Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500450988 |
Atropin sulfat |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
2 |
Atropin sulfat |
"Không yêu cầu" |
"Không yêu cầu" |
"Không yêu cầu" |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
2000 |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
"Nồng độ hàm lượng: 0,25mg/ml,
ống 1ml Đường dùng: Tiêm Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm Nhóm TCKT: Nhóm 4 " |
|||||||
3 |
PP2500450989 |
Piroxicam |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
4 |
Piroxicam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
15000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 20mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 1" |
|||||||
5 |
PP2500450990 |
Paracetamol + codein phosphat |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
6 |
Paracetamol + codein phosphat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
10000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Paracetamol 500mg + codein phosphat 15mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
7 |
PP2500450991 |
Allopurinol |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
8 |
Allopurinol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
5000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 300mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 2" |
|||||||
9 |
PP2500450992 |
Colchicin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
10 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
3000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 1mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 1" |
|||||||
11 |
PP2500450993 |
Acetylcystein |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
12 |
Acetylcystein |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
200 |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
"Nồng độ hàm lượng: 300mg/3ml Đường dùng: Tiêm Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
13 |
PP2500450994 |
Amoxicilin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
14 |
Amoxicilin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
100000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 500mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nang cứng Nhóm TCKT: Nhóm 3" |
|||||||
15 |
PP2500450995 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
16 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
50000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Bisoprolol 5mg + hydroclorothiazid 12,5mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
17 |
PP2500450996 |
Captopril + hydroclorothiazid |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
18 |
Captopril + hydroclorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
50000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Captopril 25mg+ hydroclorothiazid 12,5mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
19 |
PP2500450997 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
20 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
50000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Enalapril 10mg + hydrochlorothiazid 12,5mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
21 |
PP2500450998 |
Felodipin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
22 |
Felodipin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
60000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 5mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: viên nén bao phim Nhóm TCKT: Nhóm 1" |
|||||||
23 |
PP2500450999 |
Perindopril + amlodipin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
24 |
Perindopril + amlodipin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
60000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 2" |
|||||||
25 |
PP2500451000 |
Perindopril + indapamid |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
26 |
Perindopril + indapamid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
80000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Perindopril 4mg + indapamid 1,25mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 2" |
|||||||
27 |
PP2500451001 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
28 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
20000 |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
"Nồng độ hàm lượng: Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd 300mg/10ml Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Hỗn dịch uống Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
29 |
PP2500451002 |
Sorbitol |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
30 |
Sorbitol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
10000 |
Chai/lọ/ống/gói/túi |
"Nồng độ hàm lượng: 5g Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Thuốc bột Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
31 |
PP2500451003 |
Glibenclamid + metformin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
32 |
Glibenclamid + metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
100000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 2" |
|||||||
33 |
PP2500451004 |
Glibenclamide + Metformin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
34 |
Glibenclamide + Metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
60000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Glibenclamid 5mg + metformin dạng muối 1000mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 3" |
|||||||
35 |
PP2500451005 |
Gliclazid |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
36 |
Gliclazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
60000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 80mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 3" |
|||||||
37 |
PP2500451006 |
Glimepirid + metformin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
38 |
Glimepirid + metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
100000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Glimepirid 2mg + metformin dạng muối 500mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: Viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
39 |
PP2500451007 |
Glipizid |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
40 |
Glipizid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
60000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 5mg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
41 |
PP2500451008 |
Levothyroxin (muối natri) |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
42 |
Levothyroxin (muối natri) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
10000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: 100mcg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 1" |
|||||||
43 |
PP2500451009 |
Oxytocin |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
44 |
Oxytocin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
500 |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
"Nồng độ hàm lượng: 10IU/ml, ống 1ml Đường dùng: Tiêm Dạng bào chế: Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
45 |
PP2500451010 |
Manitol |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
46 |
Manitol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
200 |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
"Nồng độ hàm lượng: 20%/250ml Đường dùng: Tiêm truyền Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm tryền Nhóm TCKT: Nhóm 4" |
|||||||
47 |
PP2500451011 |
Meclophenoxat |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
48 |
Meclophenoxat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
600 |
Chai/lọ/ống/túi/gói/bình |
"Nồng độ hàm lượng: 500mg Đường dùng: Tiêm Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm Nhóm TCKT: Nhóm 5" |
|||||||
49 |
PP2500451012 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Trung tâm Y tế khu vực Tam Đảo |
01 ngày
khi nhận yêu cầu |
10 ngày
khi nhận yêu cầu |
||||||||||
50 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Hạn dùng (Tuổi thọ) 36 tháng |
60000 |
Viên |
"Nồng độ hàm lượng: Vitamin B1: 125mg; Vitamin B6: 125mg; Vitamin B12: 125mcg Đường dùng: Uống Dạng bào chế: viên nén Nhóm TCKT: Nhóm 2" |