Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ tên hoạt chất hoạt chất mời chào :Tên hoạt chất là Acid thioctic; tên hoạt chất của thuốc được cấp phép là acid alpha lipoic có đáp ứng tiêu chí không ? |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Lidocain hydroclorid
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Lidocain + prilocain
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Aescin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Aescin
|
209.650.000
|
209.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Aescin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Diclofenac natri
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Flurbiprofen
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Ibuprofen
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Ibuprofen
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Ketoprofen
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Ketoprofen
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Meloxicam
|
233.850.000
|
233.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Meloxicam
|
197.800.000
|
197.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Nabumeton
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Naproxen + Esomeprazol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Nefopam hydroclorid
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Paracetamol + chlorpheniramin maleat
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Paracetamol + codein phosphat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Paracetamol + tramadol hydroclorid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Tenoxicam
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Allopurinol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Colchicin
|
155.970.000
|
155.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Diacerein
|
239.900.000
|
239.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Glucosamin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Glucosamin sulfat
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Glucosamin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Glucosamin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Acid alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Leflunomid
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Methocarbamol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Risedronat natri
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Bilastine
|
166.960.000
|
166.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Bilastine
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Bilastine
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Bilastine
|
122.860.000
|
122.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Desloratadin
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Desloratadin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Desloratadin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Ebastin
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Ebastin
|
195.960.000
|
195.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Fexofenadin hydroclorid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Fexofenadin hydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Fexofenadin hydroclorid
|
188.160.000
|
188.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Loratadin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Rupatadin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Glutathion
|
244.500.000
|
244.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Glutathion
|
134.700.000
|
134.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Glutathion
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Glutathion
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Sugammadex
|
163.000.000
|
163.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Levetiracetam
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Levetiracetam
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Pregabalin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Pregabalin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Pregabalin
|
65.060.000
|
65.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Albendazol
|
31.380.000
|
31.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Ivermectin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Ivermectin
|
105.800.000
|
105.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Praziquantel
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Triclabendazol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Amoxicilin
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
788.300.000
|
788.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Amoxicilin + sulbactam
|
845.000.000
|
845.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Amoxicilin + sulbactam
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Benzathin benzylpenicilin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Cefdinir
|
339.500.000
|
339.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Cefixim
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Cefpodoxim
|
269.000.000
|
269.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Cefpodoxim
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Ceftazidim + avibactam
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Ceftibuten
|
249.750.000
|
249.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Ceftibuten
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Cefuroxim
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Cefuroxim
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B sulfat
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Metronidazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Metronidazol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Azithromycin
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Clarithromycin
|
112.200.000
|
112.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Spiramycin + metronidazol
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Spiramycin + metronidazol
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Ciprofloxacin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Levofloxacin
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Levofloxacin
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Sulfadiazin bạc
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Sulfasalazin
|
163.500.000
|
163.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Doxycyclin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Tetracyclin hydroclorid
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Tetracyclin hydroclorid
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Colistimethate natri*
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Fosfomycin*
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Fosfomycin*
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Fosfomycin*
|
154.500.000
|
154.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Tenofovir (TDF)
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Tenofovir alafenamid
|
441.150.000
|
441.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Tenofovir alafenamid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Aciclovir
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Aciclovir
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Entecavir
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Ciclopirox
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Clotrimazol
|
96.750.000
|
96.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Clotrimazol
|
34.998.000
|
34.998.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Fluconazol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Itraconazol
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Itraconazol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Ketoconazol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Miconazol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Miconazol nitrat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Nystatin
|
6.510.000
|
6.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Terbinafin
|
30.250.000
|
30.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Terbinafin hydroclorid
|
203.520.000
|
203.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Voriconazol*
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Flunarizin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Methotrexat
|
208.950.000
|
208.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Degarelix
|
305.550.000
|
305.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Degarelix
