1.147.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
872
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
3.997.828.800
|
3.997.828.800
|
0
|
730 ngày
|
|
873
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
261.800.000
|
261.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
874
|
Telmisartan
Hydroclorothiazid
|
49.560.000
|
49.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
875
|
Tenofovir
|
621.839.500
|
621.839.500
|
0
|
730 ngày
|
|
876
|
Tenofovir
|
582.200.000
|
582.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
877
|
Tenoxicam
|
793.800.000
|
793.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
878
|
Terbutalin
|
31.878.000
|
31.878.000
|
0
|
730 ngày
|
|
879
|
Terbutalin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
880
|
Theophyllin
|
94.406.000
|
94.406.000
|
0
|
730 ngày
|
|
881
|
Thiamazol
|
44.820.000
|
44.820.000
|
0
|
730 ngày
|
|
882
|
Thiamazol
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
883
|
Thiamazol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
884
|
Thiamazol
|
46.284.000
|
46.284.000
|
0
|
730 ngày
|
|
885
|
Thiocolchicosid
|
426.000.000
|
426.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
886
|
Tiaprofenic acid
|
1.327.340.000
|
1.327.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
887
|
Tiaprofenic acid
|
2.107.000.000
|
2.107.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
888
|
Ticagrelor
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
889
|
Ticagrelor
|
46.725.000
|
46.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
890
|
Ticarcillin
Acid Clavulanic
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
891
|
Ticarcillin
Acid Clavulanic
|
387.996.000
|
387.996.000
|
0
|
730 ngày
|
|
892
|
Ticarcillin
Acid Clavulanic
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
893
|
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
|
158.571.000
|
158.571.000
|
0
|
730 ngày
|
|
894
|
Tinidazol
|
2.773.000.000
|
2.773.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
895
|
Tizanidin hydroclorid
|
296.100.000
|
296.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
896
|
Tizanidin hydroclorid
|
584.000.000
|
584.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
897
|
Tizanidin hydroclorid
|
335.340.000
|
335.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
898
|
Tobramycin
|
195.665.400
|
195.665.400
|
0
|
730 ngày
|
|
899
|
Tobramycin
|
201.064.500
|
201.064.500
|
0
|
730 ngày
|
|
900
|
Tobramycin
Dexamethason
|
592.906.500
|
592.906.500
|
0
|
730 ngày
|
|
901
|
Tofisopam
|
39.850.000
|
39.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
902
|
Tolperison
|
54.537.000
|
54.537.000
|
0
|
730 ngày
|
|
903
|
Tramadol
|
36.270.000
|
36.270.000
|
0
|
730 ngày
|
|
904
|
Tranexamic acid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
905
|
Tranexamic acid
|
69.664.000
|
69.664.000
|
0
|
730 ngày
|
|
906
|
Tranexamic acid
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
907
|
Tranexamic acid
|
29.028.880
|
29.028.880
|
0
|
730 ngày
|
|
908
|
Tranexamic acid
|
173.040.000
|
173.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
909
|
Tranexamic acid
|
134.696.100
|
134.696.100
|
0
|
730 ngày
|
|
910
|
Tranexamic acid
|
16.039.800
|
16.039.800
|
0
|
730 ngày
|
|
911
|
Travoprost
|
163.995.000
|
163.995.000
|
0
|
730 ngày
|
|
912
|
Travoprost
Timolol
|
170.500.000
|
170.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
913
|
Trihexyphenidyl
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
914
|
Trimebutin maleat
|
143.520.000
|
143.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
915
|
Trimebutin maleat
|
173.280.000
|
173.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
916
|
Trimebutin maleat
|
728.700.000
|
728.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
917
|
Trimetazidin
|
1.267.350.000
|
1.267.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
918
|
Trimetazidin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
919
|
Trimetazidin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
920
|
Trimetazidin
|
225.478.000
|
225.478.000
|
0
|
730 ngày
|
|
921
|
Trimetazidin
|
183.910.000
|
183.910.000
|
0
|
730 ngày
|
|
922
|
Trimetazidin
|
202.648.000
|
202.648.000
|
0
|
730 ngày
|
|
923
|
Tropicamide
Phenylephrine hydroclorid
|
87.750.000
|
87.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
924
|
Ursodeoxycholic acid
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
925
|
Ursodeoxycholic acid
|
25.250.000
|
25.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
926
|
Ursodeoxycholic acid
|
757.680.000
|
757.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
927
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
398.380.400
|
398.380.400
|
0
|
730 ngày
|
|
928
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
247.590.000
|
247.590.000
|
0
|
730 ngày
|
|
929
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
193.122.720
|
193.122.720
|
0
|
730 ngày
|
|
930
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
2.298.240.000
|
2.298.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
931
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
4.542.300.000
|
4.542.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
932
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
370.760.000
|
370.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
933
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
934
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván
|
120.679.650
|
120.679.650
|
0
|
730 ngày
|
|
935
|
Vắc xin phòng bệnh nhiễm khuẩn do phế cầu
|
5.477.340.000
|
5.477.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
936
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
603.288.000
|
603.288.000
|
0
|
730 ngày
|
|
937
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và viêm màng não mủ do Hib
|
429.172.800
|
429.172.800
|
0
|
730 ngày
|
|
938
|
Vắc xin phòng Cúm
|
2.341.668.000
|
2.341.668.000
|
0
|
730 ngày
|
|
939
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
2.690.515.000
|
2.690.515.000
|
0
|
730 ngày
|
|
940
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
618.765.000
|
618.765.000
|
0
|
730 ngày
|
|
941
|
Vắc xin phòng Cúm mùa
|
251.450.000
|
251.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
942
|
Vắc xin phòng dại
|
857.662.250
|
857.662.250
|
0
|
730 ngày
|
|
943
|
Vắc xin phòng dại
|
1.997.376.000
|
1.997.376.000
|
0
|
730 ngày
|
|
944
|
Vắc xin phòng dại
|
2.085.255.000