|
293.475.000
|
293.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Dutasterid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Dutasterid
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
|
224.790.000
|
224.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Solifenacin succinate
|
67.475.000
|
67.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Solifenacin succinate
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Tamsulosin hydroclorid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Pramipexol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Tranexamic acid
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Tranexamic acid
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Albumin
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Deferipron
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Deferipron
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Erythropoietin
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Nicorandil
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Nicorandil
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
162.300.000
|
162.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Propranolol hydroclorid
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Amlodipin + atorvastatin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Amlodipin + indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Amlodipin + indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
|
256.710.000
|
256.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
|
256.710.000
|
256.710.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Amlodipin + indapamid + perindopril arginin
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Amlodipin + valsartan
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Amlodipin + valsartan
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Methyldopa
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Methyldopa
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Nifedipin
|
95.070.000
|
95.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
303.690.000
|
303.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
303.690.000
|
303.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Perindopril arginin + amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Perindopril arginin + indapamid
|
272.880.000
|
272.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Perindopril arginin + indapamid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Digoxin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Ivabradin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Acenocoumarol
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Acenocoumarol
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
1.688.000.000
|
1.688.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Clopidogrel
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Rivaroxaban
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Rivaroxaban
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Atorvastatin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
103.800.000
|
103.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Ezetimibe
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Fenofibrat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Lovastatin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Pravastatin natri
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Adapalen
|
103.998.000
|
103.998.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Capsaicin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Desonid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Fusidic acid + betamethason
|
196.680.000
|
196.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Isotretinoin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Isotretinoin
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Kẽm oxyd
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Mometason furoat
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Mometason furoat
|
174.300.000
|
174.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Mometason furoat
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Mometason furoat
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Mupirocin
|
95.949.000
|
95.949.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Tacrolimus
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Tacrolimus
|
95.800.000
|
95.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Povidon iodin
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Povidon iodin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Furosemid
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Furosemid + spironolacton
|
26.820.000
|
26.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Spironolacton
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Spironolacton
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Nhôm phosphat gel
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Bismuth subsalicylat
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Bismuth subsalicylat
|
178.290.000
|
178.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Bismuth subsalicylat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Lansoprazol
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
84.200.000
|
84.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd + simethicon
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Omeprazol
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Esomeprazol
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Esomeprazol
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Rabeprazol natri
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Rabeprazol natri
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Sucralfat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Sucralfat
|
132.750.000
|
132.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Alverin citrat + Simethicon
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Alverin citrat + Simethicon
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Tiropramid hydroclorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Bisacodyl
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Macrogol
|
102.380.000
|
102.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
155.925.000
|
155.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Mononatri phosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Sorbitol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Bacillus subtilis
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Diosmectit
|
244.920.000
|
244.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Kẽm
|
179.600.000
|
179.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Lactobacillus acidophilus
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Loperamid hydroclorid
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Saccharomyces boulardii
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Diosmin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Diosmin + Hesperidin
|
153.880.000
|
153.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
L- Citrullin DL-Malat
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Itoprid hydrochlorid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
L-ornithin - L-aspartat
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
L-ornithin - L-aspartat
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
L-ornithin - L-aspartat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Mesalazin (mesalamin)
|
222.585.000
|
222.585.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Mesalazin (mesalamin)
|
198.625.000
|
198.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Simethicon
|
266.500.000
|
266.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Simethicon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Silymarin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Silymarin
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Trimebutin maleat
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Ursodeoxycholic acid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Ursodeoxycholic acid
|
79.750.000
|
79.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Ursodeoxycholic acid
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Otilonium bromid
|
106.050.000
|
106.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Beclometason dipropionat
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Betamethason dipropionat
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Hydrocortison
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Hydrocortison
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Hydrocortison acetat
|
9.050.000
|
9.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Triamcinolon acetonid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Triamcinolon acetonid
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Estradiol
|
92.010.000
|
92.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Progesterone
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Dapagliflozin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Empagliflozin
|
180.180.000
|
180.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Metformin hydrochlorid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Sitagliptin + metformin hydroclorid
|
152.880.000
|
152.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Levothyroxin (muối natri)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Thiamazol
|
67.230.000
|
67.230.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Thiamazol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Eperison hydroclorid
|
170.800.000
|
170.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
36.702.800
|
36.702.800
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Carbomer
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Natri clorid
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Natri clorid
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Natri clorid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Natri clorid
|
31.205.000
|
31.205.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Travoprost
|
241.000.000
|
241.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Betahistin dihydroclorid
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Fluticason propionat
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Rifamycin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Salbutamol sulfat
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Rotundin
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
1.770.000.000
|
1.770.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Acid alpha lipoic
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Levosulpirid
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Risperidon
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Sulpirid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Amitriptylin
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Amitriptylin hydroclorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Paroxetin
|
87.700.000
|
87.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Cholin alfoscerat
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Cholin alfoscerat
|
284.250.000
|
284.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Cholin alfoscerat
|
164.850.000
|
164.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Cholin alfoscerat
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Citicolin
|
161.800.000
|
161.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Citicolin
|
155.700.000
|
155.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Panax notoginseng saponins
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Galantamin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Galantamin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Ginkgo biloba
|
349.965.000
|
349.965.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Ginkgo biloba
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Ginkgo biloba
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Ginkgo biloba
|
189.510.000
|
189.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Ginkgo biloba
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Mecobalamin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Mecobalamin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Mecobalamin
|
35.070.000
|
35.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Pentoxifyllin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Piracetam
|
219.975.000
|
219.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Piracetam
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Piracetam
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Piracetam
|
34.870.000
|
34.870.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Piracetam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Piracetam
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Vinpocetin
|
28.320.000
|
28.320.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Vinpocetin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Budesonid
|
178.945.000
|
178.945.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Montelukast
|
78.100.000
|
78.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Montelukast
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Ambroxol hydroclorid
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Ambroxol hydroclorid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Acetylcystein
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Acetylcystein
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Acetylcystein
|
95.640.000
|
95.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Kali clorid
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Magnesi aspatat anhydrat + Kali aspatat anhydrat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1.220.000.000
|
1.220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2.480.000.000
|
2.480.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Nước cất pha tiêm
|
32.105.000
|
32.105.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Calci carbonat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Calci carbonat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Calci lactat pentahydrat
|
190.050.000
|
190.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Vitamin A + D3
|
5.990.000
|
5.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Vitamin B12
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Vitamin C
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Vitamin D3
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
17β-Estradiol + Dydrogesterone
|
102.060.000
|
102.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron
|
113.850.000
|
113.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin hydroclorid
|
119.620.000
|
119.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Acrivastin
|
208.625.000
|
208.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Adapalen + Clindamycin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
|
1.206.000.000
|
1.206.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Alginat natri + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
221.130.000
|
221.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Alpha amylase + Papain + Simethicon
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Arginin aspartat
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Arginin hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Arginin hydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
|
88.900.000
|
88.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Bisoprolol fumarat + Perindopril arginin
|
65.900.000
|
65.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Bromelain
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
189.736.000
|
189.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Calci + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Lysin hydroclorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin hydroclorid
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Calci ascorbat + Lysin ascorbat
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
197.250.000
|
197.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
146.250.000
|
146.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Calci gluconat + Calci lactat pentahydrat
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Calci polystyren sulfonat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Calcifediol monohydrat
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Calcium polystyren sulfonat
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Cefditoren
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Cefditoren
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Cefditoren
|
279.930.000
|
279.930.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Cefditoren
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Cefprozil
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Cefprozil
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Cefprozil
|
167.500.000
|
167.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Cefprozil
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Cefprozil