|
2.085.255.000
|
0
|
730 ngày
|
|
945
|
Vắc xin phòng Não mô cầu
|
1.900.500.000
|
1.900.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
946
|
Vắc xin phòng Não mô cầu
|
606.816.000
|
606.816.000
|
0
|
730 ngày
|
|
947
|
Vắc xin phòng Sởi
|
126.500.000
|
126.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
948
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
1.317.622.110
|
1.317.622.110
|
0
|
730 ngày
|
|
949
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
1.390.480.000
|
1.390.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
950
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
|
1.632.675.270
|
1.632.675.270
|
0
|
730 ngày
|
|
951
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
|
2.150.807.400
|
2.150.807.400
|
0
|
730 ngày
|
|
952
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
|
497.847.600
|
497.847.600
|
0
|
730 ngày
|
|
953
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
3.049.392.000
|
3.049.392.000
|
0
|
730 ngày
|
|
954
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
2.572.500.000
|
2.572.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
955
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
271.622.400
|
271.622.400
|
0
|
730 ngày
|
|
956
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
320.544.000
|
320.544.000
|
0
|
730 ngày
|
|
957
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
58.558.500
|
58.558.500
|
0
|
730 ngày
|
|
958
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
136.495.800
|
136.495.800
|
0
|
730 ngày
|
|
959
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
374.539.200
|
374.539.200
|
0
|
730 ngày
|
|
960
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
92.655.900
|
92.655.900
|
0
|
730 ngày
|
|
961
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
597.080.000
|
597.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
962
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
1.108.800.000
|
1.108.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
963
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
570.240.000
|
570.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
964
|
Valproat natri
|
500.844.960
|
500.844.960
|
0
|
730 ngày
|
|
965
|
Valsartan
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
966
|
Valsartan
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
967
|
Valsartan
|
773.500.000
|
773.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
968
|
Valsartan
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
969
|
Valsartan
|
173.240.000
|
173.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
970
|
Valsartan
Hydroclorothiazid
|
458.043.768
|
458.043.768
|
0
|
730 ngày
|
|
971
|
Valsartan
Hydroclorothiazid
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
972
|
Vancomycin
|
158.800.000
|
158.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
973
|
Vancomycin
|
181.800.000
|
181.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
974
|
Venlafaxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
975
|
Vildagliptin
|
1.183.240.275
|
1.183.240.275
|
0
|
730 ngày
|
|
976
|
Vildagliptin
Metformin
|
1.391.100.000
|
1.391.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
977
|
Vildagliptin
Metformin
|
1.391.100.000
|
1.391.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
978
|
Vinpocetin
|
81.250.000
|
81.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
979
|
Vinpocetin
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
980
|
Vitamin A
Vitamin D2/D3
|
139.909.000
|
139.909.000
|
0
|
730 ngày
|
|
981
|
Vitamin B1
|
86.776.500
|
86.776.500
|
0
|
730 ngày
|
|
982
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamn B12
|
1.588.125.000
|
1.588.125.000
|
0
|
730 ngày
|
|
983
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamn B12
|
1.848.567.500
|
1.848.567.500
|
0
|
730 ngày
|
|
984
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamn B12
|
136.200.000
|
136.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
985
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamn B12
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
986
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamn B12
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
987
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamn B12
|
2.862.000.000
|
2.862.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
988
|
Vitamin B12
|
1.610.000.000
|
1.610.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
989
|
Vitamin B6
Magnesi lactat
|
1.483.300.000
|
1.483.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
990
|
Vitamin B6
Magnesi lactat
|
24.480.000
|
24.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
991
|
Vitamin B6
Magnesi lactat
|
2.424.576.000
|
2.424.576.000
|
0
|
730 ngày
|
|
992
|
Vitamin C
|
5.612.980.000
|
5.612.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
993
|
Vitamin C
|
33.553.000
|
33.553.000
|
0
|
730 ngày
|
|
994
|
Vitamin C
|
73.983.000
|
73.983.000
|
0
|
730 ngày
|
|
995
|
Vitamin C
|
989.000.000
|
989.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
996
|
Vitamin E
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
997
|
Vitamin E
|
149.850.000
|
149.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
998
|
Vitamin K1
|
73.260.000
|
73.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
999
|
Vitamin K1
|
12.814.000
|
12.814.000
|
0
|
730 ngày
|
|
1000
|
Vitamin K1
|
31.658.900
|
31.658.900
|
0
|
730 ngày
|
|
1001
|
Vitamin PP
|
16.695.000
|
16.695.000
|
0
|
730 ngày
|
|
1002
|
Vitamin PP
|
10.260.000
|
10.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
1003
|
Xylometazolin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bình Phước như sau:
- Có quan hệ với 214 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 29,43 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 44,44%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 33,33%, Phi tư vấn 22,23%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 1.419.448.183.021 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.144.463.177.438 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 19,37%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự đa dạng là gia vị của cuộc sống. Chính nó tạo ra cho cuộc sống tất cả mùi vị. "
William Cowper
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bình Phước đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế tỉnh Bình Phước đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.