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Cefprozil
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Choline alfoscerat
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Choline alfoscerat
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Clindamycin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Clindamycin + Clotrimazol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Clotrimazol + metronidazol
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Coenzym Q10 (Ubidecarenon)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Coenzym Q10 (Ubidecarenon)
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Coenzym Q10 (Ubidecarenon) + Vitamin E
|
215.460.000
|
215.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Coenzym Q10 (Ubidecarenon) + Vitamin E
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Curcuminoid
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
214.700.000
|
214.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
214.700.000
|
214.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega - 3 marine triglycerides)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Deflazacort
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Dexketoprofen
|
192.955.000
|
192.955.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Dexlansoprazol
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Dexlansoprazol
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Dexlansoprazol
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Dexlansoprazol
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Dicyclomin hydrochlorid
|
204.330.000
|
204.330.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Dienogest
|
83.058.000
|
83.058.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Đồng sulfat + Natri fluorid
|
99.990.000
|
99.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Drospirenone + Ethinylestradiol
|
99.920.000
|
99.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Durvalumab
|
837.409.500
|
837.409.500
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Edoxaban
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Edoxaban
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Edoxaban
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Edoxaban
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
237.300.000
|
237.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Epalrestat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Febuxostat
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Febuxostat
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Fluticasone furoat + umeclidinium + vilanterol
|
106.890.000
|
106.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Fusidic acid + hydrocortison acetat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Glucosamin + Chondroitin sulfat-shark + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sufat-shark + Fish oil - natural
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
|
151.500.000
|
151.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Hydroquinon
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Ibandronic acid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Ibandronic acid
|
106.470.000
|
106.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Imiquimod
|
36.666.500
|
36.666.500
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Kali citrat
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Lactobacillus acidophilus + Estriol
|
127.925.000
|
127.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
L-Arginin - L-Aspartat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
L-Arginin hydroclorid
|
216.700.000
|
216.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
L-Arginin hydroclorid + vitamin B1 + vitamin B6
|
215.200.000
|
215.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
L-arginin L aspartat
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Lecithin (PC 35%) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin PP+ Vitamin E
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Levocarnitin
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Levocarnitin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin HCl; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
232.516.000
|
232.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin Hydrochlorid Hydrat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
L-ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Lysin HCL + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin D3 + vitamin E + vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Magnesi lactac dihydrat + Magnesi pidolat + vitamin B6
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Methionin + Cystein hydroclorid
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Milnacipran hydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
317.700.000
|
317.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Ornidazol
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Oxybutynin clorid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Oxymetazolin hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Oxytetracyclin hydroclorid + Polymyxin B sulfat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Paracetamol + caffein
|
25.880.000
|
25.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Paracetamol + caffein + phenylephrin hydrochlorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Phloroglucinol dihydrat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Phospholipid đậu nành
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Piracetam + Cinnarizin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Piracetam + Vincamin
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Pitavastatin
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Pitavastatin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Pitavastatin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Prasugrel
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Prasugrel
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Pravastatin natri + Fenofibrat
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Ribociclib
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Rifaximin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Rifaximin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Rosuvastatin + ezetimibe
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Rosuvastatin + ezetimibe
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Rosuvastatin + ezetimibe
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Sắt (II) sulfat; Folic acid; Vitamin C; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin PP
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Selen + Crom + vitamin C
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Sildenafil
|
199.990.000
|
199.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Silymarin + Silybin
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Silymarin + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin B12
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
|
99.540.000
|
99.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Simethicon + Than hoạt tính
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Simethicone + Dill oil + Fennel oil
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Tadalafil
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Thymomodulin
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Vincamin + Rutin
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin PP + vitamin B6 + Dexpanthenol
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Vitamin B1 + vitamin PP + vitamin B6 + vitamin B2
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Vitamin B1 + vitamin PP + vitamin B6 + vitamin B2
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Vitamin E + L-Ornithin - L-Aspartat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Vitamin E + Vitamin C + Betacaroten 30% + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan sulfat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Xanh methylen
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Zofenopril calci
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat (tương đương với 75 mg L-lysin) 105,00 mg; L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Almagat
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Almagat
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Almagat
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thành thực là phẩm chất tốt nhất. "
Tom Wilson (Mỹ)
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.